Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 835.013 | 79.179 | 4.173 | 918.365 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827.347 | 67.868 | 4.173 | 899.388 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830.201 | 67.868 | 4.173 | 902.242 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 835.013 | 79.179 | 4.173 | 918.365 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827.347 | 67.868 | 4.173 | 899.388 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830.201 | 67.868 | 4.173 | 902.242 | |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 |
| m2 |
| 832.490 |
| 67.868 |
| 4.173 |
| 904.531 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834.779 | 67.868 | 4.173 | 906.820 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827.191 | 58.819 | 4.173 | 890.183 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830.045 | 58.819 | 4.173 | 893.037 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832.334 | 58.819 | 4.173 | 895.326 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834.623 | 58.819 | 4.173 | 897.615 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 855.100 | 72.392 | 5.563 | 933.055 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 857.940 | 72.392 | 5.563 | 935.895 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 860.218 | 72.392 | 5.563 | 938.173 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 862.496 | 72.392 | 5.563 | 940.451 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 855.100 | 79.179 | 5.563 | 939.842 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 857.940 | 79.179 | 5.563 | 942.682 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 860.218 | 79.179 | 5.563 | 944.960 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 862.496 | 79.179 | 5.563 | 947.238 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25 | m2 | 855.100 | 97.277 | 9.736 | 962.113 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50 | m2 | 857.940 | 97.277 | 9.736 | 964.953 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 860.218 | 97.277 | 9.736 | 967.231 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | m2 | 862.496 | 97.277 | 9.736 | 969.509 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25 | m | 75.185 | 22.623 | 0 | 97.808 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50 | m | 75.750 | 22.623 | 0 | 98.373 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 76.203 | 22.623 | 0 | 98.826 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100 | m | 76.657 | 22.623 | 0 | 99.280 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25 | m | 111.716 | 31.672 | 0 | 143.388 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50 | m | 112.281 | 31.672 | 0 | 143.953 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 112.734 | 31.672 | 0 | 144.406 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100 | m | 113.188 | 31.672 | 0 | 144.860 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25 | m | 80.169 | 104.064 | 0 | 184.233 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50 | m | 81.864 | 104.064 | 0 | 185.928 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 83.224 | 104.064 | 0 | 187.288 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100 | m | 84.584 | 104.064 | 0 | 188.648 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 237.735 | 4.525 | 0 | 242.260 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 358.499 | 98.442 | 0 | 456.941 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 358.499 | 98.442 | 0 | 456.941 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 250.776 | 135.735 | 0 | 386.511 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 27.038 | 29.409 | 0 | 56.447 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 172.144 | 81.441 | 0 | 253.585 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 184.535 | 95.015 | 0 | 279.550 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 123.189 | 67.868 | 0 | 191.057 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 111.482 | 85.966 | 0 | 197.448 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 149.664 | 85.966 | 0 | 235.630 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 130.573 | 131.211 | 0 | 261.784 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 162.391 | 131.211 | 0 | 293.602 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 13.364 | 35.193 | 0 | 48.557 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 33.409 | 42.330 | 0 | 75.739 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 60.136 | 98.442 | 0 | 158.578 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 86.864 | 120.591 | 0 | 207.455 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 7.193.272 | 1.357.350 | 0 | 8.550.622 |
| m2 |
| 832.490 |
| 67.868 |
| 4.173 |
| 904.531 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834.779 | 67.868 | 4.173 | 906.820 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827.191 | 58.819 | 4.173 | 890.183 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830.045 | 58.819 | 4.173 | 893.037 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832.334 | 58.819 | 4.173 | 895.326 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834.623 | 58.819 | 4.173 | 897.615 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 855.100 | 72.392 | 5.563 | 933.055 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 857.940 | 72.392 | 5.563 | 935.895 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 860.218 | 72.392 | 5.563 | 938.173 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 862.496 | 72.392 | 5.563 | 940.451 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 855.100 | 79.179 | 5.563 | 939.842 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 857.940 | 79.179 | 5.563 | 942.682 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 860.218 | 79.179 | 5.563 | 944.960 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 862.496 | 79.179 | 5.563 | 947.238 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 25 | m2 | 855.100 | 97.277 | 9.736 | 962.113 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 50 | m2 | 857.940 | 97.277 | 9.736 | 964.953 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | m2 | 860.218 | 97.277 | 9.736 | 967.231 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 100 | m2 | 862.496 | 97.277 | 9.736 | 969.509 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 25 | m | 75.185 | 22.623 | 0 | 97.808 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 50 | m | 75.750 | 22.623 | 0 | 98.373 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | m | 76.203 | 22.623 | 0 | 98.826 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 100 | m | 76.657 | 22.623 | 0 | 99.280 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 25 | m | 111.716 | 31.672 | 0 | 143.388 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 50 | m | 112.281 | 31.672 | 0 | 143.953 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 | m | 112.734 | 31.672 | 0 | 144.406 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 100 | m | 113.188 | 31.672 | 0 | 144.860 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 25 | m | 80.169 | 104.064 | 0 | 184.233 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 50 | m | 81.864 | 104.064 | 0 | 185.928 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 75 | m | 83.224 | 104.064 | 0 | 187.288 |
| Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 20x20cm, vữa XM mác 100 | m | 84.584 | 104.064 | 0 | 188.648 |
| Thi công trần gỗ dán, ván ép | m2 | 237.735 | 4.525 | 0 | 242.260 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách âm acostic | m2 | 358.499 | 98.442 | 0 | 456.941 |
| Thi công trần gỗ dán có tấm cách nhiệt sirofort | m2 | 358.499 | 98.442 | 0 | 456.941 |
| Thi công trần ván ép chia ô nhỏ có gioăng chìm hoặc nẹp nổi trang trí | m2 | 250.776 | 135.735 | 0 | 386.511 |
| Thi công trần bằng tấm nhựa | m2 | 27.038 | 29.409 | 0 | 56.447 |
| Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | m2 | 172.144 | 81.441 | 0 | 253.585 |
| Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | m2 | 184.535 | 95.015 | 0 | 279.550 |
| Thi công vách ngăn bằng ván ép | m2 | 123.189 | 67.868 | 0 | 191.057 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 111.482 | 85.966 | 0 | 197.448 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván ghép khít, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 149.664 | 85.966 | 0 | 235.630 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 1,5cm | m2 | 130.573 | 131.211 | 0 | 261.784 |
| Thi công vách ngăn gỗ ván chồng mí, chiều dày gỗ 2cm | m2 | 162.391 | 131.211 | 0 | 293.602 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x10cm | m | 13.364 | 35.193 | 0 | 48.557 |
| Gia công và đóng chân tường bằng gỗ, kích thước 2x20cm | m | 33.409 | 42.330 | 0 | 75.739 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | m | 60.136 | 98.442 | 0 | 158.578 |
| Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x14cm | m | 86.864 | 120.591 | 0 | 207.455 |
| Gia công và lắp dựng khung gỗ để đóng lưới, vách ngăn | m3 | 7.193.272 | 1.357.350 | 0 | 8.550.622 |