Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 7.193.272 | 1.696.688 | 0 | 8.889.960 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 149.664 | 171.931 | 0 | 321.595 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 226.027 | 171.931 | 0 | 397.958 | |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 68.036 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công và lắp dựng khung gỗ dầm sàn | m3 | 7.193.272 | 1.696.688 | 0 | 8.889.960 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 2cm | m2 | 149.664 | 171.931 | 0 | 321.595 | |
| Thi công mặt sàn gỗ, ván dày 3cm | m2 | 226.027 | 171.931 | 0 | 397.958 | |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 5x5cm | m2 | 68.036 |
| 190.029 |
| 0 |
| 258.065 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 48.945 | 167.407 | 0 | 216.352 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 148.564 | 67.868 | 0 | 216.432 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 224.927 | 74.654 | 0 | 299.581 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 60.513 | 22.623 | 0 | 83.136 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 1.828 | 11.311 | 0 | 13.139 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 41.615 | 15.836 | 0 | 57.451 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 43.645 | 18.098 | 0 | 61.743 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 41.615 | 20.360 | 0 | 61.975 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 43.645 | 22.623 | 0 | 66.268 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 141.391 | 54.294 | 0 | 195.685 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 254.541 | 108.588 | 0 | 363.129 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 | 401.176 | 117.637 | 0 | 518.813 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 535.421 | 126.686 | 0 | 662.107 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20.400 | 49.770 | 0 | 70.170 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3.150 | 27.147 | 0 | 30.297 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 2.783 | 7.919 | 0 | 10.702 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 1.722 | 7.919 | 0 | 9.641 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.316 | 6.252 | 0 | 7.568 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5.503 | 18.756 | 0 | 24.259 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5.503 | 22.924 | 0 | 28.427 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25.130 | 10.420 | 0 | 35.550 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39.517 | 14.171 | 0 | 53.688 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 32.691 | 14.796 | 0 | 47.487 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 53.158 | 19.590 | 0 | 72.748 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29.198 | 8.753 | 0 | 37.951 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 46.326 | 12.504 | 0 | 58.830 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 40.113 | 9.586 | 0 | 49.699 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 61.319 | 13.754 | 0 | 75.073 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 36.199 | 9.586 | 0 | 45.785 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 57.172 | 13.754 | 0 | 70.926 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 49.507 | 10.628 | 0 | 60.135 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 77.005 | 15.213 | 0 | 92.218 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 47.263 | 10.420 | 0 | 57.683 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 79.888 | 14.796 | 0 | 94.684 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 9.381 | 16.672 | 0 | 26.053 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 89.233 | 16.672 | 43.666 | 149.571 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 112.467 | 18.756 | 51.191 | 182.414 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 139.749 | 20.840 | 57.230 | 217.819 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 198.178 | 27.092 | 69.308 | 294.578 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 233.606 | 31.260 | 81.386 | 346.252 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 50.340 | 16.672 | 0 | 67.012 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 50.340 | 22.924 | 0 | 73.264 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 47.736 | 8.336 | 9.483 | 65.555 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 138.633 | 6.252 | 0 | 144.885 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 33.261 | 14.588 | 0 | 47.849 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.146 | 4.168 | 0 | 13.314 |
| 190.029 |
| 0 |
| 258.065 |
| Gia công và đóng mắt cáo bằng nẹp gỗ 3x1cm, lỗ 10x10cm | m2 | 48.945 | 167.407 | 0 | 216.352 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 2cm | m2 | 148.564 | 67.868 | 0 | 216.432 |
| Gia công và đóng diềm mái bằng gỗ, dày 3cm | m2 | 224.927 | 74.654 | 0 | 299.581 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng tấm | m2 | 60.513 | 22.623 | 0 | 83.136 |
| Dán foocmica vào các kết cấu dạng chỉ rộng = 3cm | m | 1.828 | 11.311 | 0 | 13.139 |
| Dán giấy trang trí vào tường gỗ ván | m2 | 41.615 | 15.836 | 0 | 57.451 |
| Dán giấy trang trí vào tường trát vữa | m2 | 43.645 | 18.098 | 0 | 61.743 |
| Dán giấy trang trí vào trần gỗ | m2 | 41.615 | 20.360 | 0 | 61.975 |
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 43.645 | 22.623 | 0 | 66.268 |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 141.391 | 54.294 | 0 | 195.685 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 254.541 | 108.588 | 0 | 363.129 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 | 401.176 | 117.637 | 0 | 518.813 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 535.421 | 126.686 | 0 | 662.107 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 20.400 | 49.770 | 0 | 70.170 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 3.150 | 27.147 | 0 | 30.297 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 2.783 | 7.919 | 0 | 10.702 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 1.722 | 7.919 | 0 | 9.641 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 1.316 | 6.252 | 0 | 7.568 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5.503 | 18.756 | 0 | 24.259 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5.503 | 22.924 | 0 | 28.427 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25.130 | 10.420 | 0 | 35.550 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39.517 | 14.171 | 0 | 53.688 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 32.691 | 14.796 | 0 | 47.487 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 53.158 | 19.590 | 0 | 72.748 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 29.198 | 8.753 | 0 | 37.951 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 46.326 | 12.504 | 0 | 58.830 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 40.113 | 9.586 | 0 | 49.699 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 61.319 | 13.754 | 0 | 75.073 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 36.199 | 9.586 | 0 | 45.785 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 57.172 | 13.754 | 0 | 70.926 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 49.507 | 10.628 | 0 | 60.135 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 77.005 | 15.213 | 0 | 92.218 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 47.263 | 10.420 | 0 | 57.683 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 79.888 | 14.796 | 0 | 94.684 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 9.381 | 16.672 | 0 | 26.053 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 89.233 | 16.672 | 43.666 | 149.571 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 112.467 | 18.756 | 51.191 | 182.414 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 139.749 | 20.840 | 57.230 | 217.819 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 198.178 | 27.092 | 69.308 | 294.578 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 233.606 | 31.260 | 81.386 | 346.252 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 50.340 | 16.672 | 0 | 67.012 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 50.340 | 22.924 | 0 | 73.264 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 47.736 | 8.336 | 9.483 | 65.555 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 138.633 | 6.252 | 0 | 144.885 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 33.261 | 14.588 | 0 | 47.849 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.146 | 4.168 | 0 | 13.314 |