Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | m2 | 39.063 | 232.817 | 0 | 271.880 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 34.294 | 556.874 | 0 | 591.168 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 36.063 | 556.874 | 0 | 592.937 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 37.562 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tường, vữa XM mác 100 | m2 | 39.063 | 232.817 | 0 | 271.880 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 34.294 | 556.874 | 0 | 591.168 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 36.063 | 556.874 | 0 | 592.937 | |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 37.562 |
| 556.874 |
| 0 |
| 594.436 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 39.063 | 556.874 | 0 | 595.937 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25 | m2 | 34.284 | 151.017 | 0 | 185.301 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 36.062 | 151.017 | 0 | 187.079 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 37.568 | 151.017 | 0 | 188.585 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | m2 | 39.077 | 151.017 | 0 | 190.094 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 34.284 | 261.133 | 0 | 295.417 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 36.062 | 261.133 | 0 | 297.195 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 37.568 | 261.133 | 0 | 298.701 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 39.077 | 261.133 | 0 | 300.210 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 37.680 | 355.518 | 0 | 393.198 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 40.444 | 355.518 | 0 | 395.962 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 42.786 | 355.518 | 0 | 398.304 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 100 | m2 | 45.131 | 355.518 | 0 | 400.649 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | m2 | 96.627 | 151.017 | 5.563 | 253.207 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 128.544 | 132.140 | 5.563 | 266.247 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 123.125 | 122.701 | 5.563 | 251.389 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 153.080 | 110.116 | 5.563 | 268.759 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 153.097 | 106.970 | 5.563 | 265.630 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 161.968 | 100.678 | 5.563 | 268.209 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 162.087 | 97.532 | 5.563 | 265.182 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 165.068 | 91.239 | 5.563 | 261.870 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 74.018 | 141.578 | 2.782 | 218.378 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 108.276 | 125.847 | 2.782 | 236.905 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 123.502 | 119.555 | 2.782 | 245.839 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 53.717 | 151.017 | 2.782 | 207.516 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 91.782 | 132.140 | 2.782 | 226.704 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 118.071 | 113.263 | 2.782 | 234.116 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 118.071 | 116.409 | 2.782 | 237.262 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 941.106 | 179.332 | 7.650 | 1.128.088 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 1.179.870 | 151.017 | 7.302 | 1.338.189 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1.619.861 | 327.203 | 7.650 | 1.954.714 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1.603.461 | 308.326 | 7.302 | 1.919.089 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1.586.848 | 286.302 | 7.302 | 1.880.452 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 563.906 | 327.203 | 7.650 | 898.759 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 547.506 | 308.326 | 7.302 | 863.134 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 603.360 | 286.302 | 7.302 | 896.964 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 15.650 | 21.394 | 1.271 | 38.315 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.469 | 21.394 | 1.271 | 40.134 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.135 | 21.394 | 1.271 | 41.800 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20.829 | 21.394 | 1.271 | 43.494 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 22.365 | 21.394 | 1.271 | 45.030 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 21.909 | 33.350 | 1.589 | 56.848 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24.457 | 33.350 | 1.589 | 59.396 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26.790 | 33.350 | 1.589 | 61.729 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.160 | 33.350 | 1.589 | 64.099 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 31.311 | 33.350 | 1.589 | 66.250 |
| 556.874 |
| 0 |
| 594.436 |
| Trát granitô trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 39.063 | 556.874 | 0 | 595.937 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 25 | m2 | 34.284 | 151.017 | 0 | 185.301 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 36.062 | 151.017 | 0 | 187.079 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 37.568 | 151.017 | 0 | 188.585 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 100 | m2 | 39.077 | 151.017 | 0 | 190.094 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 25 | m2 | 34.284 | 261.133 | 0 | 295.417 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 36.062 | 261.133 | 0 | 297.195 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 37.568 | 261.133 | 0 | 298.701 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 100 | m2 | 39.077 | 261.133 | 0 | 300.210 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 25 | m2 | 37.680 | 355.518 | 0 | 393.198 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 50 | m2 | 40.444 | 355.518 | 0 | 395.962 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | m2 | 42.786 | 355.518 | 0 | 398.304 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 100 | m2 | 45.131 | 355.518 | 0 | 400.649 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | m2 | 96.627 | 151.017 | 5.563 | 253.207 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 128.544 | 132.140 | 5.563 | 266.247 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 123.125 | 122.701 | 5.563 | 251.389 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 153.080 | 110.116 | 5.563 | 268.759 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 153.097 | 106.970 | 5.563 | 265.630 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 161.968 | 100.678 | 5.563 | 268.209 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,40m2, vữa XM mác 75 | m2 | 162.087 | 97.532 | 5.563 | 265.182 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 165.068 | 91.239 | 5.563 | 261.870 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | m2 | 74.018 | 141.578 | 2.782 | 218.378 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | m2 | 108.276 | 125.847 | 2.782 | 236.905 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | m2 | 123.502 | 119.555 | 2.782 | 245.839 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,023m2 | m2 | 53.717 | 151.017 | 2.782 | 207.516 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,045m2 | m2 | 91.782 | 132.140 | 2.782 | 226.704 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | m2 | 118.071 | 113.263 | 2.782 | 234.116 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | m2 | 118.071 | 116.409 | 2.782 | 237.262 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 941.106 | 179.332 | 7.650 | 1.128.088 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 1.179.870 | 151.017 | 7.302 | 1.338.189 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1.619.861 | 327.203 | 7.650 | 1.954.714 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1.603.461 | 308.326 | 7.302 | 1.919.089 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 1.586.848 | 286.302 | 7.302 | 1.880.452 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 563.906 | 327.203 | 7.650 | 898.759 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 547.506 | 308.326 | 7.302 | 863.134 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 603.360 | 286.302 | 7.302 | 896.964 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 15.650 | 21.394 | 1.271 | 38.315 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.469 | 21.394 | 1.271 | 40.134 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.135 | 21.394 | 1.271 | 41.800 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 20.829 | 21.394 | 1.271 | 43.494 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 22.365 | 21.394 | 1.271 | 45.030 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 21.909 | 33.350 | 1.589 | 56.848 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24.457 | 33.350 | 1.589 | 59.396 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 26.790 | 33.350 | 1.589 | 61.729 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.160 | 33.350 | 1.589 | 64.099 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 31.311 | 33.350 | 1.589 | 66.250 |