Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 30.000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 8.363.096 | 8.988.335 | 26.820.821 | 44.172.252 | |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 30.000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 8.363.096 | 9.890.711 | 30.557.237 | 48.811.044 | |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 30.000m2, thời gian vận hành <= 270 (ngày đêm) | 100m2 | 8.363.096 | 10.791.004 | 34.293.654 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 30.000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 8.363.096 | 8.988.335 | 26.820.821 | 44.172.252 | |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 30.000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 8.363.096 | 9.890.711 | 30.557.237 | 48.811.044 | |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 30.000m2, thời gian vận hành <= 270 (ngày đêm) | 100m2 | 8.363.096 | 10.791.004 | 34.293.654 |
| 53.447.754 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 6.116.569 | 15.450.139 | 29.936.680 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 6.939.753 | 19.186.556 | 34.496.281 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 7.762.937 | 22.922.973 | 39.055.882 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 8.586.121 | 26.659.389 | 43.615.482 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 9.409.305 | 30.395.806 | 48.175.083 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 10.232.489 | 34.132.222 | 52.734.683 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 24.616.326 | 19.650.008 | 53.998.486 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 29.530.422 | 24.133.708 | 63.396.282 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 34.469.525 | 28.617.408 | 72.819.085 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 39.387.789 | 33.101.108 | 82.221.049 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 44.312.305 | 37.584.808 | 91.629.265 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 49.234.736 | 42.068.508 | 101.035.396 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 17.889.142 | 19.387.682 | 46.985.501 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 21.336.094 | 23.871.382 | 54.916.153 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 24.780.963 | 28.355.082 | 62.844.722 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 28.227.915 | 32.838.782 | 70.775.374 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 31.674.868 | 37.322.482 | 78.706.027 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 35.121.821 | 41.806.182 | 86.636.680 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 13.264 | 15.836 | 115.438 | 144.538 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 26.529 | 31.672 | 209.231 | 267.432 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 39.056 | 29.409 | 187.587 | 256.052 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 406.831 | 22.623 | 115.438 | 544.892 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 813.556 | 47.507 | 209.231 | 1.070.294 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 1.195.478 | 45.245 | 187.587 | 1.428.310 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top-base | 100m2 | 19.379.803 | 1.462.975 | 49.255 | 20.892.033 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top-base | m3 | 414.546 | 62.520 | 21.139 | 498.205 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.139.254 | 0 | 1.139.254 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 18.083 | 0 | 18.083 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 6.250.164 | 4.038.023 | 2.036.710 | 12.324.897 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 4.878.484 | 3.101.303 | 1.637.989 | 9.617.776 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1.831.855 | 5.031.233 | 1.376.105 | 8.239.193 |
| Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.970.339 | 729.404 | 20.608 | 2.720.351 |
| Gia công, lắp đặt khe giãn 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.444.790 | 1.021.165 | 28.701 | 4.494.656 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 716.960 | 521.003 | 11.635 | 1.249.598 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.171.005 | 1.354.607 | 56.166 | 3.581.778 |
| Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 102.478 | 114.621 | 58.682 | 275.781 |
| Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 139.811 | 114.621 | 58.682 | 313.114 |
| Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 557.915 | 145.881 | 91.626 | 795.422 |
| Trám khe 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.481.135 | 229.241 | 91.626 | 1.802.002 |
| Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 116.133 | 18.756 | 10.308 | 145.197 |
| Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 243.226 | 45.848 | 13.449 | 302.523 |
| Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 44.954 | 12.504 | 9.584 | 67.042 |
| Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo | m | 131 | 14.588 | 7.168 | 21.887 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo | m | 446 | 27.092 | 7.168 | 34.706 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng keo | m | 79 | 8.336 | 7.168 | 15.583 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 41.626 | 222.989 | 116.831 | 381.446 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 60.476 | 320.938 | 146.039 | 527.453 |
