Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 946.141 | 9.765 | 2.500.407 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 946.141 | 9.765 | 2.531.624 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 946.141 | 9.765 | 2.562.849 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 946.141 | 9.765 | 2.500.407 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 946.141 | 9.765 | 2.531.624 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 946.141 | 9.765 | 2.562.849 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 |
| m3 |
| 1.505.570 |
| 1.050.341 |
| 54.189 |
| 2.610.100 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 1.050.341 | 54.189 | 2.649.031 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 1.050.341 | 54.189 | 2.680.248 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 1.050.341 | 54.189 | 2.711.473 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.505.570 | 1.156.626 | 102.315 | 2.764.511 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 1.156.626 | 102.315 | 2.803.442 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 1.156.626 | 102.315 | 2.834.659 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 1.156.626 | 102.315 | 2.865.884 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.505.570 | 1.208.726 | 154.226 | 2.868.522 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 1.208.726 | 154.226 | 2.907.453 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 1.208.726 | 154.226 | 2.938.670 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 1.208.726 | 154.226 | 2.969.895 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 318.854 | 5.258 | 1.144.462 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 318.854 | 5.258 | 1.162.266 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 318.854 | 5.258 | 1.176.542 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 318.854 | 5.258 | 1.190.821 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 352.198 | 49.682 | 1.222.230 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 352.198 | 49.682 | 1.240.034 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 352.198 | 49.682 | 1.254.310 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 352.198 | 49.682 | 1.268.589 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 385.542 | 97.808 | 1.303.700 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 385.542 | 97.808 | 1.321.504 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 385.542 | 97.808 | 1.335.780 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 385.542 | 97.808 | 1.350.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 404.298 | 149.719 | 1.374.367 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 404.298 | 149.719 | 1.392.171 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 404.298 | 149.719 | 1.406.447 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 404.298 | 149.719 | 1.420.726 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 287.593 | 5.759 | 1.104.009 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 287.593 | 5.759 | 1.123.593 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 287.593 | 5.759 | 1.139.297 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 287.593 | 5.759 | 1.155.004 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 295.929 | 50.183 | 1.156.769 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 295.929 | 50.183 | 1.176.353 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 295.929 | 50.183 | 1.192.057 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 295.929 | 50.183 | 1.207.764 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 325.106 | 98.308 | 1.234.071 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 325.106 | 98.308 | 1.253.655 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 325.106 | 98.308 | 1.269.359 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 325.106 | 98.308 | 1.285.066 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 339.694 | 150.220 | 1.300.571 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 339.694 | 150.220 | 1.320.155 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 339.694 | 150.220 | 1.335.859 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 339.694 | 150.220 | 1.351.566 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 235.493 | 6.260 | 1.040.042 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 235.493 | 6.260 | 1.060.695 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.502 | 235.493 | 6.260 | 1.077.255 |
| m3 |
| 1.505.570 |
| 1.050.341 |
| 54.189 |
| 2.610.100 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 1.050.341 | 54.189 | 2.649.031 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 1.050.341 | 54.189 | 2.680.248 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 1.050.341 | 54.189 | 2.711.473 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.505.570 | 1.156.626 | 102.315 | 2.764.511 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 1.156.626 | 102.315 | 2.803.442 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 1.156.626 | 102.315 | 2.834.659 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 1.156.626 | 102.315 | 2.865.884 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.505.570 | 1.208.726 | 154.226 | 2.868.522 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.544.501 | 1.208.726 | 154.226 | 2.907.453 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.575.718 | 1.208.726 | 154.226 | 2.938.670 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.606.943 | 1.208.726 | 154.226 | 2.969.895 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 318.854 | 5.258 | 1.144.462 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 318.854 | 5.258 | 1.162.266 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 318.854 | 5.258 | 1.176.542 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 318.854 | 5.258 | 1.190.821 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 352.198 | 49.682 | 1.222.230 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 352.198 | 49.682 | 1.240.034 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 352.198 | 49.682 | 1.254.310 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 352.198 | 49.682 | 1.268.589 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 385.542 | 97.808 | 1.303.700 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 385.542 | 97.808 | 1.321.504 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 385.542 | 97.808 | 1.335.780 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 385.542 | 97.808 | 1.350.059 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 820.350 | 404.298 | 149.719 | 1.374.367 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 838.154 | 404.298 | 149.719 | 1.392.171 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 852.430 | 404.298 | 149.719 | 1.406.447 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.709 | 404.298 | 149.719 | 1.420.726 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 287.593 | 5.759 | 1.104.009 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 287.593 | 5.759 | 1.123.593 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 287.593 | 5.759 | 1.139.297 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 287.593 | 5.759 | 1.155.004 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 295.929 | 50.183 | 1.156.769 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 295.929 | 50.183 | 1.176.353 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 295.929 | 50.183 | 1.192.057 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 295.929 | 50.183 | 1.207.764 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 325.106 | 98.308 | 1.234.071 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 325.106 | 98.308 | 1.253.655 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 325.106 | 98.308 | 1.269.359 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 325.106 | 98.308 | 1.285.066 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.657 | 339.694 | 150.220 | 1.300.571 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 830.241 | 339.694 | 150.220 | 1.320.155 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.945 | 339.694 | 150.220 | 1.335.859 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 861.652 | 339.694 | 150.220 | 1.351.566 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 235.493 | 6.260 | 1.040.042 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 235.493 | 6.260 | 1.060.695 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.502 | 235.493 | 6.260 | 1.077.255 |