Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 310.517 | 48.421 | 1.676.178 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 339.694 | 96.787 | 1.720.336 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 339.694 | 96.787 | 1.733.157 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8924 kết quả · 3027/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 310.517 | 48.421 | 1.676.178 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 339.694 | 96.787 | 1.720.336 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 339.694 | 96.787 | 1.733.157 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.306.957 |
| 339.694 |
| 96.787 |
| 1.743.438 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 339.694 | 96.787 | 1.753.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 354.282 | 148.958 | 1.787.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 354.282 | 148.958 | 1.799.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.957 | 354.282 | 148.958 | 1.810.197 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 354.282 | 148.958 | 1.820.480 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 237.577 | 3.775 | 1.540.800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 237.577 | 3.775 | 1.552.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 237.577 | 3.775 | 1.562.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 237.577 | 3.775 | 1.572.000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 258.417 | 48.421 | 1.606.286 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 258.417 | 48.421 | 1.618.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 258.417 | 48.421 | 1.627.876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 258.417 | 48.421 | 1.637.486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 281.341 | 96.787 | 1.677.576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 281.341 | 96.787 | 1.689.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 281.341 | 96.787 | 1.699.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 281.341 | 96.787 | 1.708.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 293.845 | 148.958 | 1.742.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 293.845 | 148.958 | 1.754.233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 293.845 | 148.958 | 1.763.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 293.845 | 148.958 | 1.773.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 235.493 | 3.775 | 1.518.197 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 235.493 | 3.775 | 1.531.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 235.493 | 3.775 | 1.541.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 235.493 | 3.775 | 1.551.582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 254.249 | 48.421 | 1.581.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 254.249 | 48.421 | 1.594.420 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 254.249 | 48.421 | 1.604.701 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 254.249 | 48.421 | 1.614.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 279.257 | 96.787 | 1.654.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 279.257 | 96.787 | 1.667.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 279.257 | 96.787 | 1.678.075 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 279.257 | 96.787 | 1.688.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 289.677 | 148.958 | 1.717.564 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 289.677 | 148.958 | 1.730.385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 289.677 | 148.958 | 1.740.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 289.677 | 148.958 | 1.750.949 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 5.520.375 | 2.337.998 | 386.030 | 8.244.403 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5.390.370 | 1.784.261 | 142.425 | 7.317.056 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5.437.620 | 1.107.473 | 27.692 | 6.572.785 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 5.461.575 | 2.214.945 | 710.840 | 8.387.360 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 5.343.780 | 3.076.313 | 499.711 | 8.919.804 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 5.416.710 | 3.568.523 | 499.711 | 9.484.944 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5.351.625 | 1.845.788 | 34.994 | 7.232.407 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5.153.640 | 2.091.893 | 37.914 | 7.283.447 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5.351.625 | 1.722.735 | 21.850 | 7.096.210 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1.306.957 |
| 339.694 |
| 96.787 |
| 1.743.438 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 339.694 | 96.787 | 1.753.721 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.283.855 | 354.282 | 148.958 | 1.787.095 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.296.676 | 354.282 | 148.958 | 1.799.916 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.306.957 | 354.282 | 148.958 | 1.810.197 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x10,5x40)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.317.240 | 354.282 | 148.958 | 1.820.480 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 237.577 | 3.775 | 1.540.800 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 237.577 | 3.775 | 1.552.782 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 237.577 | 3.775 | 1.562.390 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 237.577 | 3.775 | 1.572.000 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 258.417 | 48.421 | 1.606.286 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 258.417 | 48.421 | 1.618.268 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 258.417 | 48.421 | 1.627.876 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 258.417 | 48.421 | 1.637.486 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 281.341 | 96.787 | 1.677.576 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 281.341 | 96.787 | 1.689.558 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 281.341 | 96.787 | 1.699.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 281.341 | 96.787 | 1.708.776 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.299.448 | 293.845 | 148.958 | 1.742.251 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.311.430 | 293.845 | 148.958 | 1.754.233 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.321.038 | 293.845 | 148.958 | 1.763.841 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.330.648 | 293.845 | 148.958 | 1.773.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 235.493 | 3.775 | 1.518.197 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 235.493 | 3.775 | 1.531.018 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 235.493 | 3.775 | 1.541.299 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 235.493 | 3.775 | 1.551.582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 254.249 | 48.421 | 1.581.599 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 254.249 | 48.421 | 1.594.420 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 254.249 | 48.421 | 1.604.701 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 254.249 | 48.421 | 1.614.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 279.257 | 96.787 | 1.654.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 279.257 | 96.787 | 1.667.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 279.257 | 96.787 | 1.678.075 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 279.257 | 96.787 | 1.688.358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.278.929 | 289.677 | 148.958 | 1.717.564 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.291.750 | 289.677 | 148.958 | 1.730.385 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.302.031 | 289.677 | 148.958 | 1.740.666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.312.314 | 289.677 | 148.958 | 1.750.949 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 5.520.375 | 2.337.998 | 386.030 | 8.244.403 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5.390.370 | 1.784.261 | 142.425 | 7.317.056 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5.437.620 | 1.107.473 | 27.692 | 6.572.785 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 5.461.575 | 2.214.945 | 710.840 | 8.387.360 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 5.343.780 | 3.076.313 | 499.711 | 8.919.804 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 5.416.710 | 3.568.523 | 499.711 | 9.484.944 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5.351.625 | 1.845.788 | 34.994 | 7.232.407 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5.153.640 | 2.091.893 | 37.914 | 7.283.447 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5.351.625 | 1.722.735 | 21.850 | 7.096.210 |