Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 220.905 | 0 | 220.905 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 320.894 | 0 | 320.894 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 488.317 | 0 | 488.317 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 220.905 | 0 | 220.905 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 320.894 | 0 | 320.894 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 488.317 | 0 | 488.317 | |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 |
| 0 |
| 176.724 |
| 0 |
| 176.724 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 244.159 | 0 | 244.159 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 346.473 | 0 | 346.473 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 518.546 | 0 | 518.546 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.965 | 0 | 106.965 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 146.495 | 0 | 146.495 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 225.556 | 0 | 225.556 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 339.497 | 0 | 339.497 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.266 | 0 | 116.266 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 158.122 | 0 | 158.122 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 237.183 | 0 | 237.183 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 353.449 | 0 | 353.449 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 125.567 | 0 | 125.567 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 169.748 | 0 | 169.748 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 372.051 | 0 | 372.051 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 139.519 | 0 | 139.519 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 186.026 | 0 | 186.026 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 269.737 | 0 | 269.737 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 395.304 | 0 | 395.304 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 176.724 | 0 | 176.724 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 276.713 | 0 | 276.713 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 441.811 | 0 | 441.811 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 720.849 | 0 | 720.849 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 367.401 | 0 | 367.401 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 544.125 | 0 | 544.125 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 837.115 | 0 | 837.115 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.266 | 0 | 116.266 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 179.050 | 0 | 179.050 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 290.665 | 0 | 290.665 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 465.064 | 0 | 465.064 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 165.098 | 0 | 165.098 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 241.833 | 0 | 241.833 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 351.123 | 0 | 351.123 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 544.125 | 0 | 544.125 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 169.748 | 0 | 169.748 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 376.702 | 0 | 376.702 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 574.354 | 0 | 574.354 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 141.845 | 0 | 141.845 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 211.604 | 0 | 211.604 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 313.918 | 0 | 313.918 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 479.016 | 0 | 479.016 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 158.122 | 0 | 158.122 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 218.580 | 0 | 218.580 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 318.569 | 0 | 318.569 |
| 0 |
| 176.724 |
| 0 |
| 176.724 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 244.159 | 0 | 244.159 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 346.473 | 0 | 346.473 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 518.546 | 0 | 518.546 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.965 | 0 | 106.965 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 146.495 | 0 | 146.495 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 225.556 | 0 | 225.556 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 339.497 | 0 | 339.497 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.266 | 0 | 116.266 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 158.122 | 0 | 158.122 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 237.183 | 0 | 237.183 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 353.449 | 0 | 353.449 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 125.567 | 0 | 125.567 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 169.748 | 0 | 169.748 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 372.051 | 0 | 372.051 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 139.519 | 0 | 139.519 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 186.026 | 0 | 186.026 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 269.737 | 0 | 269.737 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 395.304 | 0 | 395.304 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 176.724 | 0 | 176.724 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 276.713 | 0 | 276.713 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 441.811 | 0 | 441.811 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 720.849 | 0 | 720.849 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 367.401 | 0 | 367.401 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 544.125 | 0 | 544.125 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 837.115 | 0 | 837.115 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.266 | 0 | 116.266 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 179.050 | 0 | 179.050 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 290.665 | 0 | 290.665 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 465.064 | 0 | 465.064 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 165.098 | 0 | 165.098 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 241.833 | 0 | 241.833 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 351.123 | 0 | 351.123 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 544.125 | 0 | 544.125 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 169.748 | 0 | 169.748 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 376.702 | 0 | 376.702 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 574.354 | 0 | 574.354 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp I | m3 | 0 | 141.845 | 0 | 141.845 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | m3 | 0 | 211.604 | 0 | 211.604 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | m3 | 0 | 313.918 | 0 | 313.918 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 479.016 | 0 | 479.016 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp I | m3 | 0 | 158.122 | 0 | 158.122 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp II | m3 | 0 | 218.580 | 0 | 218.580 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | m3 | 0 | 318.569 | 0 | 318.569 |