Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 875.933 | 484.016 | 11.756 | 1.371.705 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 906.409 | 484.016 | 11.756 | 1.402.181 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 932.408 | 484.016 | 11.756 | 1.428.180 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 875.933 | 484.016 | 11.756 | 1.371.705 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 906.409 | 484.016 | 11.756 | 1.402.181 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 932.408 | 484.016 | 11.756 | 1.428.180 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 958.816 |
| 484.016 |
| 11.756 |
| 1.454.588 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 865.292 | 426.050 | 12.392 | 1.303.734 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 897.228 | 426.050 | 12.392 | 1.335.670 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 924.473 | 426.050 | 12.392 | 1.362.915 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 952.147 | 426.050 | 12.392 | 1.390.589 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 712.982 | 10.485 | 1.674.409 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 712.982 | 10.485 | 1.700.581 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 712.982 | 10.485 | 1.722.908 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 712.982 | 10.485 | 1.745.587 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 788.338 | 57.862 | 1.797.142 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 788.338 | 57.862 | 1.823.314 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 788.338 | 57.862 | 1.845.641 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 788.338 | 57.862 | 1.868.320 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 866.592 | 109.188 | 1.926.722 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 866.592 | 109.188 | 1.952.894 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 866.592 | 109.188 | 1.975.221 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 866.592 | 109.188 | 1.997.900 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 904.270 | 162.576 | 2.017.788 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 904.270 | 162.576 | 2.043.960 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 904.270 | 162.576 | 2.066.287 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 904.270 | 162.576 | 2.088.966 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 570.965 | 11.756 | 1.502.451 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 570.965 | 11.756 | 1.534.450 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 570.965 | 11.756 | 1.561.749 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 570.965 | 11.756 | 1.589.478 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 631.829 | 59.133 | 1.610.692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 631.829 | 59.133 | 1.642.691 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 631.829 | 59.133 | 1.669.990 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 631.829 | 59.133 | 1.697.719 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 692.694 | 110.459 | 1.722.883 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 692.694 | 110.459 | 1.754.882 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 692.694 | 110.459 | 1.782.181 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 692.694 | 110.459 | 1.809.910 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 721.677 | 163.847 | 1.805.254 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 721.677 | 163.847 | 1.837.253 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 721.677 | 163.847 | 1.864.552 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 721.677 | 163.847 | 1.892.281 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.450 | 556.474 | 12.392 | 1.478.316 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 942.982 | 556.474 | 12.392 | 1.511.848 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.590 | 556.474 | 12.392 | 1.540.456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.000.647 | 556.474 | 12.392 | 1.569.513 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.450 | 608.643 | 59.769 | 1.577.862 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 942.982 | 608.643 | 59.769 | 1.611.394 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.590 | 608.643 | 59.769 | 1.640.002 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.000.647 | 608.643 | 59.769 | 1.669.059 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.450 | 666.609 | 111.094 | 1.687.153 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 942.982 | 666.609 | 111.094 | 1.720.685 |
| m3 |
| 958.816 |
| 484.016 |
| 11.756 |
| 1.454.588 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 865.292 | 426.050 | 12.392 | 1.303.734 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 897.228 | 426.050 | 12.392 | 1.335.670 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 924.473 | 426.050 | 12.392 | 1.362.915 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 952.147 | 426.050 | 12.392 | 1.390.589 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 712.982 | 10.485 | 1.674.409 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 712.982 | 10.485 | 1.700.581 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 712.982 | 10.485 | 1.722.908 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 712.982 | 10.485 | 1.745.587 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 788.338 | 57.862 | 1.797.142 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 788.338 | 57.862 | 1.823.314 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 788.338 | 57.862 | 1.845.641 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 788.338 | 57.862 | 1.868.320 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 866.592 | 109.188 | 1.926.722 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 866.592 | 109.188 | 1.952.894 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 866.592 | 109.188 | 1.975.221 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 866.592 | 109.188 | 1.997.900 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 950.942 | 904.270 | 162.576 | 2.017.788 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 977.114 | 904.270 | 162.576 | 2.043.960 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 999.441 | 904.270 | 162.576 | 2.066.287 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.022.120 | 904.270 | 162.576 | 2.088.966 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 570.965 | 11.756 | 1.502.451 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 570.965 | 11.756 | 1.534.450 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 570.965 | 11.756 | 1.561.749 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 570.965 | 11.756 | 1.589.478 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 631.829 | 59.133 | 1.610.692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 631.829 | 59.133 | 1.642.691 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 631.829 | 59.133 | 1.669.990 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 631.829 | 59.133 | 1.697.719 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 692.694 | 110.459 | 1.722.883 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 692.694 | 110.459 | 1.754.882 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 692.694 | 110.459 | 1.782.181 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 692.694 | 110.459 | 1.809.910 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 919.730 | 721.677 | 163.847 | 1.805.254 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 951.729 | 721.677 | 163.847 | 1.837.253 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 979.028 | 721.677 | 163.847 | 1.864.552 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.006.757 | 721.677 | 163.847 | 1.892.281 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.450 | 556.474 | 12.392 | 1.478.316 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 942.982 | 556.474 | 12.392 | 1.511.848 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.590 | 556.474 | 12.392 | 1.540.456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.000.647 | 556.474 | 12.392 | 1.569.513 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.450 | 608.643 | 59.769 | 1.577.862 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 942.982 | 608.643 | 59.769 | 1.611.394 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 971.590 | 608.643 | 59.769 | 1.640.002 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.000.647 | 608.643 | 59.769 | 1.669.059 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 909.450 | 666.609 | 111.094 | 1.687.153 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 942.982 | 666.609 | 111.094 | 1.720.685 |