Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 483.667 | 0 | 483.667 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 167.423 | 0 | 167.423 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 232.532 | 0 | 232.532 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 483.667 | 0 | 483.667 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp I | m3 | 0 | 167.423 | 0 | 167.423 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp II | m3 | 0 | 232.532 | 0 | 232.532 | |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp III |
| m3 |
| 0 |
| 334.846 |
| 0 |
| 334.846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 504.594 | 0 | 504.594 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 183.700 | 0 | 183.700 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 367.401 | 0 | 367.401 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 553.426 | 0 | 553.426 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 120.917 | 0 | 120.917 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 162.772 | 0 | 162.772 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 244.159 | 0 | 244.159 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 365.075 | 0 | 365.075 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 125.567 | 0 | 125.567 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 169.748 | 0 | 169.748 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 251.135 | 0 | 251.135 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 369.726 | 0 | 369.726 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 139.519 | 0 | 139.519 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 193.002 | 0 | 193.002 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 262.761 | 0 | 262.761 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 383.678 | 0 | 383.678 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 151.146 | 0 | 151.146 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 209.279 | 0 | 209.279 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 274.388 | 0 | 274.388 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 402.280 | 0 | 402.280 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 83.712 | 0 | 83.712 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 125.567 | 0 | 125.567 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 202.303 | 0 | 202.303 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 320.894 | 0 | 320.894 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.474.824 | 0 | 1.474.824 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1.144.260 | 0 | 1.144.260 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 991.692 | 0 | 991.692 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 889.980 | 0 | 889.980 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 130.218 | 0 | 130.218 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 132.543 | 0 | 132.543 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 158.122 | 0 | 158.122 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 172.074 | 0 | 172.074 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 188.351 | 0 | 188.351 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 124.440 | 104.639 | 0 | 229.079 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 124.440 | 134.869 | 0 | 259.309 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.688 | 677.732 | 768.420 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 118.591 | 786.073 | 904.664 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.170 | 914.494 | 1.058.664 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 199.978 | 1.254.465 | 1.454.443 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 86.037 | 720.783 | 806.820 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.615 | 815.796 | 927.411 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.194 | 962.415 | 1.099.609 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 190.676 | 1.405.212 | 1.595.888 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 79.061 | 746.751 | 825.812 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 104.639 | 906.834 | 1.011.473 |
| m3 |
| 0 |
| 334.846 |
| 0 |
| 334.846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 504.594 | 0 | 504.594 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 183.700 | 0 | 183.700 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 253.460 | 0 | 253.460 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 367.401 | 0 | 367.401 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 553.426 | 0 | 553.426 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 120.917 | 0 | 120.917 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 162.772 | 0 | 162.772 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 244.159 | 0 | 244.159 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 365.075 | 0 | 365.075 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 125.567 | 0 | 125.567 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 169.748 | 0 | 169.748 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 251.135 | 0 | 251.135 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 369.726 | 0 | 369.726 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 139.519 | 0 | 139.519 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 193.002 | 0 | 193.002 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 262.761 | 0 | 262.761 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 383.678 | 0 | 383.678 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 151.146 | 0 | 151.146 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | m3 | 0 | 209.279 | 0 | 209.279 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp III | m3 | 0 | 274.388 | 0 | 274.388 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp IV | m3 | 0 | 402.280 | 0 | 402.280 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 83.712 | 0 | 83.712 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 125.567 | 0 | 125.567 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 202.303 | 0 | 202.303 |
| Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV | m3 | 0 | 320.894 | 0 | 320.894 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp I | m3 | 0 | 1.474.824 | 0 | 1.474.824 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp II | m3 | 0 | 1.144.260 | 0 | 1.144.260 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp III | m3 | 0 | 991.692 | 0 | 991.692 |
| Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | m3 | 0 | 889.980 | 0 | 889.980 |
| Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | m3 | 0 | 130.218 | 0 | 130.218 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 | m3 | 0 | 132.543 | 0 | 132.543 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,5 T/m3 | m3 | 0 | 158.122 | 0 | 158.122 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | m3 | 0 | 172.074 | 0 | 172.074 |
| Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,60 T/m3 | m3 | 0 | 188.351 | 0 | 188.351 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | m3 | 124.440 | 104.639 | 0 | 229.079 |
| Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | m3 | 124.440 | 134.869 | 0 | 259.309 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 90.688 | 677.732 | 768.420 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 118.591 | 786.073 | 904.664 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 144.170 | 914.494 | 1.058.664 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 199.978 | 1.254.465 | 1.454.443 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 86.037 | 720.783 | 806.820 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 111.615 | 815.796 | 927.411 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 137.194 | 962.415 | 1.099.609 |
| Đào san đất bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 190.676 | 1.405.212 | 1.595.888 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 79.061 | 746.751 | 825.812 |
| Đào san đất bằng máy đào 2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 104.639 | 906.834 | 1.011.473 |