Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 695.592 | 16.840 | 1.265.544 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 695.592 | 16.840 | 1.292.651 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 573.863 | 16.840 | 1.061.041 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 695.592 | 16.840 | 1.265.544 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 695.592 | 16.840 | 1.292.651 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 573.863 | 16.840 | 1.061.041 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 498.330 |
| 573.863 |
| 16.840 |
| 1.089.033 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 573.863 | 16.840 | 1.117.477 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 573.863 | 16.840 | 1.143.292 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 657.914 | 16.840 | 1.168.609 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 657.914 | 16.840 | 1.198.000 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 657.914 | 16.840 | 1.227.866 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 657.914 | 16.840 | 1.254.973 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 652.118 | 16.840 | 1.139.296 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 652.118 | 16.840 | 1.167.288 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 652.118 | 16.840 | 1.195.732 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 652.118 | 16.840 | 1.221.547 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 773.846 | 16.840 | 1.284.541 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 773.846 | 16.840 | 1.313.932 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 773.846 | 16.840 | 1.343.798 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 773.846 | 16.840 | 1.370.905 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 623.135 | 16.840 | 1.110.313 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 623.135 | 16.840 | 1.138.305 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 623.135 | 16.840 | 1.166.749 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 623.135 | 16.840 | 1.192.564 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 707.185 | 16.840 | 1.217.880 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 707.185 | 16.840 | 1.247.271 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 707.185 | 16.840 | 1.277.137 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 707.185 | 16.840 | 1.304.244 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 686.897 | 16.840 | 1.174.075 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 686.897 | 16.840 | 1.202.067 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 686.897 | 16.840 | 1.230.511 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 686.897 | 16.840 | 1.256.326 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.315.828 | 16.840 | 1.826.523 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.315.828 | 16.840 | 1.855.914 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.315.828 | 16.840 | 1.885.780 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 1.315.828 | 16.840 | 1.912.887 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 1.124.540 | 16.840 | 1.611.718 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 1.124.540 | 16.840 | 1.639.710 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 1.124.540 | 16.840 | 1.668.154 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 1.124.540 | 16.840 | 1.693.969 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.579.574 | 16.840 | 2.090.269 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.579.574 | 16.840 | 2.119.660 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.579.574 | 16.840 | 2.149.526 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 1.579.574 | 16.840 | 2.176.633 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 660.812 | 16.840 | 1.147.990 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 660.812 | 16.840 | 1.175.982 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 660.812 | 16.840 | 1.204.426 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 660.812 | 16.840 | 1.230.241 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.147.727 | 16.840 | 1.658.422 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.147.727 | 16.840 | 1.687.813 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.147.727 | 16.840 | 1.717.679 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 1.147.727 | 16.840 | 1.744.786 |
| m3 |
| 498.330 |
| 573.863 |
| 16.840 |
| 1.089.033 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 573.863 | 16.840 | 1.117.477 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 573.863 | 16.840 | 1.143.292 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 657.914 | 16.840 | 1.168.609 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 657.914 | 16.840 | 1.198.000 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 657.914 | 16.840 | 1.227.866 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 657.914 | 16.840 | 1.254.973 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 652.118 | 16.840 | 1.139.296 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 652.118 | 16.840 | 1.167.288 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 652.118 | 16.840 | 1.195.732 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 652.118 | 16.840 | 1.221.547 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 773.846 | 16.840 | 1.284.541 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 773.846 | 16.840 | 1.313.932 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 773.846 | 16.840 | 1.343.798 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 773.846 | 16.840 | 1.370.905 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 623.135 | 16.840 | 1.110.313 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 623.135 | 16.840 | 1.138.305 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 623.135 | 16.840 | 1.166.749 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 623.135 | 16.840 | 1.192.564 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 707.185 | 16.840 | 1.217.880 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 707.185 | 16.840 | 1.247.271 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 707.185 | 16.840 | 1.277.137 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 707.185 | 16.840 | 1.304.244 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 686.897 | 16.840 | 1.174.075 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 686.897 | 16.840 | 1.202.067 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 686.897 | 16.840 | 1.230.511 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 686.897 | 16.840 | 1.256.326 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.315.828 | 16.840 | 1.826.523 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.315.828 | 16.840 | 1.855.914 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.315.828 | 16.840 | 1.885.780 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 1.315.828 | 16.840 | 1.912.887 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 1.124.540 | 16.840 | 1.611.718 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 1.124.540 | 16.840 | 1.639.710 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 1.124.540 | 16.840 | 1.668.154 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 1.124.540 | 16.840 | 1.693.969 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.579.574 | 16.840 | 2.090.269 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.579.574 | 16.840 | 2.119.660 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.579.574 | 16.840 | 2.149.526 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 1.579.574 | 16.840 | 2.176.633 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 660.812 | 16.840 | 1.147.990 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 660.812 | 16.840 | 1.175.982 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 660.812 | 16.840 | 1.204.426 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 660.812 | 16.840 | 1.230.241 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.147.727 | 16.840 | 1.658.422 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.147.727 | 16.840 | 1.687.813 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.147.727 | 16.840 | 1.717.679 |
| Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 1.147.727 | 16.840 | 1.744.786 |