Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 389.710 | 26.251 | 1.363.477 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 389.710 | 26.251 | 1.417.400 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 389.710 | 26.251 | 1.478.911 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 389.710 | 26.251 | 1.363.477 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 389.710 | 26.251 | 1.417.400 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 389.710 | 26.251 | 1.478.911 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 1.149.356 |
| 389.710 |
| 26.251 |
| 1.565.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 466.818 | 68.065 | 1.238.893 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 466.818 | 68.065 | 1.282.989 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 466.818 | 68.065 | 1.327.530 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 466.818 | 68.065 | 1.369.365 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 466.818 | 68.065 | 1.410.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 466.818 | 68.065 | 1.482.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 466.818 | 68.065 | 1.536.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 466.818 | 68.065 | 1.597.833 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 466.818 | 68.065 | 1.684.239 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 518.918 | 68.065 | 1.290.993 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 518.918 | 68.065 | 1.335.089 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 518.918 | 68.065 | 1.379.630 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 518.918 | 68.065 | 1.421.465 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 518.918 | 68.065 | 1.462.193 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 518.918 | 68.065 | 1.534.499 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 518.918 | 68.065 | 1.588.422 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 518.918 | 68.065 | 1.649.933 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 518.918 | 68.065 | 1.736.339 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 445.978 | 68.065 | 1.218.053 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 445.978 | 68.065 | 1.262.149 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 445.978 | 68.065 | 1.306.690 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 445.978 | 68.065 | 1.348.525 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 445.978 | 68.065 | 1.389.253 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 445.978 | 68.065 | 1.461.559 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 445.978 | 68.065 | 1.515.482 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 445.978 | 68.065 | 1.576.993 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 445.978 | 68.065 | 1.663.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 314.686 | 48.319 | 1.067.015 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 314.686 | 48.319 | 1.111.111 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 314.686 | 48.319 | 1.155.652 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 314.686 | 48.319 | 1.197.487 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 314.686 | 48.319 | 1.238.215 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 314.686 | 48.319 | 1.310.521 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 314.686 | 48.319 | 1.364.444 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 314.686 | 48.319 | 1.425.955 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 314.686 | 48.319 | 1.512.361 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 150 | m3 | 707.512 | 400.130 | 48.319 | 1.155.961 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 200 | m3 | 751.828 | 400.130 | 48.319 | 1.200.277 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 250 | m3 | 796.591 | 400.130 | 48.319 | 1.245.040 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 300 | m3 | 838.633 | 400.130 | 48.319 | 1.287.082 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.564 | 400.130 | 48.319 | 1.328.013 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 400 | m3 | 952.230 | 400.130 | 48.319 | 1.400.679 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.006.422 | 400.130 | 48.319 | 1.454.871 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.068.238 | 400.130 | 48.319 | 1.516.687 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.155.074 | 400.130 | 48.319 | 1.603.523 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.517 | 427.222 | 68.065 | 1.209.804 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá 1x2, mác 600 |
| m3 |
| 1.149.356 |
| 389.710 |
| 26.251 |
| 1.565.317 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 466.818 | 68.065 | 1.238.893 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 466.818 | 68.065 | 1.282.989 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 466.818 | 68.065 | 1.327.530 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 466.818 | 68.065 | 1.369.365 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 466.818 | 68.065 | 1.410.093 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 466.818 | 68.065 | 1.482.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 466.818 | 68.065 | 1.536.322 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 466.818 | 68.065 | 1.597.833 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản mặt cầu, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 466.818 | 68.065 | 1.684.239 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 518.918 | 68.065 | 1.290.993 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 518.918 | 68.065 | 1.335.089 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 518.918 | 68.065 | 1.379.630 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 518.918 | 68.065 | 1.421.465 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 518.918 | 68.065 | 1.462.193 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 518.918 | 68.065 | 1.534.499 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 518.918 | 68.065 | 1.588.422 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 518.918 | 68.065 | 1.649.933 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông bản ngăn ba lát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 518.918 | 68.065 | 1.736.339 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 445.978 | 68.065 | 1.218.053 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 445.978 | 68.065 | 1.262.149 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 445.978 | 68.065 | 1.306.690 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 445.978 | 68.065 | 1.348.525 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 445.978 | 68.065 | 1.389.253 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 445.978 | 68.065 | 1.461.559 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 445.978 | 68.065 | 1.515.482 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 445.978 | 68.065 | 1.576.993 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 445.978 | 68.065 | 1.663.399 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 150 | m3 | 704.010 | 314.686 | 48.319 | 1.067.015 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 200 | m3 | 748.106 | 314.686 | 48.319 | 1.111.111 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 250 | m3 | 792.647 | 314.686 | 48.319 | 1.155.652 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 300 | m3 | 834.482 | 314.686 | 48.319 | 1.197.487 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 350 | m3 | 875.210 | 314.686 | 48.319 | 1.238.215 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 400 | m3 | 947.516 | 314.686 | 48.319 | 1.310.521 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.001.439 | 314.686 | 48.319 | 1.364.444 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.062.950 | 314.686 | 48.319 | 1.425.955 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cục lấp sông, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.149.356 | 314.686 | 48.319 | 1.512.361 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 150 | m3 | 707.512 | 400.130 | 48.319 | 1.155.961 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 200 | m3 | 751.828 | 400.130 | 48.319 | 1.200.277 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 250 | m3 | 796.591 | 400.130 | 48.319 | 1.245.040 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 300 | m3 | 838.633 | 400.130 | 48.319 | 1.287.082 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 350 | m3 | 879.564 | 400.130 | 48.319 | 1.328.013 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 400 | m3 | 952.230 | 400.130 | 48.319 | 1.400.679 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.006.422 | 400.130 | 48.319 | 1.454.871 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.068.238 | 400.130 | 48.319 | 1.516.687 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.155.074 | 400.130 | 48.319 | 1.603.523 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông thùng chìm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 714.517 | 427.222 | 68.065 | 1.209.804 |