Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 16.005 | 28.630 | 1.271 | 45.906 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.825 | 28.630 | 1.271 | 47.726 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.491 | 28.630 | 1.271 | 49.392 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 16.005 | 28.630 | 1.271 | 45.906 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.825 | 28.630 | 1.271 | 47.726 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.491 | 28.630 | 1.271 | 49.392 | |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 |
| 21.184 |
| 28.630 |
| 1.271 |
| 51.085 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 22.720 | 28.630 | 1.271 | 52.621 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 22.264 | 39.327 | 1.589 | 63.180 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24.812 | 39.327 | 1.589 | 65.728 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 27.145 | 39.327 | 1.589 | 68.061 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.515 | 39.327 | 1.589 | 70.431 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 31.666 | 39.327 | 1.589 | 72.582 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.178 | 37.125 | 636 | 45.939 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.130 | 37.125 | 636 | 46.891 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.000 | 37.125 | 636 | 47.761 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.885 | 37.125 | 636 | 48.646 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 11.688 | 37.125 | 636 | 49.449 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 16.087 | 44.676 | 1.271 | 62.034 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.916 | 44.676 | 1.271 | 63.863 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.590 | 44.676 | 1.271 | 65.537 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.292 | 44.676 | 1.271 | 67.239 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 22.836 | 44.676 | 1.271 | 68.783 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.178 | 37.125 | 636 | 45.939 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.130 | 37.125 | 636 | 46.891 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.000 | 37.125 | 636 | 47.761 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.885 | 37.125 | 636 | 48.646 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 11.688 | 37.125 | 636 | 49.449 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 22.376 | 42.473 | 1.589 | 66.438 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24.936 | 42.473 | 1.589 | 68.998 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 27.281 | 42.473 | 1.589 | 71.343 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.663 | 42.473 | 1.589 | 73.725 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 31.825 | 42.473 | 1.589 | 75.887 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 20.857 | 478.219 | 0 | 499.076 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 33.164 | 871.492 | 0 | 904.656 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 22.180 | 125.847 | 953 | 148.980 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 28.491 | 141.578 | 953 | 171.022 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 48.995 | 49.271 | 0 | 98.266 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 54.782 | 57.966 | 0 | 112.748 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73.327 | 56.631 | 835 | 130.793 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73.243 | 56.631 | 835 | 130.709 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 100.729 | 53.485 | 835 | 155.049 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 113.702 | 53.485 | 835 | 168.022 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 113.618 | 47.193 | 974 | 161.785 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 125.698 | 47.193 | 1.113 | 174.004 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 125.639 | 47.193 | 1.113 | 173.945 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 219.979 | 44.047 | 1.113 | 265.139 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 367.102 | 37.754 | 1.113 | 405.969 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 57.913 | 62.924 | 0 | 120.837 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 80.578 | 69.216 | 0 | 149.794 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 204.240 | 100.678 | 4.173 | 309.091 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 204.240 | 128.993 | 5.563 | 338.796 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 106.307 | 57.966 | 0 | 164.273 |
| 21.184 |
| 28.630 |
| 1.271 |
| 51.085 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 22.720 | 28.630 | 1.271 | 52.621 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 22.264 | 39.327 | 1.589 | 63.180 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24.812 | 39.327 | 1.589 | 65.728 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 27.145 | 39.327 | 1.589 | 68.061 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.515 | 39.327 | 1.589 | 70.431 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 31.666 | 39.327 | 1.589 | 72.582 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.178 | 37.125 | 636 | 45.939 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.130 | 37.125 | 636 | 46.891 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.000 | 37.125 | 636 | 47.761 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.885 | 37.125 | 636 | 48.646 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 11.688 | 37.125 | 636 | 49.449 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 16.087 | 44.676 | 1.271 | 62.034 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.916 | 44.676 | 1.271 | 63.863 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.590 | 44.676 | 1.271 | 65.537 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 21.292 | 44.676 | 1.271 | 67.239 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 | m2 | 22.836 | 44.676 | 1.271 | 68.783 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.178 | 37.125 | 636 | 45.939 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.130 | 37.125 | 636 | 46.891 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.000 | 37.125 | 636 | 47.761 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 10.885 | 37.125 | 636 | 48.646 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 | m2 | 11.688 | 37.125 | 636 | 49.449 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 22.376 | 42.473 | 1.589 | 66.438 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 24.936 | 42.473 | 1.589 | 68.998 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 27.281 | 42.473 | 1.589 | 71.343 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 29.663 | 42.473 | 1.589 | 73.725 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 125 | m2 | 31.825 | 42.473 | 1.589 | 75.887 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 20.857 | 478.219 | 0 | 499.076 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 33.164 | 871.492 | 0 | 904.656 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 22.180 | 125.847 | 953 | 148.980 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 28.491 | 141.578 | 953 | 171.022 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 48.995 | 49.271 | 0 | 98.266 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 54.782 | 57.966 | 0 | 112.748 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73.327 | 56.631 | 835 | 130.793 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 73.243 | 56.631 | 835 | 130.709 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 100.729 | 53.485 | 835 | 155.049 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 113.702 | 53.485 | 835 | 168.022 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 113.618 | 47.193 | 974 | 161.785 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 125.698 | 47.193 | 1.113 | 174.004 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 125.639 | 47.193 | 1.113 | 173.945 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 219.979 | 44.047 | 1.113 | 265.139 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 367.102 | 37.754 | 1.113 | 405.969 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 57.913 | 62.924 | 0 | 120.837 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 80.578 | 69.216 | 0 | 149.794 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 204.240 | 100.678 | 4.173 | 309.091 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 204.240 | 128.993 | 5.563 | 338.796 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 106.307 | 57.966 | 0 | 164.273 |