Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.504.209 | 925.300 | 54.189 | 2.483.698 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.535.427 | 925.300 | 54.189 | 2.514.916 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.566.651 | 925.300 | 54.189 | 2.546.140 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.504.209 | 925.300 | 54.189 | 2.483.698 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.535.427 | 925.300 | 54.189 | 2.514.916 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.566.651 | 925.300 | 54.189 | 2.546.140 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1.465.278 |
| 1.016.997 |
| 102.315 |
| 2.584.590 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.504.209 | 1.016.997 | 102.315 | 2.623.521 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.535.427 | 1.016.997 | 102.315 | 2.654.739 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.566.651 | 1.016.997 | 102.315 | 2.685.963 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.465.278 | 1.062.845 | 154.226 | 2.682.349 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.504.209 | 1.062.845 | 154.226 | 2.721.280 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.535.427 | 1.062.845 | 154.226 | 2.752.498 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.566.651 | 1.062.845 | 154.226 | 2.783.722 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 875.284 | 9.765 | 2.373.242 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 875.284 | 9.765 | 2.412.174 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 875.284 | 9.765 | 2.443.391 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 875.284 | 9.765 | 2.474.615 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 971.149 | 54.189 | 2.513.531 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 971.149 | 54.189 | 2.552.463 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 971.149 | 54.189 | 2.583.680 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 971.149 | 54.189 | 2.614.904 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 1.064.929 | 102.315 | 2.655.437 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 1.064.929 | 102.315 | 2.694.369 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 1.064.929 | 102.315 | 2.725.586 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 1.064.929 | 102.315 | 2.756.810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 1.114.945 | 154.226 | 2.757.364 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 1.114.945 | 154.226 | 2.796.296 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 1.114.945 | 154.226 | 2.827.513 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 1.114.945 | 154.226 | 2.858.737 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.531.527 | 473.070 | 10.016 | 2.014.613 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.570.187 | 473.070 | 10.016 | 2.053.273 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.601.187 | 473.070 | 10.016 | 2.084.273 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.632.193 | 473.070 | 10.016 | 2.115.279 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.501.741 | 416.802 | 10.016 | 1.928.559 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.541.984 | 416.802 | 10.016 | 1.968.802 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.574.252 | 416.802 | 10.016 | 2.001.070 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.528 | 416.802 | 10.016 | 2.033.346 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 562.683 | 7.011 | 2.303.327 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 562.683 | 7.011 | 2.327.066 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 562.683 | 7.011 | 2.346.100 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.795.446 | 562.683 | 7.011 | 2.365.140 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 625.203 | 51.435 | 2.410.271 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 625.203 | 51.435 | 2.434.010 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 625.203 | 51.435 | 2.453.044 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.795.446 | 625.203 | 51.435 | 2.472.084 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 687.723 | 99.560 | 2.520.916 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 687.723 | 99.560 | 2.544.655 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 687.723 | 99.560 | 2.563.689 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.795.446 | 687.723 | 99.560 | 2.582.729 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 718.983 | 151.472 | 2.604.088 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 718.983 | 151.472 | 2.627.827 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 718.983 | 151.472 | 2.646.861 |
| m3 |
| 1.465.278 |
| 1.016.997 |
| 102.315 |
| 2.584.590 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.504.209 | 1.016.997 | 102.315 | 2.623.521 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.535.427 | 1.016.997 | 102.315 | 2.654.739 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.566.651 | 1.016.997 | 102.315 | 2.685.963 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.465.278 | 1.062.845 | 154.226 | 2.682.349 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.504.209 | 1.062.845 | 154.226 | 2.721.280 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.535.427 | 1.062.845 | 154.226 | 2.752.498 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.566.651 | 1.062.845 | 154.226 | 2.783.722 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 875.284 | 9.765 | 2.373.242 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 875.284 | 9.765 | 2.412.174 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 875.284 | 9.765 | 2.443.391 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 875.284 | 9.765 | 2.474.615 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 971.149 | 54.189 | 2.513.531 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 971.149 | 54.189 | 2.552.463 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 971.149 | 54.189 | 2.583.680 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 971.149 | 54.189 | 2.614.904 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 1.064.929 | 102.315 | 2.655.437 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 1.064.929 | 102.315 | 2.694.369 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 1.064.929 | 102.315 | 2.725.586 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 1.064.929 | 102.315 | 2.756.810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.488.193 | 1.114.945 | 154.226 | 2.757.364 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.527.125 | 1.114.945 | 154.226 | 2.796.296 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.558.342 | 1.114.945 | 154.226 | 2.827.513 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.589.566 | 1.114.945 | 154.226 | 2.858.737 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.531.527 | 473.070 | 10.016 | 2.014.613 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.570.187 | 473.070 | 10.016 | 2.053.273 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.601.187 | 473.070 | 10.016 | 2.084.273 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.632.193 | 473.070 | 10.016 | 2.115.279 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1.501.741 | 416.802 | 10.016 | 1.928.559 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1.541.984 | 416.802 | 10.016 | 1.968.802 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1.574.252 | 416.802 | 10.016 | 2.001.070 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.528 | 416.802 | 10.016 | 2.033.346 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 562.683 | 7.011 | 2.303.327 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 562.683 | 7.011 | 2.327.066 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 562.683 | 7.011 | 2.346.100 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.795.446 | 562.683 | 7.011 | 2.365.140 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 625.203 | 51.435 | 2.410.271 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 625.203 | 51.435 | 2.434.010 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 625.203 | 51.435 | 2.453.044 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.795.446 | 625.203 | 51.435 | 2.472.084 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 687.723 | 99.560 | 2.520.916 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 687.723 | 99.560 | 2.544.655 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 687.723 | 99.560 | 2.563.689 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.795.446 | 687.723 | 99.560 | 2.582.729 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.733.633 | 718.983 | 151.472 | 2.604.088 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.757.372 | 718.983 | 151.472 | 2.627.827 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.776.406 | 718.983 | 151.472 | 2.646.861 |