Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 74.410 | 69.797 | 144.207 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 46.506 | 0 | 46.506 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 30.229 | 0 | 30.229 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vật tư, phụ kiện từ tàu biển lên cầu tàu tại bờ đảo bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 74.410 | 69.797 | 144.207 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | tấn | 0 | 46.506 | 0 | 46.506 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | tấn | 0 | 30.229 | 0 | 30.229 | |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
| cấu kiện |
| 0 |
| 6.976 |
| 22.737 |
| 29.713 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 5.116 | 17.865 | 22.981 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 13.952 | 32.481 | 46.433 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 11.627 | 25.985 | 37.612 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 18.603 | 42.225 | 60.828 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 13.952 | 32.481 | 46.433 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 20.928 | 48.721 | 69.649 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 18.603 | 38.977 | 57.580 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 30.229 | 69.834 | 100.063 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 25.579 | 55.218 | 80.797 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1.860 | 0 | 1.860 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 20.463 | 0 | 20.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 2.325 | 0 | 2.325 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 2.093 | 0 | 2.093 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 20.463 | 0 | 20.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 2.325 | 0 | 2.325 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1.860 | 0 | 1.860 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 8.836 | 0 | 8.836 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 930 | 0 | 930 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 20.928 | 0 | 20.928 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 2.325 | 0 | 2.325 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1.860 | 0 | 1.860 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 11.627 | 0 | 11.627 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.395 | 0 | 1.395 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 12.557 | 0 | 12.557 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.395 | 0 | 1.395 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 14.650 | 0 | 14.650 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.628 | 0 | 1.628 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 18.835 | 0 | 18.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 2.093 | 0 | 2.093 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 86.037 | 76.438 | 162.475 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 104.639 | 76.438 | 181.077 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 76.736 | 84.932 | 161.668 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 44.181 | 20.384 | 64.565 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 46.506 | 16.986 | 63.492 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 46.506 | 16.986 | 63.492 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 48.832 | 78.986 | 127.818 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 106.965 | 84.932 | 191.897 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 88.362 | 254.795 | 343.157 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 88.362 | 76.438 | 164.800 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 88.362 | 84.932 | 173.294 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 69.760 | 42.466 | 112.226 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 137.194 | 25.480 | 162.674 |
| cấu kiện |
| 0 |
| 6.976 |
| 22.737 |
| 29.713 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 5.116 | 17.865 | 22.981 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 13.952 | 32.481 | 46.433 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 11.627 | 25.985 | 37.612 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 18.603 | 42.225 | 60.828 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 1T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 13.952 | 32.481 | 46.433 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 20.928 | 48.721 | 69.649 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 18.603 | 38.977 | 57.580 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | cấu kiện | 0 | 30.229 | 69.834 | 100.063 |
| Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | cấu kiện | 0 | 25.579 | 55.218 | 80.797 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | m3 | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cát các loại | m3 | 0 | 1.860 | 0 | 1.860 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | m3 | 0 | 20.463 | 0 | 20.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đất các loại | m3 | 0 | 2.325 | 0 | 2.325 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 2.093 | 0 | 2.093 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đá hộc | m3 | 0 | 20.463 | 0 | 20.463 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Đá hộc | m3 | 0 | 2.325 | 0 | 2.325 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch xây các loại | 1000v | 0 | 1.860 | 0 | 1.860 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 8.836 | 0 | 8.836 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gạch ốp, lát các loại | 1000v | 0 | 930 | 0 | 930 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Ngói các loại | 1000v | 0 | 20.928 | 0 | 20.928 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Ngói các loại | 1000v | 0 | 2.325 | 0 | 2.325 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | tấn | 0 | 17.440 | 0 | 17.440 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Xi măng bao | tấn | 0 | 1.860 | 0 | 1.860 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | m3 | 0 | 11.627 | 0 | 11.627 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Gỗ các loại | m3 | 0 | 1.395 | 0 | 1.395 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 12.557 | 0 | 12.557 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Cọc gỗ, cừ tràm | 100 cây | 0 | 1.395 | 0 | 1.395 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 14.650 | 0 | 14.650 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Tre, cây chống | 100 cây | 0 | 1.628 | 0 | 1.628 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 18.835 | 0 | 18.835 |
| Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | tấn | 0 | 2.093 | 0 | 2.093 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | m3 | 0 | 86.037 | 76.438 | 162.475 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | m3 | 0 | 104.639 | 76.438 | 181.077 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | tấn | 0 | 76.736 | 84.932 | 161.668 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch xây các loại | tấn | 0 | 44.181 | 20.384 | 64.565 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 46.506 | 16.986 | 63.492 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | 10m2 | 0 | 46.506 | 16.986 | 63.492 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - ngói các loại | tấn | 0 | 48.832 | 78.986 | 127.818 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - vôi, than xỉ các loại | tấn | 0 | 106.965 | 84.932 | 191.897 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | 100m2 | 0 | 88.362 | 254.795 | 343.157 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | tấn | 0 | 88.362 | 76.438 | 164.800 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | m3 | 0 | 88.362 | 84.932 | 173.294 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - kính các loại | 10m2 | 0 | 69.760 | 42.466 | 112.226 |
| Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cấu kiện bê tông đúc sẵn | tấn | 0 | 137.194 | 25.480 | 162.674 |