Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.286.784 | 295.929 | 9.264 | 1.591.977 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 464.734 | 8.263 | 1.773.173 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 464.734 | 8.263 | 1.802.846 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.286.784 | 295.929 | 9.264 | 1.591.977 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 464.734 | 8.263 | 1.773.173 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 464.734 | 8.263 | 1.802.846 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.353.642 |
| 464.734 |
| 8.263 |
| 1.826.639 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 464.734 | 8.263 | 1.850.438 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 506.414 | 52.687 | 1.859.277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 506.414 | 52.687 | 1.888.950 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.642 | 506.414 | 52.687 | 1.912.743 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 506.414 | 52.687 | 1.936.542 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 556.431 | 100.812 | 1.957.419 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 556.431 | 100.812 | 1.987.092 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.642 | 556.431 | 100.812 | 2.010.885 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 556.431 | 100.812 | 2.034.684 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 581.439 | 152.724 | 2.034.339 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 581.439 | 152.724 | 2.064.012 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.642 | 581.439 | 152.724 | 2.087.805 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 581.439 | 152.724 | 2.111.604 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 381.374 | 9.014 | 1.684.210 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 381.374 | 9.014 | 1.719.817 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 381.374 | 9.014 | 1.748.370 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 381.374 | 9.014 | 1.776.929 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 410.550 | 53.438 | 1.757.810 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 410.550 | 53.438 | 1.793.417 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 410.550 | 53.438 | 1.821.970 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 410.550 | 53.438 | 1.850.529 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 450.146 | 101.564 | 1.845.532 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 450.146 | 101.564 | 1.881.139 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 450.146 | 101.564 | 1.909.692 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 450.146 | 101.564 | 1.938.251 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 470.986 | 153.475 | 1.918.283 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 470.986 | 153.475 | 1.953.890 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 470.986 | 153.475 | 1.982.443 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 470.986 | 153.475 | 2.011.002 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 341.778 | 9.264 | 1.609.220 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 341.778 | 9.264 | 1.646.015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 341.778 | 9.264 | 1.675.519 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 341.778 | 9.264 | 1.705.030 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 375.122 | 53.688 | 1.686.988 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 375.122 | 53.688 | 1.723.783 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 375.122 | 53.688 | 1.753.287 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 375.122 | 53.688 | 1.782.798 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 412.634 | 101.814 | 1.772.626 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 412.634 | 101.814 | 1.809.421 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 412.634 | 101.814 | 1.838.925 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 412.634 | 101.814 | 1.868.436 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 431.390 | 153.726 | 1.843.294 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 431.390 | 153.726 | 1.880.089 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 431.390 | 153.726 | 1.909.593 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 431.390 | 153.726 | 1.939.104 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 750.244 | 9.264 | 2.017.686 |
| m3 |
| 1.353.642 |
| 464.734 |
| 8.263 |
| 1.826.639 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 464.734 | 8.263 | 1.850.438 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 506.414 | 52.687 | 1.859.277 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 506.414 | 52.687 | 1.888.950 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.642 | 506.414 | 52.687 | 1.912.743 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 506.414 | 52.687 | 1.936.542 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 556.431 | 100.812 | 1.957.419 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 556.431 | 100.812 | 1.987.092 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.642 | 556.431 | 100.812 | 2.010.885 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 556.431 | 100.812 | 2.034.684 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.300.176 | 581.439 | 152.724 | 2.034.339 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.849 | 581.439 | 152.724 | 2.064.012 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.353.642 | 581.439 | 152.724 | 2.087.805 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.377.441 | 581.439 | 152.724 | 2.111.604 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 381.374 | 9.014 | 1.684.210 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 381.374 | 9.014 | 1.719.817 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 381.374 | 9.014 | 1.748.370 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 381.374 | 9.014 | 1.776.929 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 410.550 | 53.438 | 1.757.810 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 410.550 | 53.438 | 1.793.417 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 410.550 | 53.438 | 1.821.970 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 410.550 | 53.438 | 1.850.529 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 450.146 | 101.564 | 1.845.532 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 450.146 | 101.564 | 1.881.139 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 450.146 | 101.564 | 1.909.692 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 450.146 | 101.564 | 1.938.251 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.293.822 | 470.986 | 153.475 | 1.918.283 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.329.429 | 470.986 | 153.475 | 1.953.890 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.357.982 | 470.986 | 153.475 | 1.982.443 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.386.541 | 470.986 | 153.475 | 2.011.002 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 341.778 | 9.264 | 1.609.220 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 341.778 | 9.264 | 1.646.015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 341.778 | 9.264 | 1.675.519 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 341.778 | 9.264 | 1.705.030 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 375.122 | 53.688 | 1.686.988 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 375.122 | 53.688 | 1.723.783 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 375.122 | 53.688 | 1.753.287 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 375.122 | 53.688 | 1.782.798 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 412.634 | 101.814 | 1.772.626 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 412.634 | 101.814 | 1.809.421 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 412.634 | 101.814 | 1.838.925 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 412.634 | 101.814 | 1.868.436 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 431.390 | 153.726 | 1.843.294 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.294.973 | 431.390 | 153.726 | 1.880.089 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.324.477 | 431.390 | 153.726 | 1.909.593 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.353.988 | 431.390 | 153.726 | 1.939.104 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.258.178 | 750.244 | 9.264 | 2.017.686 |