Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.483.675 | 2.321.538 | 605.988 | 20.411.201 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.483.675 | 2.599.775 | 662.405 | 20.745.855 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.483.675 | 2.857.724 | 706.703 | 21.048.102 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.483.675 | 2.321.538 | 605.988 | 20.411.201 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.483.675 | 2.599.775 | 662.405 | 20.745.855 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.483.675 | 2.857.724 | 706.703 | 21.048.102 | |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m |
| tấn |
| 17.483.675 |
| 2.988.147 |
| 763.232 |
| 21.235.054 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 4.098.196 | 121.659 | 21.460.634 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 4.202.535 | 184.498 | 21.627.812 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 4.619.890 | 244.904 | 22.105.573 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 4.831.466 | 304.247 | 22.376.492 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.502.678 | 2.672.233 | 606.380 | 20.781.291 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.502.678 | 2.715.707 | 666.832 | 20.885.217 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.502.678 | 2.988.147 | 719.184 | 21.210.009 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.502.678 | 3.124.367 | 773.640 | 21.400.685 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.500.865 | 2.162.132 | 702.532 | 20.365.529 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.500.865 | 2.257.776 | 760.881 | 20.519.522 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.500.865 | 2.483.843 | 805.178 | 20.789.886 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.500.865 | 2.596.877 | 861.707 | 20.959.449 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 4.460.484 | 121.659 | 21.822.922 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 4.561.924 | 184.498 | 21.987.201 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 5.019.856 | 244.904 | 22.505.539 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 5.260.415 | 304.247 | 22.805.441 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.500.386 | 2.678.029 | 594.531 | 20.772.946 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.500.386 | 2.776.571 | 654.746 | 20.931.703 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.500.386 | 3.051.910 | 707.098 | 21.259.394 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.500.386 | 3.191.028 | 761.554 | 21.452.968 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.497.809 | 2.321.538 | 687.612 | 20.506.959 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.497.809 | 2.338.928 | 745.662 | 20.582.399 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.497.809 | 2.576.589 | 789.959 | 20.864.357 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.497.809 | 2.689.622 | 846.488 | 21.033.919 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 5.350.262 | 121.659 | 22.712.700 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 5.445.906 | 184.498 | 22.871.183 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 5.990.786 | 244.904 | 23.476.469 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 6.257.430 | 304.247 | 23.802.456 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.702.801 | 4.544.534 | 590.143 | 22.837.478 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.702.801 | 4.622.789 | 650.270 | 22.975.860 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.702.801 | 5.066.228 | 702.622 | 23.471.651 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.702.801 | 5.318.381 | 757.078 | 23.778.260 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 4.028.637 | 192.552 | 21.461.968 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 4.434.399 | 265.040 | 21.940.218 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 4.634.382 | 344.281 | 22.219.442 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.702.801 | 2.909.893 | 662.351 | 21.275.045 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.702.801 | 3.199.723 | 722.757 | 21.625.281 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.702.801 | 4.489.467 | 797.112 | 22.989.380 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 4.990.873 | 121.659 | 22.353.311 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 5.095.211 | 184.498 | 22.520.488 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 5.605.312 | 244.904 | 23.090.995 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 5.860.363 | 304.247 | 23.405.389 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.702.801 | 3.843.146 | 590.143 | 22.136.090 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.702.801 | 3.901.112 | 662.351 | 22.266.264 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.702.801 | 4.225.721 | 722.757 | 22.651.279 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.702.801 | 4.417.009 | 782.100 | 22.901.910 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m |
| tấn |
| 17.483.675 |
| 2.988.147 |
| 763.232 |
| 21.235.054 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 4.098.196 | 121.659 | 21.460.634 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 4.202.535 | 184.498 | 21.627.812 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 4.619.890 | 244.904 | 22.105.573 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 4.831.466 | 304.247 | 22.376.492 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.502.678 | 2.672.233 | 606.380 | 20.781.291 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.502.678 | 2.715.707 | 666.832 | 20.885.217 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.502.678 | 2.988.147 | 719.184 | 21.210.009 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.502.678 | 3.124.367 | 773.640 | 21.400.685 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.500.865 | 2.162.132 | 702.532 | 20.365.529 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.500.865 | 2.257.776 | 760.881 | 20.519.522 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.500.865 | 2.483.843 | 805.178 | 20.789.886 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.500.865 | 2.596.877 | 861.707 | 20.959.449 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 4.460.484 | 121.659 | 21.822.922 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 4.561.924 | 184.498 | 21.987.201 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 5.019.856 | 244.904 | 22.505.539 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 5.260.415 | 304.247 | 22.805.441 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.500.386 | 2.678.029 | 594.531 | 20.772.946 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.500.386 | 2.776.571 | 654.746 | 20.931.703 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.500.386 | 3.051.910 | 707.098 | 21.259.394 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.500.386 | 3.191.028 | 761.554 | 21.452.968 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.497.809 | 2.321.538 | 687.612 | 20.506.959 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.497.809 | 2.338.928 | 745.662 | 20.582.399 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.497.809 | 2.576.589 | 789.959 | 20.864.357 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.497.809 | 2.689.622 | 846.488 | 21.033.919 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 5.350.262 | 121.659 | 22.712.700 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 5.445.906 | 184.498 | 22.871.183 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 5.990.786 | 244.904 | 23.476.469 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 6.257.430 | 304.247 | 23.802.456 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.702.801 | 4.544.534 | 590.143 | 22.837.478 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.702.801 | 4.622.789 | 650.270 | 22.975.860 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.702.801 | 5.066.228 | 702.622 | 23.471.651 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.702.801 | 5.318.381 | 757.078 | 23.778.260 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 4.028.637 | 192.552 | 21.461.968 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 4.434.399 | 265.040 | 21.940.218 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 4.634.382 | 344.281 | 22.219.442 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.702.801 | 2.909.893 | 662.351 | 21.275.045 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.702.801 | 3.199.723 | 722.757 | 21.625.281 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.702.801 | 4.489.467 | 797.112 | 22.989.380 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.240.779 | 4.990.873 | 121.659 | 22.353.311 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.240.779 | 5.095.211 | 184.498 | 22.520.488 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.240.779 | 5.605.312 | 244.904 | 23.090.995 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.240.779 | 5.860.363 | 304.247 | 23.405.389 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | tấn | 17.702.801 | 3.843.146 | 590.143 | 22.136.090 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | tấn | 17.702.801 | 3.901.112 | 662.351 | 22.266.264 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 100m | tấn | 17.702.801 | 4.225.721 | 722.757 | 22.651.279 |
| Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 200m | tấn | 17.702.801 | 4.417.009 | 782.100 | 22.901.910 |