Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 660.631 | 101.564 | 1.735.446 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 660.631 | 101.564 | 1.764.005 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.091 | 691.891 | 153.475 | 1.754.457 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 660.631 | 101.564 | 1.735.446 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 660.631 | 101.564 | 1.764.005 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.091 | 691.891 | 153.475 | 1.754.457 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 944.699 |
| 691.891 |
| 153.475 |
| 1.790.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 691.891 | 153.475 | 1.818.617 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 691.891 | 153.475 | 1.847.176 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25 | m3 | 907.275 | 971.149 | 8.513 | 1.886.937 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 940.192 | 971.149 | 8.513 | 1.919.854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 966.587 | 971.149 | 8.513 | 1.946.249 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 992.988 | 971.149 | 8.513 | 1.972.650 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25 | m3 | 925.938 | 891.956 | 8.764 | 1.826.658 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 960.031 | 891.956 | 8.764 | 1.860.751 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 987.369 | 891.956 | 8.764 | 1.888.089 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 1.014.713 | 891.956 | 8.764 | 1.915.433 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 933.798 | 750.244 | 9.264 | 1.693.306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 970.768 | 750.244 | 9.264 | 1.730.276 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.000.413 | 750.244 | 9.264 | 1.759.921 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.064 | 750.244 | 9.264 | 1.789.572 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 942.757 | 666.883 | 9.765 | 1.619.405 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 982.112 | 666.883 | 9.765 | 1.658.760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.669 | 666.883 | 9.765 | 1.690.317 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 1.045.233 | 666.883 | 9.765 | 1.721.881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 944.100 | 937.805 | 9.765 | 1.891.670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 983.813 | 937.805 | 9.765 | 1.931.383 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.657 | 937.805 | 9.765 | 1.963.227 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.047.508 | 937.805 | 9.765 | 1.995.078 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 5.198.393 | 935.199 | 8.012 | 6.141.604 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 750.244 | 8.513 | 1.707.841 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 750.244 | 8.513 | 1.741.075 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 750.244 | 8.513 | 1.767.724 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 750.244 | 8.513 | 1.794.379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 833.604 | 52.937 | 1.835.625 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 833.604 | 52.937 | 1.868.859 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 833.604 | 52.937 | 1.895.508 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 833.604 | 52.937 | 1.922.163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 916.964 | 101.063 | 1.967.111 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 916.964 | 101.063 | 2.000.345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 916.964 | 101.063 | 2.026.994 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 916.964 | 101.063 | 2.053.649 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 958.645 | 152.974 | 2.060.703 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 958.645 | 152.974 | 2.093.937 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 958.645 | 152.974 | 2.120.586 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 958.645 | 152.974 | 2.147.241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.232.211 | 333.442 | 9.014 | 1.574.667 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.266.123 | 333.442 | 9.014 | 1.608.579 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.293.316 | 333.442 | 9.014 | 1.635.772 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.320.515 | 333.442 | 9.014 | 1.662.971 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.195.537 | 295.929 | 9.264 | 1.500.730 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.230.579 | 295.929 | 9.264 | 1.535.772 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.258.678 | 295.929 | 9.264 | 1.563.871 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 944.699 |
| 691.891 |
| 153.475 |
| 1.790.065 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 973.251 | 691.891 | 153.475 | 1.818.617 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.001.810 | 691.891 | 153.475 | 1.847.176 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 25 | m3 | 907.275 | 971.149 | 8.513 | 1.886.937 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 940.192 | 971.149 | 8.513 | 1.919.854 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 966.587 | 971.149 | 8.513 | 1.946.249 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 100 | m3 | 992.988 | 971.149 | 8.513 | 1.972.650 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 25 | m3 | 925.938 | 891.956 | 8.764 | 1.826.658 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 960.031 | 891.956 | 8.764 | 1.860.751 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 987.369 | 891.956 | 8.764 | 1.888.089 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 100 | m3 | 1.014.713 | 891.956 | 8.764 | 1.915.433 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 933.798 | 750.244 | 9.264 | 1.693.306 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 970.768 | 750.244 | 9.264 | 1.730.276 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 1.000.413 | 750.244 | 9.264 | 1.759.921 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | m3 | 1.030.064 | 750.244 | 9.264 | 1.789.572 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 942.757 | 666.883 | 9.765 | 1.619.405 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 982.112 | 666.883 | 9.765 | 1.658.760 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 1.013.669 | 666.883 | 9.765 | 1.690.317 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | m3 | 1.045.233 | 666.883 | 9.765 | 1.721.881 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 25 | m3 | 944.100 | 937.805 | 9.765 | 1.891.670 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | m3 | 983.813 | 937.805 | 9.765 | 1.931.383 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | m3 | 1.015.657 | 937.805 | 9.765 | 1.963.227 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | m3 | 1.047.508 | 937.805 | 9.765 | 1.995.078 |
| Xây bể chứa hoá chất hóa chất, bể chống ăn mòn | m3 | 5.198.393 | 935.199 | 8.012 | 6.141.604 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 750.244 | 8.513 | 1.707.841 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 750.244 | 8.513 | 1.741.075 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 750.244 | 8.513 | 1.767.724 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 750.244 | 8.513 | 1.794.379 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 833.604 | 52.937 | 1.835.625 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 833.604 | 52.937 | 1.868.859 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 833.604 | 52.937 | 1.895.508 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 833.604 | 52.937 | 1.922.163 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 916.964 | 101.063 | 1.967.111 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 916.964 | 101.063 | 2.000.345 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 916.964 | 101.063 | 2.026.994 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 916.964 | 101.063 | 2.053.649 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 949.084 | 958.645 | 152.974 | 2.060.703 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 982.318 | 958.645 | 152.974 | 2.093.937 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.008.967 | 958.645 | 152.974 | 2.120.586 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.035.622 | 958.645 | 152.974 | 2.147.241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.232.211 | 333.442 | 9.014 | 1.574.667 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.266.123 | 333.442 | 9.014 | 1.608.579 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.293.316 | 333.442 | 9.014 | 1.635.772 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.320.515 | 333.442 | 9.014 | 1.662.971 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.195.537 | 295.929 | 9.264 | 1.500.730 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.230.579 | 295.929 | 9.264 | 1.535.772 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.258.678 | 295.929 | 9.264 | 1.563.871 |