Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 608.643 | 107.700 | 1.343.877 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 608.643 | 107.700 | 1.388.146 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 608.643 | 107.700 | 1.432.112 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 608.643 | 107.700 | 1.343.877 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 608.643 | 107.700 | 1.388.146 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 608.643 | 107.700 | 1.432.112 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300 |
| m3 |
| 758.919 |
| 608.643 |
| 107.700 |
| 1.475.262 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 608.643 | 107.700 | 1.548.261 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 608.643 | 107.700 | 1.594.386 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 318.813 | 79.366 | 1.025.713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 318.813 | 79.366 | 1.069.982 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 318.813 | 79.366 | 1.113.948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 318.813 | 79.366 | 1.157.098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 318.813 | 79.366 | 1.230.097 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 318.813 | 79.366 | 1.276.222 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 266.644 | 79.366 | 967.391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 266.644 | 79.366 | 1.011.227 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 266.644 | 79.366 | 1.054.761 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 266.644 | 79.366 | 1.097.488 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 266.644 | 79.366 | 1.169.772 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 266.644 | 79.366 | 1.215.445 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 802.829 | 120.687 | 1.553.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 802.829 | 120.687 | 1.599.865 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 802.829 | 120.687 | 1.647.064 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 802.829 | 120.687 | 1.692.891 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 802.829 | 120.687 | 1.769.134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 802.829 | 120.687 | 1.816.997 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 898.473 | 131.226 | 1.659.656 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 898.473 | 131.226 | 1.706.048 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 898.473 | 131.226 | 1.753.247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 898.473 | 131.226 | 1.799.074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 898.473 | 131.226 | 1.875.317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 898.473 | 131.226 | 1.923.180 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 802.829 | 120.687 | 1.544.897 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 802.829 | 120.687 | 1.588.733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 802.829 | 120.687 | 1.632.267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 802.829 | 120.687 | 1.674.994 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 802.829 | 120.687 | 1.747.278 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 802.829 | 120.687 | 1.792.951 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 898.473 | 131.226 | 1.651.080 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 898.473 | 131.226 | 1.694.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 898.473 | 131.226 | 1.738.450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 898.473 | 131.226 | 1.781.177 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 898.473 | 131.226 | 1.853.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 898.473 | 131.226 | 1.899.134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 373.881 | 131.226 | 1.135.064 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 373.881 | 131.226 | 1.126.488 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 373.881 | 131.226 | 1.181.456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 373.881 | 131.226 | 1.170.324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 373.881 | 131.226 | 1.228.655 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 373.881 | 131.226 | 1.213.858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 373.881 | 131.226 | 1.274.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 373.881 | 131.226 | 1.256.585 |
| m3 |
| 758.919 |
| 608.643 |
| 107.700 |
| 1.475.262 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 608.643 | 107.700 | 1.548.261 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 608.643 | 107.700 | 1.594.386 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 318.813 | 79.366 | 1.025.713 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 318.813 | 79.366 | 1.069.982 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 318.813 | 79.366 | 1.113.948 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 318.813 | 79.366 | 1.157.098 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 318.813 | 79.366 | 1.230.097 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 318.813 | 79.366 | 1.276.222 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 266.644 | 79.366 | 967.391 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 266.644 | 79.366 | 1.011.227 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 266.644 | 79.366 | 1.054.761 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 266.644 | 79.366 | 1.097.488 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 266.644 | 79.366 | 1.169.772 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 266.644 | 79.366 | 1.215.445 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 802.829 | 120.687 | 1.553.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 802.829 | 120.687 | 1.599.865 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 802.829 | 120.687 | 1.647.064 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 802.829 | 120.687 | 1.692.891 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 802.829 | 120.687 | 1.769.134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 802.829 | 120.687 | 1.816.997 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 898.473 | 131.226 | 1.659.656 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 898.473 | 131.226 | 1.706.048 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 898.473 | 131.226 | 1.753.247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 898.473 | 131.226 | 1.799.074 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 898.473 | 131.226 | 1.875.317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 898.473 | 131.226 | 1.923.180 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 802.829 | 120.687 | 1.544.897 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 802.829 | 120.687 | 1.588.733 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 802.829 | 120.687 | 1.632.267 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 802.829 | 120.687 | 1.674.994 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 802.829 | 120.687 | 1.747.278 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 802.829 | 120.687 | 1.792.951 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 898.473 | 131.226 | 1.651.080 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 898.473 | 131.226 | 1.694.916 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 898.473 | 131.226 | 1.738.450 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 898.473 | 131.226 | 1.781.177 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 898.473 | 131.226 | 1.853.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 898.473 | 131.226 | 1.899.134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 373.881 | 131.226 | 1.135.064 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 373.881 | 131.226 | 1.126.488 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 373.881 | 131.226 | 1.181.456 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 373.881 | 131.226 | 1.170.324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 373.881 | 131.226 | 1.228.655 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 373.881 | 131.226 | 1.213.858 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 373.881 | 131.226 | 1.274.482 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 373.881 | 131.226 | 1.256.585 |