Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 833.845 | 315.915 | 511.951 | 1.661.711 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 916.478 | 315.915 | 511.951 | 1.744.344 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968.351 | 315.915 | 511.951 | 1.796.217 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 833.845 | 315.915 | 511.951 | 1.661.711 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 916.478 | 315.915 | 511.951 | 1.744.344 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968.351 | 315.915 | 511.951 | 1.796.217 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 682.745 |
| 266.644 |
| 341.300 |
| 1.290.689 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.024 | 266.644 | 341.300 | 1.340.968 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.178 | 266.644 | 341.300 | 1.392.122 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 833.845 | 266.644 | 341.300 | 1.441.789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 916.478 | 266.644 | 341.300 | 1.524.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968.351 | 266.644 | 341.300 | 1.576.295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 673.451 | 315.915 | 511.951 | 1.501.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 720.960 | 315.915 | 511.951 | 1.548.826 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 768.142 | 315.915 | 511.951 | 1.596.008 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.449 | 315.915 | 511.951 | 1.642.315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892.790 | 315.915 | 511.951 | 1.720.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 942.290 | 315.915 | 511.951 | 1.770.156 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 673.451 | 266.644 | 341.300 | 1.281.395 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 720.960 | 266.644 | 341.300 | 1.328.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 768.142 | 266.644 | 341.300 | 1.376.086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.449 | 266.644 | 341.300 | 1.422.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892.790 | 266.644 | 341.300 | 1.500.734 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 942.290 | 266.644 | 341.300 | 1.550.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 682.745 | 228.966 | 154.719 | 1.066.430 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.024 | 228.966 | 154.719 | 1.116.709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.178 | 228.966 | 154.719 | 1.167.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 833.845 | 228.966 | 154.719 | 1.217.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 916.478 | 228.966 | 154.719 | 1.300.163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968.351 | 228.966 | 154.719 | 1.352.036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 150 | m3 | 673.451 | 228.966 | 154.719 | 1.057.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 200 | m3 | 720.960 | 228.966 | 154.719 | 1.104.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 250 | m3 | 768.142 | 228.966 | 154.719 | 1.151.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.449 | 228.966 | 154.719 | 1.198.134 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892.790 | 228.966 | 154.719 | 1.276.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 400 | m3 | 942.290 | 228.966 | 154.719 | 1.325.975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.194 | 782.541 | 224.624 | 1.643.359 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683.045 | 782.541 | 224.624 | 1.690.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730.712 | 782.541 | 224.624 | 1.737.877 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 782.541 | 224.624 | 1.784.157 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 782.541 | 224.624 | 1.861.156 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 782.541 | 224.624 | 1.909.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.194 | 1.136.134 | 224.624 | 1.996.952 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683.045 | 1.136.134 | 224.624 | 2.043.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730.712 | 1.136.134 | 224.624 | 2.091.470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 1.136.134 | 224.624 | 2.137.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 1.136.134 | 224.624 | 2.214.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 1.136.134 | 224.624 | 2.263.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 782.541 | 224.624 | 1.634.699 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 782.541 | 224.624 | 1.678.968 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 782.541 | 224.624 | 1.722.934 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 782.541 | 224.624 | 1.766.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 782.541 | 224.624 | 1.839.083 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 |
| m3 |
| 682.745 |
| 266.644 |
| 341.300 |
| 1.290.689 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.024 | 266.644 | 341.300 | 1.340.968 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.178 | 266.644 | 341.300 | 1.392.122 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 833.845 | 266.644 | 341.300 | 1.441.789 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 916.478 | 266.644 | 341.300 | 1.524.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968.351 | 266.644 | 341.300 | 1.576.295 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 673.451 | 315.915 | 511.951 | 1.501.317 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 720.960 | 315.915 | 511.951 | 1.548.826 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 768.142 | 315.915 | 511.951 | 1.596.008 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.449 | 315.915 | 511.951 | 1.642.315 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892.790 | 315.915 | 511.951 | 1.720.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 942.290 | 315.915 | 511.951 | 1.770.156 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 673.451 | 266.644 | 341.300 | 1.281.395 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 720.960 | 266.644 | 341.300 | 1.328.904 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 768.142 | 266.644 | 341.300 | 1.376.086 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.449 | 266.644 | 341.300 | 1.422.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892.790 | 266.644 | 341.300 | 1.500.734 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 942.290 | 266.644 | 341.300 | 1.550.234 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 682.745 | 228.966 | 154.719 | 1.066.430 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.024 | 228.966 | 154.719 | 1.116.709 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.178 | 228.966 | 154.719 | 1.167.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 833.845 | 228.966 | 154.719 | 1.217.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 916.478 | 228.966 | 154.719 | 1.300.163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 968.351 | 228.966 | 154.719 | 1.352.036 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 150 | m3 | 673.451 | 228.966 | 154.719 | 1.057.136 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 200 | m3 | 720.960 | 228.966 | 154.719 | 1.104.645 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 250 | m3 | 768.142 | 228.966 | 154.719 | 1.151.827 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 300 | m3 | 814.449 | 228.966 | 154.719 | 1.198.134 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 350 | m3 | 892.790 | 228.966 | 154.719 | 1.276.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc, tường Barrette, đá 2x4, mác 400 | m3 | 942.290 | 228.966 | 154.719 | 1.325.975 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.194 | 782.541 | 224.624 | 1.643.359 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683.045 | 782.541 | 224.624 | 1.690.210 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730.712 | 782.541 | 224.624 | 1.737.877 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 782.541 | 224.624 | 1.784.157 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 782.541 | 224.624 | 1.861.156 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 782.541 | 224.624 | 1.909.492 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.194 | 1.136.134 | 224.624 | 1.996.952 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683.045 | 1.136.134 | 224.624 | 2.043.803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730.712 | 1.136.134 | 224.624 | 2.091.470 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 1.136.134 | 224.624 | 2.137.750 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 1.136.134 | 224.624 | 2.214.749 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành cong, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 1.136.134 | 224.624 | 2.263.085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 782.541 | 224.624 | 1.634.699 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 782.541 | 224.624 | 1.678.968 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 782.541 | 224.624 | 1.722.934 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 782.541 | 224.624 | 1.766.084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông bể chứa thành thẳng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 782.541 | 224.624 | 1.839.083 |