Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 473.156 | 988.320 | 16.840 | 1.478.316 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501.148 | 988.320 | 16.840 | 1.506.308 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 529.592 | 988.320 | 16.840 | 1.534.752 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 473.156 | 988.320 | 16.840 | 1.478.316 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501.148 | 988.320 | 16.840 | 1.506.308 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 529.592 | 988.320 | 16.840 | 1.534.752 | |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 |
| 555.407 |
| 988.320 |
| 16.840 |
| 1.560.567 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.814 | 1.173.812 | 16.840 | 1.687.466 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.205 | 1.173.812 | 16.840 | 1.716.857 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.071 | 1.173.812 | 16.840 | 1.746.723 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 583.178 | 1.173.812 | 16.840 | 1.773.830 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 473.156 | 988.320 | 16.840 | 1.478.316 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501.148 | 988.320 | 16.840 | 1.506.308 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 529.592 | 988.320 | 16.840 | 1.534.752 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 555.407 | 988.320 | 16.840 | 1.560.567 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.814 | 1.168.015 | 16.840 | 1.681.669 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.205 | 1.168.015 | 16.840 | 1.711.060 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.071 | 1.168.015 | 16.840 | 1.740.926 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 583.178 | 1.168.015 | 16.840 | 1.768.033 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 573.863 | 16.840 | 1.061.041 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 573.863 | 16.840 | 1.089.033 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 573.863 | 16.840 | 1.117.477 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 573.863 | 16.840 | 1.143.292 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 605.745 | 16.840 | 1.092.923 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 605.745 | 16.840 | 1.120.915 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 605.745 | 16.840 | 1.149.359 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 605.745 | 16.840 | 1.175.174 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 484.985 | 672.406 | 16.840 | 1.174.231 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 513.676 | 672.406 | 16.840 | 1.202.922 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 542.831 | 672.406 | 16.840 | 1.232.077 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 569.293 | 672.406 | 16.840 | 1.258.539 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 177.840 | 347.796 | 0 | 525.636 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 177.840 | 405.762 | 0 | 583.602 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 185.763 | 573.863 | 0 | 759.626 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 224.657 | 449.237 | 0 | 673.894 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 229.123 | 449.237 | 0 | 678.360 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 233.660 | 449.237 | 0 | 682.897 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 237.778 | 449.237 | 0 | 687.015 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 224.657 | 507.203 | 0 | 731.860 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 229.123 | 507.203 | 0 | 736.326 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 233.660 | 507.203 | 0 | 740.863 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 237.778 | 507.203 | 0 | 744.981 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 233.751 | 582.558 | 0 | 816.309 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 238.328 | 582.558 | 0 | 820.886 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 242.979 | 582.558 | 0 | 825.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 247.200 | 582.558 | 0 | 829.758 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 863.693 | 16.840 | 1.374.388 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 863.693 | 16.840 | 1.403.779 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 863.693 | 16.840 | 1.433.645 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 863.693 | 16.840 | 1.460.752 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.002.812 | 16.840 | 1.513.507 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.002.812 | 16.840 | 1.542.898 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.002.812 | 16.840 | 1.572.764 |
| 555.407 |
| 988.320 |
| 16.840 |
| 1.560.567 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.814 | 1.173.812 | 16.840 | 1.687.466 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.205 | 1.173.812 | 16.840 | 1.716.857 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.071 | 1.173.812 | 16.840 | 1.746.723 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 583.178 | 1.173.812 | 16.840 | 1.773.830 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 473.156 | 988.320 | 16.840 | 1.478.316 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 501.148 | 988.320 | 16.840 | 1.506.308 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 529.592 | 988.320 | 16.840 | 1.534.752 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 555.407 | 988.320 | 16.840 | 1.560.567 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 496.814 | 1.168.015 | 16.840 | 1.681.669 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 526.205 | 1.168.015 | 16.840 | 1.711.060 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 556.071 | 1.168.015 | 16.840 | 1.740.926 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao >2 m, vữa XM mác 125 | m3 | 583.178 | 1.168.015 | 16.840 | 1.768.033 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 573.863 | 16.840 | 1.061.041 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 573.863 | 16.840 | 1.089.033 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 573.863 | 16.840 | 1.117.477 |
| Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 573.863 | 16.840 | 1.143.292 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 470.338 | 605.745 | 16.840 | 1.092.923 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 498.330 | 605.745 | 16.840 | 1.120.915 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 526.774 | 605.745 | 16.840 | 1.149.359 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 552.589 | 605.745 | 16.840 | 1.175.174 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 484.985 | 672.406 | 16.840 | 1.174.231 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 513.676 | 672.406 | 16.840 | 1.202.922 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 542.831 | 672.406 | 16.840 | 1.232.077 |
| Xây đá hộc, xây mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 569.293 | 672.406 | 16.840 | 1.258.539 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 177.840 | 347.796 | 0 | 525.636 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 177.840 | 405.762 | 0 | 583.602 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 185.763 | 573.863 | 0 | 759.626 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 224.657 | 449.237 | 0 | 673.894 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 229.123 | 449.237 | 0 | 678.360 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 233.660 | 449.237 | 0 | 682.897 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 237.778 | 449.237 | 0 | 687.015 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 224.657 | 507.203 | 0 | 731.860 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 229.123 | 507.203 | 0 | 736.326 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 233.660 | 507.203 | 0 | 740.863 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 237.778 | 507.203 | 0 | 744.981 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 233.751 | 582.558 | 0 | 816.309 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 238.328 | 582.558 | 0 | 820.886 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 242.979 | 582.558 | 0 | 825.537 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 247.200 | 582.558 | 0 | 829.758 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 863.693 | 16.840 | 1.374.388 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 863.693 | 16.840 | 1.403.779 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 863.693 | 16.840 | 1.433.645 |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 125 | m3 | 580.219 | 863.693 | 16.840 | 1.460.752 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 493.855 | 1.002.812 | 16.840 | 1.513.507 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 523.246 | 1.002.812 | 16.840 | 1.542.898 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 553.112 | 1.002.812 | 16.840 | 1.572.764 |