Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 234.410 | 46.926 | 1.040.571 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 234.410 | 46.926 | 1.085.775 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 234.410 | 46.926 | 1.128.232 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 759.235 | 234.410 | 46.926 | 1.040.571 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 804.439 | 234.410 | 46.926 | 1.085.775 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 846.896 | 234.410 | 46.926 | 1.128.232 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 888.230 |
| 234.410 |
| 46.926 |
| 1.169.566 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 234.410 | 46.926 | 1.242.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 234.410 | 46.926 | 1.297.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 234.410 | 46.926 | 1.360.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 234.410 | 46.926 | 1.447.790 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.779 | 282.054 | 46.926 | 1.071.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.303 | 282.054 | 46.926 | 1.118.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.298 | 282.054 | 46.926 | 1.165.278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.436 | 282.054 | 46.926 | 1.209.416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923.407 | 282.054 | 46.926 | 1.252.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999.695 | 282.054 | 46.926 | 1.328.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.056.588 | 282.054 | 46.926 | 1.385.568 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.121.486 | 282.054 | 46.926 | 1.450.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 282.054 | 46.926 | 1.541.631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 234.410 | 46.926 | 967.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 234.410 | 46.926 | 1.009.563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 234.410 | 46.926 | 1.052.660 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 234.410 | 46.926 | 1.093.122 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 234.410 | 46.926 | 1.137.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 234.410 | 46.926 | 1.173.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 234.410 | 46.926 | 1.262.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 234.410 | 46.926 | 1.325.848 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 234.410 | 46.926 | 1.428.968 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712.978 | 282.054 | 46.926 | 1.041.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757.068 | 282.054 | 46.926 | 1.086.048 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801.872 | 282.054 | 46.926 | 1.130.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843.936 | 282.054 | 46.926 | 1.172.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890.285 | 282.054 | 46.926 | 1.219.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927.973 | 282.054 | 46.926 | 1.256.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1.019.961 | 282.054 | 46.926 | 1.348.941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.085.879 | 282.054 | 46.926 | 1.414.859 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.193.082 | 282.054 | 46.926 | 1.522.062 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 661.208 | 234.410 | 46.926 | 942.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 700.409 | 234.410 | 46.926 | 981.745 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 743.299 | 234.410 | 46.926 | 1.024.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 781.965 | 234.410 | 46.926 | 1.063.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 822.332 | 234.410 | 46.926 | 1.103.668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 893.004 | 234.410 | 46.926 | 1.174.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 940.213 | 234.410 | 46.926 | 1.221.549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1.015.043 | 234.410 | 46.926 | 1.296.379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1.113.947 | 234.410 | 46.926 | 1.395.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 687.394 | 282.054 | 46.926 | 1.016.374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 728.148 | 282.054 | 46.926 | 1.057.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 772.737 | 282.054 | 46.926 | 1.101.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 812.934 | 282.054 | 46.926 | 1.141.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 854.900 | 282.054 | 46.926 | 1.183.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 928.370 | 282.054 | 46.926 | 1.257.350 |
| m3 |
| 888.230 |
| 234.410 |
| 46.926 |
| 1.169.566 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 961.612 | 234.410 | 46.926 | 1.242.948 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.016.337 | 234.410 | 46.926 | 1.297.673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.078.763 | 234.410 | 46.926 | 1.360.099 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.166.454 | 234.410 | 46.926 | 1.447.790 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 742.779 | 282.054 | 46.926 | 1.071.759 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 789.303 | 282.054 | 46.926 | 1.118.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 836.298 | 282.054 | 46.926 | 1.165.278 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 880.436 | 282.054 | 46.926 | 1.209.416 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 923.407 | 282.054 | 46.926 | 1.252.387 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 999.695 | 282.054 | 46.926 | 1.328.675 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 1.056.588 | 282.054 | 46.926 | 1.385.568 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 1.121.486 | 282.054 | 46.926 | 1.450.466 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 1.212.651 | 282.054 | 46.926 | 1.541.631 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 685.817 | 234.410 | 46.926 | 967.153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 728.227 | 234.410 | 46.926 | 1.009.563 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 771.324 | 234.410 | 46.926 | 1.052.660 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 811.786 | 234.410 | 46.926 | 1.093.122 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 856.369 | 234.410 | 46.926 | 1.137.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 892.622 | 234.410 | 46.926 | 1.173.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 981.105 | 234.410 | 46.926 | 1.262.441 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.044.512 | 234.410 | 46.926 | 1.325.848 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.147.632 | 234.410 | 46.926 | 1.428.968 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 712.978 | 282.054 | 46.926 | 1.041.958 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 757.068 | 282.054 | 46.926 | 1.086.048 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 801.872 | 282.054 | 46.926 | 1.130.852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 843.936 | 282.054 | 46.926 | 1.172.916 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 890.285 | 282.054 | 46.926 | 1.219.265 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 927.973 | 282.054 | 46.926 | 1.256.953 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 450 | m3 | 1.019.961 | 282.054 | 46.926 | 1.348.941 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 500 | m3 | 1.085.879 | 282.054 | 46.926 | 1.414.859 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 600 | m3 | 1.193.082 | 282.054 | 46.926 | 1.522.062 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 661.208 | 234.410 | 46.926 | 942.544 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 700.409 | 234.410 | 46.926 | 981.745 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 743.299 | 234.410 | 46.926 | 1.024.635 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 781.965 | 234.410 | 46.926 | 1.063.301 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 822.332 | 234.410 | 46.926 | 1.103.668 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 893.004 | 234.410 | 46.926 | 1.174.340 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 450 | m3 | 940.213 | 234.410 | 46.926 | 1.221.549 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 500 | m3 | 1.015.043 | 234.410 | 46.926 | 1.296.379 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 600 | m3 | 1.113.947 | 234.410 | 46.926 | 1.395.283 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 687.394 | 282.054 | 46.926 | 1.016.374 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | m3 | 728.148 | 282.054 | 46.926 | 1.057.128 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 250 | m3 | 772.737 | 282.054 | 46.926 | 1.101.717 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 300 | m3 | 812.934 | 282.054 | 46.926 | 1.141.914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 350 | m3 | 854.900 | 282.054 | 46.926 | 1.183.880 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 400 | m3 | 928.370 | 282.054 | 46.926 | 1.257.350 |