Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 494.335 | 2.146.530 | 18.366.675 | 21.007.540 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 444.999 | 2.073.590 | 16.530.393 | 19.048.982 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 400.585 | 1.894.365 | 14.878.893 | 17.173.843 | |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 494.335 | 2.146.530 | 18.366.675 | 21.007.540 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 444.999 | 2.073.590 | 16.530.393 | 19.048.982 | |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 400.585 | 1.894.365 | 14.878.893 | 17.173.843 | |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá I |
| 100m |
| 674.685 |
| 3.309.408 |
| 28.537.448 |
| 32.521.541 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 3.021.815 | 25.885.040 | 29.517.955 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 2.742.557 | 23.294.226 | 26.586.818 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 2.490.392 | 20.965.188 | 23.950.730 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 3.139.755 | 6.512.531 | 44.170.070 | 53.822.356 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 2.847.053 | 5.926.924 | 40.636.464 | 49.410.441 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 2.562.484 | 5.353.822 | 37.364.607 | 45.280.913 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 2.306.544 | 4.836.987 | 34.354.499 | 41.498.030 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 12.104 | 158.385 | 416.709 | 587.198 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 31.988 | 314.686 | 614.418 | 961.092 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 22.483.532 | 3.438.617 | 977.697 | 26.899.846 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m | m | 36.822 | 141.713 | 4.991 | 183.526 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 36.822 | 150.049 | 4.991 | 191.862 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | tấn | 18.705.353 | 6.698.008 | 1.845.520 | 27.248.881 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | tấn | 18.705.353 | 7.337.799 | 4.565.730 | 30.608.882 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng | tấn | 18.892.406 | 7.742.097 | 6.462.029 | 33.096.532 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan | tấn | 18.892.406 | 7.742.097 | 16.267.004 | 42.901.507 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng | tấn | 18.892.406 | 11.722.556 | 3.053.291 | 33.668.253 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng | tấn | 18.892.406 | 13.479.377 | 3.392.418 | 35.764.201 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 52.825.937 | 8.263.100 | 8.434.787 | 69.523.824 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 110.707.301 | 8.940.403 | 9.077.252 | 128.724.956 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 115.021 | 156.301 | 25.374 | 296.696 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 109.732 | 156.301 | 25.374 | 291.407 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1.911.049 | 791.924 | 1.693.917 | 4.396.890 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.548.065 | 875.284 | 2.211.044 | 5.634.393 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3.822.098 | 1.021.165 | 3.242.985 | 8.086.248 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5.096.130 | 1.187.886 | 4.274.927 | 10.558.943 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7.007.179 | 1.412.959 | 5.821.682 | 14.241.820 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.135.708 | 5.135.708 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3.893.275 | 3.893.275 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 114.944 | 250.081 | 164.699 | 529.724 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 114.944 | 250.081 | 29.709 | 394.734 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 114.944 | 250.081 | 30.397 | 395.422 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 109.655 | 250.081 | 164.699 | 524.435 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 109.655 | 250.081 | 29.709 | 389.445 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 109.655 | 250.081 | 30.397 | 390.133 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 27.830 | 104.201 | 1.528 | 133.559 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27.563 | 83.360 | 0 | 110.923 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.737.581 | 859.655 | 3.079.079 | 6.676.315 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.650.311 | 950.145 | 3.952.066 | 8.552.522 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5.474.550 | 1.108.503 | 5.715.157 | 12.298.210 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 7.299.400 | 1.289.483 | 7.469.689 | 16.058.572 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 10.036.980 | 1.533.806 | 10.105.767 | 21.676.553 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.301.300 | 859.655 | 2.634.027 | 5.794.982 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.068.400 | 950.145 | 3.361.516 | 7.380.061 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.602.600 | 1.108.503 | 4.816.494 | 10.527.597 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.136.800 | 1.289.483 | 6.280.031 | 13.706.314 |
| 100m |
| 674.685 |
| 3.309.408 |
| 28.537.448 |
| 32.521.541 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 3.021.815 | 25.885.040 | 29.517.955 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 2.742.557 | 23.294.226 | 26.586.818 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 2.490.392 | 20.965.188 | 23.950.730 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 3.139.755 | 6.512.531 | 44.170.070 | 53.822.356 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 2.847.053 | 5.926.924 | 40.636.464 | 49.410.441 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 2.562.484 | 5.353.822 | 37.364.607 | 45.280.913 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 2.306.544 | 4.836.987 | 34.354.499 | 41.498.030 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 12.104 | 158.385 | 416.709 | 587.198 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 31.988 | 314.686 | 614.418 | 961.092 |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 22.483.532 | 3.438.617 | 977.697 | 26.899.846 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m | m | 36.822 | 141.713 | 4.991 | 183.526 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 36.822 | 150.049 | 4.991 | 191.862 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | tấn | 18.705.353 | 6.698.008 | 1.845.520 | 27.248.881 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | tấn | 18.705.353 | 7.337.799 | 4.565.730 | 30.608.882 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng | tấn | 18.892.406 | 7.742.097 | 6.462.029 | 33.096.532 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan | tấn | 18.892.406 | 7.742.097 | 16.267.004 | 42.901.507 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng | tấn | 18.892.406 | 11.722.556 | 3.053.291 | 33.668.253 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng | tấn | 18.892.406 | 13.479.377 | 3.392.418 | 35.764.201 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 52.825.937 | 8.263.100 | 8.434.787 | 69.523.824 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 110.707.301 | 8.940.403 | 9.077.252 | 128.724.956 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 115.021 | 156.301 | 25.374 | 296.696 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 109.732 | 156.301 | 25.374 | 291.407 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 1.911.049 | 791.924 | 1.693.917 | 4.396.890 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 2.548.065 | 875.284 | 2.211.044 | 5.634.393 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 3.822.098 | 1.021.165 | 3.242.985 | 8.086.248 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 5.096.130 | 1.187.886 | 4.274.927 | 10.558.943 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 7.007.179 | 1.412.959 | 5.821.682 | 14.241.820 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 5.135.708 | 5.135.708 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3.893.275 | 3.893.275 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 114.944 | 250.081 | 164.699 | 529.724 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 114.944 | 250.081 | 29.709 | 394.734 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 114.944 | 250.081 | 30.397 | 395.422 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 109.655 | 250.081 | 164.699 | 524.435 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 109.655 | 250.081 | 29.709 | 389.445 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 109.655 | 250.081 | 30.397 | 390.133 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 27.830 | 104.201 | 1.528 | 133.559 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 27.563 | 83.360 | 0 | 110.923 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.737.581 | 859.655 | 3.079.079 | 6.676.315 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.650.311 | 950.145 | 3.952.066 | 8.552.522 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 5.474.550 | 1.108.503 | 5.715.157 | 12.298.210 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 7.299.400 | 1.289.483 | 7.469.689 | 16.058.572 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 10.036.980 | 1.533.806 | 10.105.767 | 21.676.553 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 2.301.300 | 859.655 | 2.634.027 | 5.794.982 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 3.068.400 | 950.145 | 3.361.516 | 7.380.061 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 4.602.600 | 1.108.503 | 4.816.494 | 10.527.597 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 6.136.800 | 1.289.483 | 6.280.031 | 13.706.314 |