Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.062.929 | 1.449.150 | 59.769 | 2.571.848 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.091.987 | 1.449.150 | 59.769 | 2.600.906 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.000.789 | 1.594.065 | 111.094 | 2.705.948 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.062.929 | 1.449.150 | 59.769 | 2.571.848 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.091.987 | 1.449.150 | 59.769 | 2.600.906 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.000.789 | 1.594.065 | 111.094 | 2.705.948 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 1.034.322 |
| 1.594.065 |
| 111.094 |
| 2.739.481 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.062.929 | 1.594.065 | 111.094 | 2.768.088 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.091.987 | 1.594.065 | 111.094 | 2.797.146 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.000.789 | 1.666.523 | 164.482 | 2.831.794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.034.322 | 1.666.523 | 164.482 | 2.865.327 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.062.929 | 1.666.523 | 164.482 | 2.893.934 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.091.987 | 1.666.523 | 164.482 | 2.922.992 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.315.828 | 12.392 | 2.362.998 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.315.828 | 12.392 | 2.396.530 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.315.828 | 12.392 | 2.425.138 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.315.828 | 12.392 | 2.454.195 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.460.743 | 59.769 | 2.555.290 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.460.743 | 59.769 | 2.588.822 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.460.743 | 59.769 | 2.617.430 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.460.743 | 59.769 | 2.646.487 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.608.557 | 111.094 | 2.754.429 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.608.557 | 111.094 | 2.787.961 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.608.557 | 111.094 | 2.816.569 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.608.557 | 111.094 | 2.845.626 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.681.014 | 164.482 | 2.880.274 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.681.014 | 164.482 | 2.913.806 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.681.014 | 164.482 | 2.942.414 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.681.014 | 164.482 | 2.971.471 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 443.440 | 6.672 | 948.958 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 443.440 | 6.672 | 964.293 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 443.440 | 6.672 | 977.375 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 443.440 | 6.672 | 990.664 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 489.813 | 54.050 | 1.042.709 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 489.813 | 54.050 | 1.058.044 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 489.813 | 54.050 | 1.071.126 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 489.813 | 54.050 | 1.084.415 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 536.186 | 105.375 | 1.140.407 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 536.186 | 105.375 | 1.155.742 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 536.186 | 105.375 | 1.168.824 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 536.186 | 105.375 | 1.182.113 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 562.270 | 158.763 | 1.219.879 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 562.270 | 158.763 | 1.235.214 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 562.270 | 158.763 | 1.248.296 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 562.270 | 158.763 | 1.261.585 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 399.965 | 7.308 | 900.143 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 399.965 | 7.308 | 917.012 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 399.965 | 7.308 | 931.403 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 538.747 | 399.965 | 7.308 | 946.020 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 411.559 | 54.685 | 959.114 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 411.559 | 54.685 | 975.983 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 411.559 | 54.685 | 990.374 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 538.747 | 411.559 | 54.685 | 1.004.991 |
| m3 |
| 1.034.322 |
| 1.594.065 |
| 111.094 |
| 2.739.481 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.062.929 | 1.594.065 | 111.094 | 2.768.088 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.091.987 | 1.594.065 | 111.094 | 2.797.146 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.000.789 | 1.666.523 | 164.482 | 2.831.794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.034.322 | 1.666.523 | 164.482 | 2.865.327 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.062.929 | 1.666.523 | 164.482 | 2.893.934 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.091.987 | 1.666.523 | 164.482 | 2.922.992 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.315.828 | 12.392 | 2.362.998 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.315.828 | 12.392 | 2.396.530 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.315.828 | 12.392 | 2.425.138 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.315.828 | 12.392 | 2.454.195 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.460.743 | 59.769 | 2.555.290 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.460.743 | 59.769 | 2.588.822 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.460.743 | 59.769 | 2.617.430 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.460.743 | 59.769 | 2.646.487 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.608.557 | 111.094 | 2.754.429 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.608.557 | 111.094 | 2.787.961 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.608.557 | 111.094 | 2.816.569 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.608.557 | 111.094 | 2.845.626 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1.034.778 | 1.681.014 | 164.482 | 2.880.274 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1.068.310 | 1.681.014 | 164.482 | 2.913.806 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1.096.918 | 1.681.014 | 164.482 | 2.942.414 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.125.975 | 1.681.014 | 164.482 | 2.971.471 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 443.440 | 6.672 | 948.958 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 443.440 | 6.672 | 964.293 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 443.440 | 6.672 | 977.375 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 443.440 | 6.672 | 990.664 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 489.813 | 54.050 | 1.042.709 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 489.813 | 54.050 | 1.058.044 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 489.813 | 54.050 | 1.071.126 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 489.813 | 54.050 | 1.084.415 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 536.186 | 105.375 | 1.140.407 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 536.186 | 105.375 | 1.155.742 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 536.186 | 105.375 | 1.168.824 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 536.186 | 105.375 | 1.182.113 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 498.846 | 562.270 | 158.763 | 1.219.879 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 514.181 | 562.270 | 158.763 | 1.235.214 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 527.263 | 562.270 | 158.763 | 1.248.296 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 540.552 | 562.270 | 158.763 | 1.261.585 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 399.965 | 7.308 | 900.143 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 399.965 | 7.308 | 917.012 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 399.965 | 7.308 | 931.403 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 538.747 | 399.965 | 7.308 | 946.020 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 411.559 | 54.685 | 959.114 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 411.559 | 54.685 | 975.983 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 411.559 | 54.685 | 990.374 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 538.747 | 411.559 | 54.685 | 1.004.991 |