Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 235.493 | 6.260 | 1.093.819 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 260.501 | 50.683 | 1.109.473 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 260.501 | 50.683 | 1.130.126 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 235.493 | 6.260 | 1.093.819 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 260.501 | 50.683 | 1.109.473 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 260.501 | 50.683 | 1.130.126 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 835.502 |
| 260.501 |
| 50.683 |
| 1.146.686 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 260.501 | 50.683 | 1.163.250 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 285.509 | 98.809 | 1.182.607 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 285.509 | 98.809 | 1.203.260 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.502 | 285.509 | 98.809 | 1.219.820 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 285.509 | 98.809 | 1.236.384 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 298.013 | 150.721 | 1.247.023 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 298.013 | 150.721 | 1.267.676 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.502 | 298.013 | 150.721 | 1.284.236 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 298.013 | 150.721 | 1.300.800 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 312.602 | 8.263 | 1.287.807 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 312.602 | 8.263 | 1.316.293 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 312.602 | 8.263 | 1.339.135 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 312.602 | 8.263 | 1.361.982 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 356.366 | 52.687 | 1.375.995 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 356.366 | 52.687 | 1.404.481 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 356.366 | 52.687 | 1.427.323 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 356.366 | 52.687 | 1.450.170 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 391.794 | 100.812 | 1.459.548 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 391.794 | 100.812 | 1.488.034 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 391.794 | 100.812 | 1.510.876 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 391.794 | 100.812 | 1.533.723 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 408.466 | 152.724 | 1.528.132 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 408.466 | 152.724 | 1.556.618 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 408.466 | 152.724 | 1.579.460 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 408.466 | 152.724 | 1.602.307 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 406.382 | 6.009 | 1.366.831 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 406.382 | 6.009 | 1.387.009 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 406.382 | 6.009 | 1.403.189 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 406.382 | 6.009 | 1.419.372 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 448.062 | 50.433 | 1.452.935 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 448.062 | 50.433 | 1.473.113 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 448.062 | 50.433 | 1.489.293 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 448.062 | 50.433 | 1.505.476 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 491.826 | 98.559 | 1.544.825 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 491.826 | 98.559 | 1.565.003 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 491.826 | 98.559 | 1.581.183 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 491.826 | 98.559 | 1.597.366 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 514.750 | 150.471 | 1.619.661 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 514.750 | 150.471 | 1.639.839 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 514.750 | 150.471 | 1.656.019 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 514.750 | 150.471 | 1.672.202 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 929.757 | 354.282 | 7.512 | 1.291.551 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.682 | 354.282 | 7.512 | 1.316.476 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.669 | 354.282 | 7.512 | 1.336.463 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.660 | 354.282 | 7.512 | 1.356.454 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 929.757 | 385.542 | 51.935 | 1.367.234 |
| m3 |
| 835.502 |
| 260.501 |
| 50.683 |
| 1.146.686 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 260.501 | 50.683 | 1.163.250 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 285.509 | 98.809 | 1.182.607 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 285.509 | 98.809 | 1.203.260 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.502 | 285.509 | 98.809 | 1.219.820 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 285.509 | 98.809 | 1.236.384 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 798.289 | 298.013 | 150.721 | 1.247.023 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.942 | 298.013 | 150.721 | 1.267.676 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 835.502 | 298.013 | 150.721 | 1.284.236 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 852.066 | 298.013 | 150.721 | 1.300.800 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 312.602 | 8.263 | 1.287.807 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 312.602 | 8.263 | 1.316.293 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 312.602 | 8.263 | 1.339.135 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 312.602 | 8.263 | 1.361.982 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 356.366 | 52.687 | 1.375.995 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 356.366 | 52.687 | 1.404.481 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 356.366 | 52.687 | 1.427.323 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 356.366 | 52.687 | 1.450.170 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 391.794 | 100.812 | 1.459.548 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 391.794 | 100.812 | 1.488.034 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 391.794 | 100.812 | 1.510.876 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 391.794 | 100.812 | 1.533.723 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 966.942 | 408.466 | 152.724 | 1.528.132 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 995.428 | 408.466 | 152.724 | 1.556.618 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.018.270 | 408.466 | 152.724 | 1.579.460 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.041.117 | 408.466 | 152.724 | 1.602.307 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 406.382 | 6.009 | 1.366.831 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 406.382 | 6.009 | 1.387.009 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 406.382 | 6.009 | 1.403.189 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 406.382 | 6.009 | 1.419.372 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 448.062 | 50.433 | 1.452.935 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 448.062 | 50.433 | 1.473.113 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 448.062 | 50.433 | 1.489.293 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 448.062 | 50.433 | 1.505.476 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 491.826 | 98.559 | 1.544.825 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 491.826 | 98.559 | 1.565.003 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 491.826 | 98.559 | 1.581.183 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 491.826 | 98.559 | 1.597.366 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 954.440 | 514.750 | 150.471 | 1.619.661 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 974.618 | 514.750 | 150.471 | 1.639.839 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 990.798 | 514.750 | 150.471 | 1.656.019 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.981 | 514.750 | 150.471 | 1.672.202 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 929.757 | 354.282 | 7.512 | 1.291.551 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 954.682 | 354.282 | 7.512 | 1.316.476 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 974.669 | 354.282 | 7.512 | 1.336.463 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 994.660 | 354.282 | 7.512 | 1.356.454 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 929.757 | 385.542 | 51.935 | 1.367.234 |