Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.329.409 | 718.475 | 1.797.224 | 3.845.108 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.471.909 | 752.779 | 2.042.496 | 4.267.184 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.614.909 | 788.989 | 2.268.664 | 4.672.562 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.329.409 | 718.475 | 1.797.224 | 3.845.108 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.471.909 | 752.779 | 2.042.496 | 4.267.184 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.614.909 | 788.989 | 2.268.664 | 4.672.562 | |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm |
| 100m2 |
| 428.500 |
| 320.169 |
| 479.452 |
| 1.228.121 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 571.000 | 356.379 | 659.399 | 1.586.778 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 714.000 | 392.589 | 800.113 | 1.906.702 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 857.000 | 426.892 | 979.034 | 2.262.926 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 999.500 | 463.102 | 1.138.851 | 2.601.453 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.142.500 | 497.406 | 1.279.565 | 2.919.471 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.285.000 | 533.616 | 1.458.486 | 3.277.102 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.428.000 | 567.919 | 1.675.615 | 3.671.534 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 7.298.978 | 1.640.868 | 1.084.655 | 10.024.501 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 11.052.980 | 2.025.834 | 1.292.547 | 14.371.361 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 11.919.708 | 2.576.601 | 1.464.284 | 15.960.593 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 13.014.617 | 2.717.628 | 1.861.991 | 17.594.236 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4.573.911 | 1.017.681 | 547.706 | 6.139.298 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 6.290.275 | 1.280.677 | 700.991 | 8.271.943 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 7.153.366 | 1.463.631 | 821.497 | 9.438.494 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 7.997.367 | 1.646.585 | 931.063 | 10.575.015 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 1.650.575 | 232.504 | 292.268 | 2.175.347 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 1.980.121 | 276.337 | 388.303 | 2.644.761 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2.309.668 | 325.887 | 408.967 | 3.044.522 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2.640.635 | 371.625 | 433.074 | 3.445.334 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3.301.149 | 463.102 | 477.845 | 4.242.096 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 3.960.242 | 556.485 | 526.060 | 5.042.787 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 9.821.364 | 189.645 | 321.909 | 10.332.918 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.104.546 | 254.249 | 362.286 | 13.721.081 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 16.373.637 | 314.686 | 426.542 | 17.114.865 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 19.642.729 | 379.290 | 466.919 | 20.488.938 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 22.911.820 | 443.894 | 512.344 | 23.868.058 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 9.905.910 | 193.813 | 326.956 | 10.426.679 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.372.274 | 256.333 | 372.381 | 14.000.988 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 16.725.910 | 323.022 | 431.589 | 17.480.521 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.065.456 | 385.542 | 466.919 | 20.917.917 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 23.419.092 | 452.230 | 522.438 | 24.393.760 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.379.129 | 195.897 | 332.003 | 10.907.029 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.838.839 | 262.585 | 377.428 | 14.478.852 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.298.549 | 327.190 | 441.683 | 18.067.422 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.752.549 | 393.878 | 477.013 | 21.623.440 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 24.220.823 | 458.482 | 532.533 | 25.211.838 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 2,2cm | 100m2 | 9.006.365 | 135.461 | 368.439 | 9.510.265 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 3cm | 100m2 | 11.456.521 | 145.881 | 276.844 | 11.879.246 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 17.410.600 | 172.973 | 271.750 | 17.855.323 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 23.196.600 | 231.325 | 307.080 | 23.735.005 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 29.008.900 | 298.013 | 367.854 | 29.674.767 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 34.794.900 | 358.450 | 398.138 | 35.551.488 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 40.607.200 | 416.802 | 448.610 | 41.472.612 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 11.406.800 | 135.461 | 236.968 | 11.779.229 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 15.054.800 | 152.133 | 258.653 | 15.465.586 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 22.350.800 | 166.721 | 281.135 | 22.798.656 |
| 100m2 |
| 428.500 |
| 320.169 |
| 479.452 |
| 1.228.121 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 571.000 | 356.379 | 659.399 | 1.586.778 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 714.000 | 392.589 | 800.113 | 1.906.702 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 857.000 | 426.892 | 979.034 | 2.262.926 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 999.500 | 463.102 | 1.138.851 | 2.601.453 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.142.500 | 497.406 | 1.279.565 | 2.919.471 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.285.000 | 533.616 | 1.458.486 | 3.277.102 |
| Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.428.000 | 567.919 | 1.675.615 | 3.671.534 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 7.298.978 | 1.640.868 | 1.084.655 | 10.024.501 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 11.052.980 | 2.025.834 | 1.292.547 | 14.371.361 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 11.919.708 | 2.576.601 | 1.464.284 | 15.960.593 |
| Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 13.014.617 | 2.717.628 | 1.861.991 | 17.594.236 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 4.573.911 | 1.017.681 | 547.706 | 6.139.298 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 6.290.275 | 1.280.677 | 700.991 | 8.271.943 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 7.153.366 | 1.463.631 | 821.497 | 9.438.494 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 7.997.367 | 1.646.585 | 931.063 | 10.575.015 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 1.650.575 | 232.504 | 292.268 | 2.175.347 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 1.980.121 | 276.337 | 388.303 | 2.644.761 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 2.309.668 | 325.887 | 408.967 | 3.044.522 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 2.640.635 | 371.625 | 433.074 | 3.445.334 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3.301.149 | 463.102 | 477.845 | 4.242.096 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 3.960.242 | 556.485 | 526.060 | 5.042.787 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 9.821.364 | 189.645 | 321.909 | 10.332.918 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.104.546 | 254.249 | 362.286 | 13.721.081 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 16.373.637 | 314.686 | 426.542 | 17.114.865 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 19.642.729 | 379.290 | 466.919 | 20.488.938 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 22.911.820 | 443.894 | 512.344 | 23.868.058 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 9.905.910 | 193.813 | 326.956 | 10.426.679 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.372.274 | 256.333 | 372.381 | 14.000.988 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 16.725.910 | 323.022 | 431.589 | 17.480.521 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.065.456 | 385.542 | 466.919 | 20.917.917 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 23.419.092 | 452.230 | 522.438 | 24.393.760 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 10.379.129 | 195.897 | 332.003 | 10.907.029 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 13.838.839 | 262.585 | 377.428 | 14.478.852 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 17.298.549 | 327.190 | 441.683 | 18.067.422 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 20.752.549 | 393.878 | 477.013 | 21.623.440 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 24.220.823 | 458.482 | 532.533 | 25.211.838 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 2,2cm | 100m2 | 9.006.365 | 135.461 | 368.439 | 9.510.265 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, dày 3cm | 100m2 | 11.456.521 | 145.881 | 276.844 | 11.879.246 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 17.410.600 | 172.973 | 271.750 | 17.855.323 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | 100m2 | 23.196.600 | 231.325 | 307.080 | 23.735.005 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 100m2 | 29.008.900 | 298.013 | 367.854 | 29.674.767 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | 100m2 | 34.794.900 | 358.450 | 398.138 | 35.551.488 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa rỗng (BTNRTN 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 100m2 | 40.607.200 | 416.802 | 448.610 | 41.472.612 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm | 100m2 | 11.406.800 | 135.461 | 236.968 | 11.779.229 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm | 100m2 | 15.054.800 | 152.133 | 258.653 | 15.465.586 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) bằng cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | 100m2 | 22.350.800 | 166.721 | 281.135 | 22.798.656 |