Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 373.881 | 131.226 | 1.350.725 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 373.881 | 131.226 | 1.328.869 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 373.881 | 131.226 | 1.398.588 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 373.881 | 131.226 | 1.350.725 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 373.881 | 131.226 | 1.328.869 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 373.881 | 131.226 | 1.398.588 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 869.435 |
| 373.881 |
| 131.226 |
| 1.374.542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 460.830 | 113.660 | 1.223.159 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 460.830 | 113.660 | 1.214.328 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 460.830 | 113.660 | 1.270.928 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 460.830 | 113.660 | 1.259.466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 460.830 | 113.660 | 1.319.529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 460.830 | 113.660 | 1.304.293 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 460.830 | 113.660 | 1.366.717 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 460.830 | 113.660 | 1.348.289 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 460.830 | 113.660 | 1.445.226 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 460.830 | 113.660 | 1.422.720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 460.830 | 113.660 | 1.494.510 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 460.830 | 113.660 | 1.469.749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.194 | 455.033 | 106.634 | 1.197.861 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 455.033 | 106.634 | 1.189.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683.045 | 455.033 | 106.634 | 1.244.712 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 455.033 | 106.634 | 1.233.470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730.712 | 455.033 | 106.634 | 1.292.379 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 455.033 | 106.634 | 1.277.436 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 455.033 | 106.634 | 1.338.659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 455.033 | 106.634 | 1.320.586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 455.033 | 106.634 | 1.415.658 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 455.033 | 106.634 | 1.393.585 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 455.033 | 106.634 | 1.463.994 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 455.033 | 106.634 | 1.439.710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 391.271 | 113.660 | 1.134.888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 391.271 | 113.660 | 1.126.312 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 391.271 | 113.660 | 1.181.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 391.271 | 113.660 | 1.170.148 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 391.271 | 113.660 | 1.228.479 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 391.271 | 113.660 | 1.213.682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 391.271 | 113.660 | 1.274.306 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 391.271 | 113.660 | 1.256.409 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 391.271 | 113.660 | 1.350.549 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 391.271 | 113.660 | 1.328.693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 391.271 | 113.660 | 1.398.412 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 391.271 | 113.660 | 1.374.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 553.575 | 106.634 | 1.308.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 553.575 | 106.634 | 1.300.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 553.575 | 106.634 | 1.356.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 553.575 | 106.634 | 1.345.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 553.575 | 106.634 | 1.405.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 553.575 | 106.634 | 1.390.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 553.575 | 106.634 | 1.452.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 553.575 | 106.634 | 1.434.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 553.575 | 106.634 | 1.530.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 553.575 | 106.634 | 1.508.439 |
| m3 |
| 869.435 |
| 373.881 |
| 131.226 |
| 1.374.542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 460.830 | 113.660 | 1.223.159 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 460.830 | 113.660 | 1.214.328 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 460.830 | 113.660 | 1.270.928 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 460.830 | 113.660 | 1.259.466 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 460.830 | 113.660 | 1.319.529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 460.830 | 113.660 | 1.304.293 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 460.830 | 113.660 | 1.366.717 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 460.830 | 113.660 | 1.348.289 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 460.830 | 113.660 | 1.445.226 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 460.830 | 113.660 | 1.422.720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 460.830 | 113.660 | 1.494.510 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 460.830 | 113.660 | 1.469.749 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.194 | 455.033 | 106.634 | 1.197.861 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 150 | m3 | 627.534 | 455.033 | 106.634 | 1.189.201 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 683.045 | 455.033 | 106.634 | 1.244.712 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 200 | m3 | 671.803 | 455.033 | 106.634 | 1.233.470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 730.712 | 455.033 | 106.634 | 1.292.379 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 250 | m3 | 715.769 | 455.033 | 106.634 | 1.277.436 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 776.992 | 455.033 | 106.634 | 1.338.659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 300 | m3 | 758.919 | 455.033 | 106.634 | 1.320.586 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 853.991 | 455.033 | 106.634 | 1.415.658 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 350 | m3 | 831.918 | 455.033 | 106.634 | 1.393.585 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.327 | 455.033 | 106.634 | 1.463.994 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 2x4, mác 400 | m3 | 878.043 | 455.033 | 106.634 | 1.439.710 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 629.957 | 391.271 | 113.660 | 1.134.888 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 150 | m3 | 621.381 | 391.271 | 113.660 | 1.126.312 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 676.349 | 391.271 | 113.660 | 1.181.280 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 200 | m3 | 665.217 | 391.271 | 113.660 | 1.170.148 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 723.548 | 391.271 | 113.660 | 1.228.479 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 250 | m3 | 708.751 | 391.271 | 113.660 | 1.213.682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.375 | 391.271 | 113.660 | 1.274.306 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 300 | m3 | 751.478 | 391.271 | 113.660 | 1.256.409 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 845.618 | 391.271 | 113.660 | 1.350.549 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 350 | m3 | 823.762 | 391.271 | 113.660 | 1.328.693 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 893.481 | 391.271 | 113.660 | 1.398.412 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 2x4, mác 400 | m3 | 869.435 | 391.271 | 113.660 | 1.374.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 553.575 | 106.634 | 1.308.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 553.575 | 106.634 | 1.300.047 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 553.575 | 106.634 | 1.356.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 553.575 | 106.634 | 1.345.185 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 553.575 | 106.634 | 1.405.248 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 553.575 | 106.634 | 1.390.012 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 553.575 | 106.634 | 1.452.436 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 553.575 | 106.634 | 1.434.008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 553.575 | 106.634 | 1.530.945 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 553.575 | 106.634 | 1.508.439 |