Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 304.322 | 181.318 | 1.150.857 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 304.322 | 181.318 | 1.194.391 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 304.322 | 181.318 | 1.237.118 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 304.322 | 181.318 | 1.150.857 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 304.322 | 181.318 | 1.194.391 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 304.322 | 181.318 | 1.237.118 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 823.762 |
| 304.322 |
| 181.318 |
| 1.309.402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 304.322 | 181.318 | 1.355.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 321.711 | 181.318 | 1.124.410 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 321.711 | 181.318 | 1.168.246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 321.711 | 181.318 | 1.211.780 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 321.711 | 181.318 | 1.254.507 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 321.711 | 181.318 | 1.326.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 321.711 | 181.318 | 1.372.464 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 391.271 | 114.863 | 1.136.091 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 391.271 | 114.863 | 1.182.483 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 391.271 | 114.863 | 1.229.682 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 391.271 | 114.863 | 1.275.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 391.271 | 114.863 | 1.351.752 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 391.271 | 114.863 | 1.399.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 391.271 | 114.863 | 1.127.515 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 391.271 | 114.863 | 1.171.351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 391.271 | 114.863 | 1.214.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 391.271 | 114.863 | 1.257.612 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 391.271 | 114.863 | 1.329.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 391.271 | 114.863 | 1.375.569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 679.398 | 263.745 | 233.485 | 1.176.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.431 | 263.745 | 233.485 | 1.226.661 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780.334 | 263.745 | 233.485 | 1.277.564 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.758 | 263.745 | 233.485 | 1.326.988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 911.985 | 263.745 | 233.485 | 1.409.215 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 963.604 | 263.745 | 233.485 | 1.460.834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 679.398 | 223.169 | 160.345 | 1.062.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.431 | 223.169 | 160.345 | 1.112.945 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780.334 | 223.169 | 160.345 | 1.163.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.758 | 223.169 | 160.345 | 1.213.272 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 911.985 | 223.169 | 160.345 | 1.295.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 963.604 | 223.169 | 160.345 | 1.347.118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 670.150 | 263.745 | 233.485 | 1.167.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.426 | 263.745 | 233.485 | 1.214.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764.377 | 263.745 | 233.485 | 1.261.607 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810.457 | 263.745 | 233.485 | 1.307.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 888.413 | 263.745 | 233.485 | 1.385.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 937.671 | 263.745 | 233.485 | 1.434.901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 670.150 | 223.169 | 160.345 | 1.053.664 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.426 | 223.169 | 160.345 | 1.100.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764.377 | 223.169 | 160.345 | 1.147.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810.457 | 223.169 | 160.345 | 1.193.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 888.413 | 223.169 | 160.345 | 1.271.927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 937.671 | 223.169 | 160.345 | 1.321.185 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 682.745 | 315.915 | 511.951 | 1.510.611 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.024 | 315.915 | 511.951 | 1.560.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.178 | 315.915 | 511.951 | 1.612.044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 350 |
| m3 |
| 823.762 |
| 304.322 |
| 181.318 |
| 1.309.402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông mối nối bản dầm dọc, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 304.322 | 181.318 | 1.355.075 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 321.711 | 181.318 | 1.124.410 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 321.711 | 181.318 | 1.168.246 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 321.711 | 181.318 | 1.211.780 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 321.711 | 181.318 | 1.254.507 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 321.711 | 181.318 | 1.326.791 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cầu cảng, bê tông dầm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 321.711 | 181.318 | 1.372.464 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 391.271 | 114.863 | 1.136.091 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 391.271 | 114.863 | 1.182.483 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 391.271 | 114.863 | 1.229.682 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 391.271 | 114.863 | 1.275.509 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 391.271 | 114.863 | 1.351.752 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 391.271 | 114.863 | 1.399.615 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 391.271 | 114.863 | 1.127.515 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 391.271 | 114.863 | 1.171.351 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 391.271 | 114.863 | 1.214.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 391.271 | 114.863 | 1.257.612 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 391.271 | 114.863 | 1.329.896 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông mái bờ kênh mương, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 391.271 | 114.863 | 1.375.569 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 679.398 | 263.745 | 233.485 | 1.176.628 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.431 | 263.745 | 233.485 | 1.226.661 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780.334 | 263.745 | 233.485 | 1.277.564 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.758 | 263.745 | 233.485 | 1.326.988 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 911.985 | 263.745 | 233.485 | 1.409.215 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 963.604 | 263.745 | 233.485 | 1.460.834 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 679.398 | 223.169 | 160.345 | 1.062.912 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 729.431 | 223.169 | 160.345 | 1.112.945 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 780.334 | 223.169 | 160.345 | 1.163.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 829.758 | 223.169 | 160.345 | 1.213.272 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 911.985 | 223.169 | 160.345 | 1.295.499 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 963.604 | 223.169 | 160.345 | 1.347.118 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 670.150 | 263.745 | 233.485 | 1.167.380 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.426 | 263.745 | 233.485 | 1.214.656 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764.377 | 263.745 | 233.485 | 1.261.607 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810.457 | 263.745 | 233.485 | 1.307.687 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 888.413 | 263.745 | 233.485 | 1.385.643 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 937.671 | 263.745 | 233.485 | 1.434.901 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 670.150 | 223.169 | 160.345 | 1.053.664 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 717.426 | 223.169 | 160.345 | 1.100.940 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 764.377 | 223.169 | 160.345 | 1.147.891 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 810.457 | 223.169 | 160.345 | 1.193.971 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 888.413 | 223.169 | 160.345 | 1.271.927 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 937.671 | 223.169 | 160.345 | 1.321.185 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 682.745 | 315.915 | 511.951 | 1.510.611 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 733.024 | 315.915 | 511.951 | 1.560.890 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 784.178 | 315.915 | 511.951 | 1.612.044 |