Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 452.135 | 106.010 | 1.051.015 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 452.135 | 106.010 | 1.067.884 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 452.135 | 106.010 | 1.082.275 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 452.135 | 106.010 | 1.051.015 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 452.135 | 106.010 | 1.067.884 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 452.135 | 106.010 | 1.082.275 | |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 538.747 |
| 452.135 |
| 106.010 |
| 1.096.892 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 472.423 | 159.399 | 1.124.692 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 472.423 | 159.399 | 1.141.561 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 472.423 | 159.399 | 1.155.952 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 538.747 | 472.423 | 159.399 | 1.170.569 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 327.508 | 7.943 | 820.746 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 327.508 | 7.943 | 838.535 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 327.508 | 7.943 | 853.710 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 327.508 | 7.943 | 869.125 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 362.288 | 55.321 | 902.904 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 362.288 | 55.321 | 920.693 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 362.288 | 55.321 | 935.868 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 362.288 | 55.321 | 951.283 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 397.067 | 106.646 | 989.008 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 397.067 | 106.646 | 1.006.797 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 397.067 | 106.646 | 1.021.972 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 397.067 | 106.646 | 1.037.387 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 414.457 | 160.034 | 1.059.786 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 414.457 | 160.034 | 1.077.575 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 414.457 | 160.034 | 1.092.750 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 414.457 | 160.034 | 1.108.165 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 434.745 | 10.485 | 1.041.363 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 434.745 | 10.485 | 1.065.899 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 434.745 | 10.485 | 1.086.831 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 434.745 | 10.485 | 1.108.093 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 495.609 | 57.862 | 1.149.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 495.609 | 57.862 | 1.174.140 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 495.609 | 57.862 | 1.195.072 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 495.609 | 57.862 | 1.216.334 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 544.880 | 109.188 | 1.250.201 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 544.880 | 109.188 | 1.274.737 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 544.880 | 109.188 | 1.295.669 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 544.880 | 109.188 | 1.316.931 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 568.067 | 162.576 | 1.326.776 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 568.067 | 162.576 | 1.351.312 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 568.067 | 162.576 | 1.372.244 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 568.067 | 162.576 | 1.393.506 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.208 | 565.169 | 7.626 | 1.191.003 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.588 | 565.169 | 7.626 | 1.208.383 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 650.415 | 565.169 | 7.626 | 1.223.210 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 665.475 | 565.169 | 7.626 | 1.238.270 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.208 | 623.135 | 55.003 | 1.296.346 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.588 | 623.135 | 55.003 | 1.313.726 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 650.415 | 623.135 | 55.003 | 1.328.553 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 665.475 | 623.135 | 55.003 | 1.343.613 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.208 | 683.999 | 106.328 | 1.408.535 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.588 | 683.999 | 106.328 | 1.425.915 |
| m3 |
| 538.747 |
| 452.135 |
| 106.010 |
| 1.096.892 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 492.870 | 472.423 | 159.399 | 1.124.692 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 509.739 | 472.423 | 159.399 | 1.141.561 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 524.130 | 472.423 | 159.399 | 1.155.952 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 538.747 | 472.423 | 159.399 | 1.170.569 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 327.508 | 7.943 | 820.746 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 327.508 | 7.943 | 838.535 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 327.508 | 7.943 | 853.710 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 327.508 | 7.943 | 869.125 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 362.288 | 55.321 | 902.904 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 362.288 | 55.321 | 920.693 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 362.288 | 55.321 | 935.868 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 362.288 | 55.321 | 951.283 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 397.067 | 106.646 | 989.008 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 397.067 | 106.646 | 1.006.797 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 397.067 | 106.646 | 1.021.972 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 397.067 | 106.646 | 1.037.387 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 485.295 | 414.457 | 160.034 | 1.059.786 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 503.084 | 414.457 | 160.034 | 1.077.575 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 518.259 | 414.457 | 160.034 | 1.092.750 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 533.674 | 414.457 | 160.034 | 1.108.165 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 434.745 | 10.485 | 1.041.363 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 434.745 | 10.485 | 1.065.899 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 434.745 | 10.485 | 1.086.831 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 434.745 | 10.485 | 1.108.093 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 495.609 | 57.862 | 1.149.604 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 495.609 | 57.862 | 1.174.140 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 495.609 | 57.862 | 1.195.072 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 495.609 | 57.862 | 1.216.334 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 544.880 | 109.188 | 1.250.201 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 544.880 | 109.188 | 1.274.737 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 544.880 | 109.188 | 1.295.669 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 544.880 | 109.188 | 1.316.931 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.133 | 568.067 | 162.576 | 1.326.776 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 620.669 | 568.067 | 162.576 | 1.351.312 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.601 | 568.067 | 162.576 | 1.372.244 |
| Xây gạch ống 10x10x20 câu gạch thẻ 5x10x20, xây tường chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 662.863 | 568.067 | 162.576 | 1.393.506 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.208 | 565.169 | 7.626 | 1.191.003 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.588 | 565.169 | 7.626 | 1.208.383 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 650.415 | 565.169 | 7.626 | 1.223.210 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 665.475 | 565.169 | 7.626 | 1.238.270 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.208 | 623.135 | 55.003 | 1.296.346 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.588 | 623.135 | 55.003 | 1.313.726 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 650.415 | 623.135 | 55.003 | 1.328.553 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 665.475 | 623.135 | 55.003 | 1.343.613 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 618.208 | 683.999 | 106.328 | 1.408.535 |
| Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 635.588 | 683.999 | 106.328 | 1.425.915 |