Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.896.718 | 1.435.883 | 493.691 | 19.826.292 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.845.258 | 2.698.793 | 94.722 | 20.638.773 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 2.794.657 | 149.481 | 20.789.396 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17.896.718 | 1.435.883 | 493.691 | 19.826.292 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.845.258 | 2.698.793 | 94.722 | 20.638.773 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 2.794.657 | 149.481 | 20.789.396 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 17.845.258 |
| 3.073.915 |
| 202.345 |
| 21.121.518 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 3.213.543 | 258.227 | 21.317.028 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.915.318 | 2.142.362 | 477.744 | 20.535.424 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.915.318 | 2.338.259 | 532.612 | 20.786.189 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.915.318 | 2.573.752 | 581.700 | 21.070.770 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.915.318 | 2.684.205 | 634.650 | 21.234.173 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.896.718 | 1.669.292 | 493.691 | 20.059.701 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.896.718 | 1.869.357 | 545.101 | 20.311.176 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.896.718 | 2.054.834 | 586.637 | 20.538.189 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.896.718 | 2.148.614 | 641.408 | 20.686.740 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.662.348 | 2.946.790 | 94.722 | 20.703.860 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.662.348 | 3.021.815 | 153.257 | 20.837.420 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.662.348 | 3.321.912 | 209.897 | 21.194.157 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.662.348 | 3.474.045 | 267.733 | 21.404.126 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.919.818 | 1.921.457 | 492.100 | 20.333.375 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.919.818 | 1.952.717 | 547.255 | 20.419.790 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.919.818 | 2.148.614 | 596.343 | 20.664.775 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.919.818 | 2.246.563 | 649.293 | 20.815.674 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.919.218 | 1.554.671 | 572.648 | 20.046.537 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.919.218 | 1.623.444 | 625.638 | 20.168.300 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.919.218 | 1.785.997 | 667.174 | 20.372.389 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.919.218 | 1.867.273 | 721.945 | 20.508.436 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.845.258 | 3.207.291 | 94.722 | 21.147.271 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 3.280.232 | 153.257 | 21.278.747 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.845.258 | 3.609.505 | 209.897 | 21.664.660 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 3.782.478 | 267.733 | 21.895.469 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.916.818 | 1.925.625 | 482.410 | 20.324.853 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.916.818 | 1.996.482 | 537.371 | 20.450.671 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.916.818 | 2.194.463 | 586.459 | 20.697.740 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.916.818 | 2.294.495 | 639.409 | 20.850.722 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.915.218 | 1.669.292 | 560.446 | 20.144.956 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.915.218 | 1.681.796 | 613.191 | 20.210.205 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.915.218 | 1.852.685 | 654.727 | 20.422.630 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.915.218 | 1.933.961 | 709.499 | 20.558.678 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.845.258 | 3.847.082 | 94.722 | 21.787.062 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 3.915.855 | 153.257 | 21.914.370 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.845.258 | 4.307.649 | 209.897 | 22.362.804 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 4.499.378 | 267.733 | 22.612.369 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.914.743 | 3.267.728 | 478.821 | 21.661.292 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.914.743 | 3.323.996 | 533.710 | 21.772.449 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.914.743 | 3.642.849 | 582.798 | 22.140.390 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.914.743 | 3.824.158 | 635.748 | 22.374.649 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 2.896.774 | 160.809 | 20.902.841 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.845.258 | 3.188.535 | 228.777 | 21.262.570 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 3.332.332 | 305.759 | 21.483.349 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.914.743 | 2.092.346 | 545.038 | 20.552.127 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.914.743 | 2.300.747 | 601.678 | 20.817.168 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m |
| tấn |
| 17.845.258 |
| 3.073.915 |
| 202.345 |
| 21.121.518 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 3.213.543 | 258.227 | 21.317.028 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.915.318 | 2.142.362 | 477.744 | 20.535.424 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.915.318 | 2.338.259 | 532.612 | 20.786.189 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.915.318 | 2.573.752 | 581.700 | 21.070.770 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.915.318 | 2.684.205 | 634.650 | 21.234.173 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.896.718 | 1.669.292 | 493.691 | 20.059.701 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.896.718 | 1.869.357 | 545.101 | 20.311.176 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.896.718 | 2.054.834 | 586.637 | 20.538.189 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.896.718 | 2.148.614 | 641.408 | 20.686.740 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.662.348 | 2.946.790 | 94.722 | 20.703.860 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.662.348 | 3.021.815 | 153.257 | 20.837.420 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.662.348 | 3.321.912 | 209.897 | 21.194.157 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.662.348 | 3.474.045 | 267.733 | 21.404.126 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.919.818 | 1.921.457 | 492.100 | 20.333.375 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.919.818 | 1.952.717 | 547.255 | 20.419.790 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.919.818 | 2.148.614 | 596.343 | 20.664.775 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.919.818 | 2.246.563 | 649.293 | 20.815.674 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.919.218 | 1.554.671 | 572.648 | 20.046.537 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.919.218 | 1.623.444 | 625.638 | 20.168.300 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.919.218 | 1.785.997 | 667.174 | 20.372.389 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.919.218 | 1.867.273 | 721.945 | 20.508.436 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.845.258 | 3.207.291 | 94.722 | 21.147.271 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 3.280.232 | 153.257 | 21.278.747 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.845.258 | 3.609.505 | 209.897 | 21.664.660 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 3.782.478 | 267.733 | 21.895.469 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.916.818 | 1.925.625 | 482.410 | 20.324.853 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.916.818 | 1.996.482 | 537.371 | 20.450.671 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.916.818 | 2.194.463 | 586.459 | 20.697.740 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.916.818 | 2.294.495 | 639.409 | 20.850.722 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.915.218 | 1.669.292 | 560.446 | 20.144.956 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.915.218 | 1.681.796 | 613.191 | 20.210.205 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.915.218 | 1.852.685 | 654.727 | 20.422.630 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.915.218 | 1.933.961 | 709.499 | 20.558.678 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.845.258 | 3.847.082 | 94.722 | 21.787.062 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 3.915.855 | 153.257 | 21.914.370 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.845.258 | 4.307.649 | 209.897 | 22.362.804 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 4.499.378 | 267.733 | 22.612.369 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.914.743 | 3.267.728 | 478.821 | 21.661.292 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.914.743 | 3.323.996 | 533.710 | 21.772.449 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.914.743 | 3.642.849 | 582.798 | 22.140.390 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.914.743 | 3.824.158 | 635.748 | 22.374.649 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.845.258 | 2.896.774 | 160.809 | 20.902.841 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.845.258 | 3.188.535 | 228.777 | 21.262.570 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.845.258 | 3.332.332 | 305.759 | 21.483.349 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.914.743 | 2.092.346 | 545.038 | 20.552.127 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.914.743 | 2.300.747 | 601.678 | 20.817.168 |