Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 415.458 | 26.251 | 1.145.719 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 415.458 | 26.251 | 1.189.815 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 415.458 | 26.251 | 1.234.356 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 415.458 | 26.251 | 1.145.719 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 415.458 | 26.251 | 1.189.815 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 415.458 | 26.251 | 1.234.356 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 834.482 |
| 415.458 |
| 26.251 |
| 1.276.191 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 415.458 | 26.251 | 1.316.919 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 415.458 | 26.251 | 1.389.225 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 415.458 | 26.251 | 1.443.148 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 415.458 | 26.251 | 1.504.659 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 415.458 | 26.251 | 1.591.065 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 447.856 | 26.251 | 1.178.117 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 447.856 | 26.251 | 1.222.213 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 447.856 | 26.251 | 1.266.754 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 447.856 | 26.251 | 1.308.589 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 447.856 | 26.251 | 1.349.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 447.856 | 26.251 | 1.421.623 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 447.856 | 26.251 | 1.475.546 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 447.856 | 26.251 | 1.537.057 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 447.856 | 26.251 | 1.623.463 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 409.741 | 26.251 | 1.140.002 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 409.741 | 26.251 | 1.184.098 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 409.741 | 26.251 | 1.228.639 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 409.741 | 26.251 | 1.270.474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 409.741 | 26.251 | 1.311.202 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 409.741 | 26.251 | 1.383.508 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 409.741 | 26.251 | 1.437.431 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 409.741 | 26.251 | 1.498.942 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 409.741 | 26.251 | 1.585.348 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 350.114 | 26.251 | 1.080.375 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 350.114 | 26.251 | 1.124.471 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 350.114 | 26.251 | 1.169.012 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 350.114 | 26.251 | 1.210.847 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 350.114 | 26.251 | 1.251.575 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 350.114 | 26.251 | 1.323.881 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 350.114 | 26.251 | 1.377.804 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 350.114 | 26.251 | 1.439.315 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 350.114 | 26.251 | 1.525.721 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 425.138 | 26.251 | 1.155.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 425.138 | 26.251 | 1.199.495 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 425.138 | 26.251 | 1.244.036 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 425.138 | 26.251 | 1.285.871 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 425.138 | 26.251 | 1.326.599 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 425.138 | 26.251 | 1.398.905 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 425.138 | 26.251 | 1.452.828 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 425.138 | 26.251 | 1.514.339 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 425.138 | 26.251 | 1.600.745 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 389.710 | 26.251 | 1.119.971 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 389.710 | 26.251 | 1.164.067 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 389.710 | 26.251 | 1.208.608 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 389.710 | 26.251 | 1.250.443 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 389.710 | 26.251 | 1.291.171 |
| m3 |
| 834.482 |
| 415.458 |
| 26.251 |
| 1.276.191 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 415.458 | 26.251 | 1.316.919 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 415.458 | 26.251 | 1.389.225 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 415.458 | 26.251 | 1.443.148 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 415.458 | 26.251 | 1.504.659 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 415.458 | 26.251 | 1.591.065 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 447.856 | 26.251 | 1.178.117 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 447.856 | 26.251 | 1.222.213 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 447.856 | 26.251 | 1.266.754 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 447.856 | 26.251 | 1.308.589 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 447.856 | 26.251 | 1.349.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 447.856 | 26.251 | 1.421.623 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 447.856 | 26.251 | 1.475.546 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 447.856 | 26.251 | 1.537.057 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cửa sổ trời, con sơn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 447.856 | 26.251 | 1.623.463 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 409.741 | 26.251 | 1.140.002 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 409.741 | 26.251 | 1.184.098 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 409.741 | 26.251 | 1.228.639 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 409.741 | 26.251 | 1.270.474 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 409.741 | 26.251 | 1.311.202 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 409.741 | 26.251 | 1.383.508 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 409.741 | 26.251 | 1.437.431 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 409.741 | 26.251 | 1.498.942 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 409.741 | 26.251 | 1.585.348 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 350.114 | 26.251 | 1.080.375 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 350.114 | 26.251 | 1.124.471 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 350.114 | 26.251 | 1.169.012 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 350.114 | 26.251 | 1.210.847 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 350.114 | 26.251 | 1.251.575 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 350.114 | 26.251 | 1.323.881 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 350.114 | 26.251 | 1.377.804 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 350.114 | 26.251 | 1.439.315 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 350.114 | 26.251 | 1.525.721 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 425.138 | 26.251 | 1.155.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 425.138 | 26.251 | 1.199.495 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 425.138 | 26.251 | 1.244.036 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 425.138 | 26.251 | 1.285.871 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 425.138 | 26.251 | 1.326.599 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 425.138 | 26.251 | 1.398.905 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 425.138 | 26.251 | 1.452.828 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 425.138 | 26.251 | 1.514.339 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 425.138 | 26.251 | 1.600.745 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 389.710 | 26.251 | 1.119.971 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 389.710 | 26.251 | 1.164.067 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 389.710 | 26.251 | 1.208.608 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 389.710 | 26.251 | 1.250.443 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 389.710 | 26.251 | 1.291.171 |