Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 488.206 | 488.206 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 549.231 | 549.231 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 355.474 | 355.474 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 488.206 | 488.206 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 549.231 | 549.231 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 355.474 | 355.474 | |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 421.192 |
| 421.192 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 463.013 | 463.013 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 522.756 | 522.756 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 305.313 | 305.313 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 356.199 | 356.199 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 393.515 | 393.515 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 444.401 | 444.401 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.486.156 | 4.538.294 | 10.413.144 | 18.437.594 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.885.837 | 3.470.460 | 6.337.758 | 12.694.055 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.504.445 | 3.025.529 | 5.210.140 | 10.740.114 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.176.483 | 2.491.612 | 3.330.391 | 7.998.486 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.938.243 | 1.307.108 | 4.412.086 | 7.657.437 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.677.618 | 1.204.279 | 3.973.160 | 6.855.057 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.512.453 | 1.099.473 | 3.073.159 | 5.685.085 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.398.255 | 1.057.946 | 1.807.740 | 4.263.941 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.158.898 | 1.245.806 | 5.188.203 | 8.592.907 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.825.339 | 1.146.933 | 4.445.875 | 7.418.147 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.583.919 | 1.048.059 | 3.114.299 | 5.746.277 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.378.124 | 1.008.510 | 2.335.667 | 4.722.301 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.806.618 | 5.042.549 | 11.569.913 | 20.419.080 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.164.444 | 3.856.067 | 7.042.711 | 14.063.222 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.751.137 | 3.361.699 | 5.790.287 | 11.903.123 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.402.995 | 2.768.458 | 3.701.429 | 8.872.882 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.138.987 | 1.570.111 | 4.901.888 | 8.610.986 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.853.903 | 1.445.531 | 4.414.542 | 7.713.976 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.672.797 | 1.320.950 | 3.415.131 | 6.408.878 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.547.821 | 1.269.536 | 2.008.090 | 4.825.447 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.314.275 | 1.494.967 | 5.457.332 | 9.266.574 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.961.903 | 1.376.319 | 4.678.372 | 8.016.594 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.708.253 | 1.257.671 | 3.277.045 | 6.242.969 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.490.368 | 1.210.212 | 2.458.491 | 5.159.071 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.646.513 | 4.791.410 | 10.991.528 | 19.429.451 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.025.140 | 3.664.252 | 6.689.469 | 13.378.861 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.627.665 | 3.193.614 | 5.501.095 | 11.322.374 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.289.739 | 2.630.035 | 3.515.029 | 8.434.803 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.038.758 | 1.439.598 | 4.656.987 | 8.135.343 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.765.887 | 1.324.905 | 4.194.617 | 7.285.409 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.592.786 | 1.210.212 | 3.246.195 | 6.049.193 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.473.056 | 1.164.730 | 1.908.681 | 4.546.467 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.217.187 | 1.370.387 | 5.301.163 | 8.888.737 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.876.555 | 1.261.626 | 4.538.875 | 7.677.056 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.630.549 | 1.152.865 | 3.179.000 | 5.962.414 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.420.233 | 1.109.361 | 2.382.164 | 4.911.758 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.314.275 | 2.972.137 | 18.180.038 | 23.466.450 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.961.903 | 2.720.999 | 16.191.988 | 20.874.890 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.708.253 | 2.471.838 | 13.450.065 | 17.630.156 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.490.368 | 2.319.572 | 11.992.607 | 15.802.547 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 421.192 |
| 421.192 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 463.013 | 463.013 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 522.756 | 522.756 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 305.313 | 305.313 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 356.199 | 356.199 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 393.515 | 393.515 |
| Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 444.401 | 444.401 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.486.156 | 4.538.294 | 10.413.144 | 18.437.594 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 2.885.837 | 3.470.460 | 6.337.758 | 12.694.055 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.504.445 | 3.025.529 | 5.210.140 | 10.740.114 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.176.483 | 2.491.612 | 3.330.391 | 7.998.486 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 1.938.243 | 1.307.108 | 4.412.086 | 7.657.437 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.677.618 | 1.204.279 | 3.973.160 | 6.855.057 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.512.453 | 1.099.473 | 3.073.159 | 5.685.085 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.398.255 | 1.057.946 | 1.807.740 | 4.263.941 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.158.898 | 1.245.806 | 5.188.203 | 8.592.907 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.825.339 | 1.146.933 | 4.445.875 | 7.418.147 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.583.919 | 1.048.059 | 3.114.299 | 5.746.277 |
| Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.378.124 | 1.008.510 | 2.335.667 | 4.722.301 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.806.618 | 5.042.549 | 11.569.913 | 20.419.080 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.164.444 | 3.856.067 | 7.042.711 | 14.063.222 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.751.137 | 3.361.699 | 5.790.287 | 11.903.123 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.402.995 | 2.768.458 | 3.701.429 | 8.872.882 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.138.987 | 1.570.111 | 4.901.888 | 8.610.986 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.853.903 | 1.445.531 | 4.414.542 | 7.713.976 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.672.797 | 1.320.950 | 3.415.131 | 6.408.878 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.547.821 | 1.269.536 | 2.008.090 | 4.825.447 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.314.275 | 1.494.967 | 5.457.332 | 9.266.574 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.961.903 | 1.376.319 | 4.678.372 | 8.016.594 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.708.253 | 1.257.671 | 3.277.045 | 6.242.969 |
| Phá đá hố móng công trình bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.490.368 | 1.210.212 | 2.458.491 | 5.159.071 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp I | 100m3 | 3.646.513 | 4.791.410 | 10.991.528 | 19.429.451 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp II | 100m3 | 3.025.140 | 3.664.252 | 6.689.469 | 13.378.861 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 100m3 | 2.627.665 | 3.193.614 | 5.501.095 | 11.322.374 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | 100m3 | 2.289.739 | 2.630.035 | 3.515.029 | 8.434.803 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp I | 100m3 | 2.038.758 | 1.439.598 | 4.656.987 | 8.135.343 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp II | 100m3 | 1.765.887 | 1.324.905 | 4.194.617 | 7.285.409 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp III | 100m3 | 1.592.786 | 1.210.212 | 3.246.195 | 6.049.193 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D76mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.473.056 | 1.164.730 | 1.908.681 | 4.546.467 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.217.187 | 1.370.387 | 5.301.163 | 8.888.737 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.876.555 | 1.261.626 | 4.538.875 | 7.677.056 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.630.549 | 1.152.865 | 3.179.000 | 5.962.414 |
| Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.420.233 | 1.109.361 | 2.382.164 | 4.911.758 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp I | 100m3 | 2.314.275 | 2.972.137 | 18.180.038 | 23.466.450 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp II | 100m3 | 1.961.903 | 2.720.999 | 16.191.988 | 20.874.890 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp III | 100m3 | 1.708.253 | 2.471.838 | 13.450.065 | 17.630.156 |
| Khoan phá đá nổ mìn buồng trên giếng điều áp từ trên xuống đường kính >= 20m bằng khoan nổ mìn, máy khoan f105mm, đá cấp IV | 100m3 | 1.490.368 | 2.319.572 | 11.992.607 | 15.802.547 |