Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 102.816 | 383.458 | 3.129.481 | 3.615.755 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 122.400 | 408.466 | 3.371.174 | 3.902.040 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 149.328 | 443.894 | 3.768.314 | 4.361.536 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 102.816 | 383.458 | 3.129.481 | 3.615.755 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 122.400 | 408.466 | 3.371.174 | 3.902.040 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 149.328 | 443.894 | 3.768.314 | 4.361.536 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1500mm |
| m |
| 187.027 |
| 495.994 |
| 5.010.766 |
| 5.693.787 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 247.493 | 596.027 | 6.149.964 | 6.993.484 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 93.514 | 329.274 | 2.671.918 | 3.094.706 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 111.139 | 350.114 | 2.874.748 | 3.336.001 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 135.374 | 379.290 | 3.211.465 | 3.726.129 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 168.912 | 423.054 | 4.260.855 | 4.852.821 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 223.258 | 506.414 | 5.237.753 | 5.967.425 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 303.451 | 120.873 | 61.687 | 486.011 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 303.451 | 133.377 | 178.550 | 615.378 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 51.102 | 75.024 | 22.117 | 148.243 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 51.102 | 83.360 | 133.441 | 267.903 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.869.357 | 2.288.232 | 4.157.589 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.492.476 | 3.069.643 | 5.562.119 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.115.595 | 3.822.870 | 6.938.465 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.775.577 | 2.156.339 | 3.931.916 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.371.603 | 2.853.015 | 5.224.618 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 2.963.462 | 3.578.058 | 6.541.520 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.688.048 | 2.033.841 | 3.721.889 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.248.647 | 2.702.333 | 4.950.980 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 2.811.329 | 3.370.824 | 6.182.153 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.602.604 | 1.911.344 | 3.513.948 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.119.438 | 2.532.678 | 4.652.116 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 2.648.777 | 3.154.013 | 5.802.790 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.150.698 | 5.722.128 | 7.872.826 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.859.262 | 7.576.497 | 10.435.759 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.574.077 | 9.430.865 | 13.004.942 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.042.330 | 5.455.437 | 7.497.767 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.715.465 | 7.235.255 | 9.950.720 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.394.852 | 9.015.073 | 12.409.925 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.940.213 | 5.159.113 | 7.099.326 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.580.004 | 6.828.045 | 9.408.049 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.223.963 | 8.514.340 | 11.738.303 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.842.265 | 4.880.154 | 6.722.419 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.448.712 | 6.455.562 | 8.904.274 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.061.411 | 8.030.971 | 11.092.382 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 800mm | m | 115.058 | 633.539 | 705.612 | 1.454.209 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm | m | 126.416 | 746.076 | 750.211 | 1.622.703 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1300mm | m | 134.248 | 904.460 | 785.923 | 1.824.631 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1500mm | m | 142.554 | 1.077.433 | 843.070 | 2.063.057 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 2000mm | m | 165.834 | 1.911.037 | 1.214.850 | 3.291.721 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 800mm | m | 56.757 | 506.414 | 318.684 | 881.855 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm | m | 66.221 | 598.111 | 340.505 | 1.004.837 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1300mm | m | 73.843 | 723.151 | 367.012 | 1.164.006 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1500mm | m | 83.832 | 862.780 | 394.983 | 1.341.595 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 2000mm | m | 107.743 | 1.527.579 | 485.925 | 2.121.247 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,5x1,2mm | m | 0 | 181.927 | 228.646 | 410.573 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,6x1,2mm | m | 0 | 223.454 | 273.478 | 496.932 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1500mm |
| m |
| 187.027 |
| 495.994 |
| 5.010.766 |
| 5.693.787 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp III, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 247.493 | 596.027 | 6.149.964 | 6.993.484 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 93.514 | 329.274 | 2.671.918 | 3.094.706 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 111.139 | 350.114 | 2.874.748 | 3.336.001 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1200mm | m | 135.374 | 379.290 | 3.211.465 | 3.726.129 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 1500mm | m | 168.912 | 423.054 | 4.260.855 | 4.852.821 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay phản tuần hoàn, khoan vào đá cấp IV, dưới nước, bằng máy khoan moment xoay > 200KNm - 400KNm, đường kính lỗ khoan 2000mm | m | 223.258 | 506.414 | 5.237.753 | 5.967.425 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 303.451 | 120.873 | 61.687 | 486.011 |
| Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 303.451 | 133.377 | 178.550 | 615.378 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan trên cạn | m3 | 51.102 | 75.024 | 22.117 | 148.243 |
| Bơm dung dịch Polymer chống sụt thành lỗ khoan, thành cọc Barrette, lỗ khoan dưới nước | m3 | 51.102 | 83.360 | 133.441 | 267.903 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.869.357 | 2.288.232 | 4.157.589 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.492.476 | 3.069.643 | 5.562.119 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.115.595 | 3.822.870 | 6.938.465 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.775.577 | 2.156.339 | 3.931.916 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.371.603 | 2.853.015 | 5.224.618 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 2.963.462 | 3.578.058 | 6.541.520 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.688.048 | 2.033.841 | 3.721.889 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.248.647 | 2.702.333 | 4.950.980 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 2.811.329 | 3.370.824 | 6.182.153 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.602.604 | 1.911.344 | 3.513.948 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.119.438 | 2.532.678 | 4.652.116 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 2.648.777 | 3.154.013 | 5.802.790 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.150.698 | 5.722.128 | 7.872.826 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.859.262 | 7.576.497 | 10.435.759 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.574.077 | 9.430.865 | 13.004.942 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.042.330 | 5.455.437 | 7.497.767 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.715.465 | 7.235.255 | 9.950.720 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.394.852 | 9.015.073 | 12.409.925 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.940.213 | 5.159.113 | 7.099.326 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.580.004 | 6.828.045 | 9.408.049 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.223.963 | 8.514.340 | 11.738.303 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 1.842.265 | 4.880.154 | 6.722.419 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 2.448.712 | 6.455.562 | 8.904.274 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 3.061.411 | 8.030.971 | 11.092.382 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 800mm | m | 115.058 | 633.539 | 705.612 | 1.454.209 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1000mm | m | 126.416 | 746.076 | 750.211 | 1.622.703 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1300mm | m | 134.248 | 904.460 | 785.923 | 1.824.631 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 1500mm | m | 142.554 | 1.077.433 | 843.070 | 2.063.057 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính cọc <= 2000mm | m | 165.834 | 1.911.037 | 1.214.850 | 3.291.721 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 800mm | m | 56.757 | 506.414 | 318.684 | 881.855 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1000mm | m | 66.221 | 598.111 | 340.505 | 1.004.837 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1300mm | m | 73.843 | 723.151 | 367.012 | 1.164.006 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 1500mm | m | 83.832 | 862.780 | 394.983 | 1.341.595 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <= 2000mm | m | 107.743 | 1.527.579 | 485.925 | 2.121.247 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,5x1,2mm | m | 0 | 181.927 | 228.646 | 410.573 |
| Đào tạo tường barette, kích thước đào 0,6x1,2mm | m | 0 | 223.454 | 273.478 | 496.932 |