| 53.447.754 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 6.116.569 | 15.450.139 | 29.936.680 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 6.939.753 | 19.186.556 | 34.496.281 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 7.762.937 | 22.922.973 | 39.055.882 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 8.586.121 | 26.659.389 | 43.615.482 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 9.409.305 | 30.395.806 | 48.175.083 |
| Xử lý nền đất yếu kho bãi, nhà máy, khu công nghiệp, khu dần cư bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 40.000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 8.369.972 | 10.232.489 | 34.132.222 | 52.734.683 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 24.616.326 | 19.650.008 | 53.998.486 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 29.530.422 | 24.133.708 | 63.396.282 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 34.469.525 | 28.617.408 | 72.819.085 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 39.387.789 | 33.101.108 | 82.221.049 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 44.312.305 | 37.584.808 | 91.629.265 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 2000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 9.732.152 | 49.234.736 | 42.068.508 | 101.035.396 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 120 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 17.889.142 | 19.387.682 | 46.985.501 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 150 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 21.336.094 | 23.871.382 | 54.916.153 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 180 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 24.780.963 | 28.355.082 | 62.844.722 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 210 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 28.227.915 | 32.838.782 | 70.775.374 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 240 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 31.674.868 | 37.322.482 | 78.706.027 |
| Xử lý nền đất yếu đường giao thông, đường ống, kênh xả nước bằng phương pháp cố kết hút chân không có màng kín khí, diện tích khu xử lý nền <= 4000m2, thời gian vận hành <= 270 ngày đêm | 100m2 | 9.708.677 | 35.121.821 | 41.806.182 | 86.636.680 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 13.264 | 15.836 | 115.438 | 144.538 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 26.529 | 31.672 | 209.231 | 267.432 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng đất sét, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 39.056 | 29.409 | 187.587 | 256.052 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D700mm | m cọc | 406.831 | 22.623 | 115.438 | 544.892 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đôi D700mm | m cọc | 813.556 | 47.507 | 209.231 | 1.070.294 |
| Khoan tạo lỗ làm tường sét sử dụng bentonite, đường kính lỗ khoan cọc đơn D1200mm | m cọc | 1.195.478 | 45.245 | 187.587 | 1.428.310 |
| Lắp đặt phễu nhựa móng Top-base | 100m2 | 19.379.803 | 1.462.975 | 49.255 | 20.892.033 |
| Rải đá dăm chèn phễu nhựa móng Top-base | m3 | 414.546 | 62.520 | 21.139 | 498.205 |
| Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 100m2 | 0 | 1.139.254 | 0 | 1.139.254 |
| Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | 100m2 | 0 | 18.083 | 0 | 18.083 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy dương | 100m2 | 6.250.164 | 4.038.023 | 2.036.710 | 12.324.897 |
| Trồng cỏ vetiver gia cố mái ta luy âm | 100m2 | 4.878.484 | 3.101.303 | 1.637.989 | 9.617.776 |
| Bảo dưỡng mặt đường bê tông đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ bằng chất tạo màng | 100m2 | 1.831.855 | 5.031.233 | 1.376.105 | 8.239.193 |
| Gia công, lắp đặt khe co 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.970.339 | 729.404 | 20.608 | 2.720.351 |
| Gia công, lắp đặt khe giãn 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 3.444.790 | 1.021.165 | 28.701 | 4.494.656 |
| Gia công, lắp đặt khe ngàm liên kết của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 716.960 | 521.003 | 11.635 | 1.249.598 |
| Gia công, lắp đặt khe tăng cường của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 2.171.005 | 1.354.607 | 56.166 | 3.581.778 |
| Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 102.478 | 114.621 | 58.682 | 275.781 |
| Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | 10m | 139.811 | 114.621 | 58.682 | 313.114 |
| Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 557.915 | 145.881 | 91.626 | 795.422 |
| Trám khe 2x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | 10m | 1.481.135 | 229.241 | 91.626 | 1.802.002 |
| Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 116.133 | 18.756 | 10.308 | 145.197 |
| Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 243.226 | 45.848 | 13.449 | 302.523 |
| Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | m | 44.954 | 12.504 | 9.584 | 67.042 |
| Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo | m | 131 | 14.588 | 7.168 | 21.887 |
| Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo | m | 446 | 27.092 | 7.168 | 34.706 |
| Trám khe dọc mặt đường bê tông bằng keo | m | 79 | 8.336 | 7.168 | 15.583 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | 100m | 41.626 | 222.989 | 116.831 | 381.446 |
| Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | 100m | 60.476 | 320.938 | 146.039 | 527.453 |