Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.333.218 | 162.894 | 2.112.255 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.333.218 | 162.894 | 2.140.881 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.333.218 | 162.894 | 2.165.302 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 616.143 | 1.333.218 | 162.894 | 2.112.255 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 644.769 | 1.333.218 | 162.894 | 2.140.881 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 669.190 | 1.333.218 | 162.894 | 2.165.302 | |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 693.995 |
| 1.333.218 |
| 162.894 |
| 2.190.107 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 764.682 | 463.728 | 11.438 | 1.239.848 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 793.892 | 463.728 | 11.438 | 1.269.058 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 818.811 | 463.728 | 11.438 | 1.293.977 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 844.123 | 463.728 | 11.438 | 1.319.289 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 741.721 | 411.559 | 11.756 | 1.165.036 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 771.905 | 411.559 | 11.756 | 1.195.220 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 797.655 | 411.559 | 11.756 | 1.220.970 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 823.810 | 411.559 | 11.756 | 1.247.125 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 646.321 | 10.485 | 1.464.240 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 646.321 | 10.485 | 1.489.799 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 646.321 | 10.485 | 1.511.603 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 646.321 | 10.485 | 1.533.751 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 704.287 | 57.862 | 1.569.583 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 704.287 | 57.862 | 1.595.142 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 704.287 | 57.862 | 1.616.946 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 704.287 | 57.862 | 1.639.094 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 773.846 | 109.188 | 1.690.468 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 773.846 | 109.188 | 1.716.027 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 773.846 | 109.188 | 1.737.831 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 773.846 | 109.188 | 1.759.979 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 808.626 | 162.576 | 1.778.636 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 808.626 | 162.576 | 1.804.195 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 808.626 | 162.576 | 1.825.999 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 808.626 | 162.576 | 1.848.147 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 530.389 | 11.438 | 1.344.743 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 530.389 | 11.438 | 1.375.413 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 530.389 | 11.438 | 1.401.579 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 530.389 | 11.438 | 1.428.156 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 570.965 | 58.816 | 1.432.697 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 570.965 | 58.816 | 1.463.367 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 570.965 | 58.816 | 1.489.533 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 570.965 | 58.816 | 1.516.110 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 626.033 | 110.141 | 1.539.090 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 626.033 | 110.141 | 1.569.760 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 626.033 | 110.141 | 1.595.926 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 626.033 | 110.141 | 1.622.503 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 655.016 | 163.529 | 1.621.461 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 655.016 | 163.529 | 1.652.131 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 655.016 | 163.529 | 1.678.297 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 655.016 | 163.529 | 1.704.874 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 780.593 | 475.321 | 11.756 | 1.267.670 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.285 | 475.321 | 11.756 | 1.299.362 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.322 | 475.321 | 11.756 | 1.326.399 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.786 | 475.321 | 11.756 | 1.353.863 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 780.593 | 521.694 | 59.133 | 1.361.420 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.285 | 521.694 | 59.133 | 1.393.112 |
| Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 693.995 |
| 1.333.218 |
| 162.894 |
| 2.190.107 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 764.682 | 463.728 | 11.438 | 1.239.848 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 793.892 | 463.728 | 11.438 | 1.269.058 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 818.811 | 463.728 | 11.438 | 1.293.977 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 844.123 | 463.728 | 11.438 | 1.319.289 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 25 | m3 | 741.721 | 411.559 | 11.756 | 1.165.036 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 50 | m3 | 771.905 | 411.559 | 11.756 | 1.195.220 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | m3 | 797.655 | 411.559 | 11.756 | 1.220.970 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày > 30cm, vữa XM mác 100 | m3 | 823.810 | 411.559 | 11.756 | 1.247.125 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 646.321 | 10.485 | 1.464.240 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 646.321 | 10.485 | 1.489.799 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 646.321 | 10.485 | 1.511.603 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 646.321 | 10.485 | 1.533.751 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 704.287 | 57.862 | 1.569.583 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 704.287 | 57.862 | 1.595.142 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 704.287 | 57.862 | 1.616.946 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 704.287 | 57.862 | 1.639.094 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 773.846 | 109.188 | 1.690.468 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 773.846 | 109.188 | 1.716.027 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 773.846 | 109.188 | 1.737.831 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 773.846 | 109.188 | 1.759.979 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 807.434 | 808.626 | 162.576 | 1.778.636 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.993 | 808.626 | 162.576 | 1.804.195 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 854.797 | 808.626 | 162.576 | 1.825.999 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 876.945 | 808.626 | 162.576 | 1.848.147 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 530.389 | 11.438 | 1.344.743 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 530.389 | 11.438 | 1.375.413 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 530.389 | 11.438 | 1.401.579 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 530.389 | 11.438 | 1.428.156 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 570.965 | 58.816 | 1.432.697 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 570.965 | 58.816 | 1.463.367 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 570.965 | 58.816 | 1.489.533 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 570.965 | 58.816 | 1.516.110 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 626.033 | 110.141 | 1.539.090 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 626.033 | 110.141 | 1.569.760 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 626.033 | 110.141 | 1.595.926 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 626.033 | 110.141 | 1.622.503 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.916 | 655.016 | 163.529 | 1.621.461 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 833.586 | 655.016 | 163.529 | 1.652.131 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.752 | 655.016 | 163.529 | 1.678.297 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.329 | 655.016 | 163.529 | 1.704.874 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 780.593 | 475.321 | 11.756 | 1.267.670 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.285 | 475.321 | 11.756 | 1.299.362 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 839.322 | 475.321 | 11.756 | 1.326.399 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.786 | 475.321 | 11.756 | 1.353.863 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 780.593 | 521.694 | 59.133 | 1.361.420 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 812.285 | 521.694 | 59.133 | 1.393.112 |