Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.350 | 402.214 | 50.183 | 1.415.747 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 913.900 | 441.810 | 98.308 | 1.454.018 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 932.891 | 441.810 | 98.308 | 1.473.009 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.350 | 402.214 | 50.183 | 1.415.747 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 913.900 | 441.810 | 98.308 | 1.454.018 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 932.891 | 441.810 | 98.308 | 1.473.009 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 948.119 |
| 441.810 |
| 98.308 |
| 1.488.237 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.350 | 441.810 | 98.308 | 1.503.468 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 913.900 | 460.566 | 150.220 | 1.524.686 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 932.891 | 460.566 | 150.220 | 1.543.677 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 948.119 | 460.566 | 150.220 | 1.558.905 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.350 | 460.566 | 150.220 | 1.574.136 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 323.022 | 6.760 | 1.211.098 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 323.022 | 6.760 | 1.233.649 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 323.022 | 6.760 | 1.251.732 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 323.022 | 6.760 | 1.269.820 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 343.862 | 51.184 | 1.276.362 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 343.862 | 51.184 | 1.298.913 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 343.862 | 51.184 | 1.316.996 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 343.862 | 51.184 | 1.335.084 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 377.206 | 99.310 | 1.357.832 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 377.206 | 99.310 | 1.380.383 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 377.206 | 99.310 | 1.398.466 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 377.206 | 99.310 | 1.416.554 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 393.878 | 151.222 | 1.426.416 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 393.878 | 151.222 | 1.448.967 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 393.878 | 151.222 | 1.467.050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 393.878 | 151.222 | 1.485.138 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 273.005 | 7.261 | 1.159.636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 273.005 | 7.261 | 1.185.749 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 273.005 | 7.261 | 1.206.687 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 273.005 | 7.261 | 1.227.630 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 300.097 | 51.685 | 1.231.152 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 300.097 | 51.685 | 1.257.265 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 300.097 | 51.685 | 1.278.203 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 300.097 | 51.685 | 1.299.146 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 329.274 | 99.811 | 1.308.455 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 329.274 | 99.811 | 1.334.568 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 329.274 | 99.811 | 1.355.506 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 329.274 | 99.811 | 1.376.449 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 343.862 | 151.723 | 1.374.955 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 343.862 | 151.723 | 1.401.068 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 343.862 | 151.723 | 1.422.006 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 343.862 | 151.723 | 1.442.949 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 508.911 | 277.173 | 6.009 | 792.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 529.089 | 277.173 | 6.009 | 812.271 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.268 | 277.173 | 6.009 | 828.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 561.452 | 277.173 | 6.009 | 844.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 508.911 | 291.761 | 50.433 | 851.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 529.089 | 291.761 | 50.433 | 871.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.268 | 291.761 | 50.433 | 887.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 561.452 | 291.761 | 50.433 | 903.646 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 508.911 | 320.938 | 98.559 | 928.408 |
| m3 |
| 948.119 |
| 441.810 |
| 98.308 |
| 1.488.237 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.350 | 441.810 | 98.308 | 1.503.468 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 913.900 | 460.566 | 150.220 | 1.524.686 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 932.891 | 460.566 | 150.220 | 1.543.677 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 948.119 | 460.566 | 150.220 | 1.558.905 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 963.350 | 460.566 | 150.220 | 1.574.136 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 323.022 | 6.760 | 1.211.098 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 323.022 | 6.760 | 1.233.649 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 323.022 | 6.760 | 1.251.732 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 323.022 | 6.760 | 1.269.820 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 343.862 | 51.184 | 1.276.362 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 343.862 | 51.184 | 1.298.913 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 343.862 | 51.184 | 1.316.996 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 343.862 | 51.184 | 1.335.084 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 377.206 | 99.310 | 1.357.832 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 377.206 | 99.310 | 1.380.383 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 377.206 | 99.310 | 1.398.466 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 377.206 | 99.310 | 1.416.554 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 881.316 | 393.878 | 151.222 | 1.426.416 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 903.867 | 393.878 | 151.222 | 1.448.967 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 921.950 | 393.878 | 151.222 | 1.467.050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 940.038 | 393.878 | 151.222 | 1.485.138 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 273.005 | 7.261 | 1.159.636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 273.005 | 7.261 | 1.185.749 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 273.005 | 7.261 | 1.206.687 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 273.005 | 7.261 | 1.227.630 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 300.097 | 51.685 | 1.231.152 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 300.097 | 51.685 | 1.257.265 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 300.097 | 51.685 | 1.278.203 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 300.097 | 51.685 | 1.299.146 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 329.274 | 99.811 | 1.308.455 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 329.274 | 99.811 | 1.334.568 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 329.274 | 99.811 | 1.355.506 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 329.274 | 99.811 | 1.376.449 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 879.370 | 343.862 | 151.723 | 1.374.955 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.483 | 343.862 | 151.723 | 1.401.068 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 926.421 | 343.862 | 151.723 | 1.422.006 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 947.364 | 343.862 | 151.723 | 1.442.949 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 508.911 | 277.173 | 6.009 | 792.093 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 529.089 | 277.173 | 6.009 | 812.271 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.268 | 277.173 | 6.009 | 828.450 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 561.452 | 277.173 | 6.009 | 844.634 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 508.911 | 291.761 | 50.433 | 851.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 529.089 | 291.761 | 50.433 | 871.283 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 545.268 | 291.761 | 50.433 | 887.462 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 561.452 | 291.761 | 50.433 | 903.646 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 508.911 | 320.938 | 98.559 | 928.408 |