Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 555.515 | 478.220 | 161.305 | 1.195.040 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 575.004 | 478.220 | 161.305 | 1.214.529 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 385.474 | 7.626 | 1.102.553 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 555.515 | 478.220 | 161.305 | 1.195.040 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 575.004 | 478.220 | 161.305 | 1.214.529 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 385.474 | 7.626 | 1.102.553 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 726.833 |
| 385.474 |
| 7.626 |
| 1.119.933 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 385.474 | 7.626 | 1.134.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 385.474 | 7.626 | 1.149.820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 405.762 | 55.003 | 1.170.218 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 726.833 | 405.762 | 55.003 | 1.187.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 405.762 | 55.003 | 1.202.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 405.762 | 55.003 | 1.217.485 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 446.338 | 106.328 | 1.262.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 726.833 | 446.338 | 106.328 | 1.279.499 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 446.338 | 106.328 | 1.294.326 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 446.338 | 106.328 | 1.309.386 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 466.626 | 159.716 | 1.335.795 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 726.833 | 466.626 | 159.716 | 1.353.175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 466.626 | 159.716 | 1.368.002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 466.626 | 159.716 | 1.383.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 327.508 | 7.943 | 1.021.272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 327.508 | 7.943 | 1.039.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 327.508 | 7.943 | 1.055.563 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 327.508 | 7.943 | 1.071.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 336.203 | 55.321 | 1.077.345 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 336.203 | 55.321 | 1.095.850 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 336.203 | 55.321 | 1.111.636 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 336.203 | 55.321 | 1.127.671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 370.982 | 106.646 | 1.163.449 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 370.982 | 106.646 | 1.181.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 370.982 | 106.646 | 1.197.740 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 370.982 | 106.646 | 1.213.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 388.372 | 160.034 | 1.234.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 388.372 | 160.034 | 1.252.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 388.372 | 160.034 | 1.268.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 388.372 | 160.034 | 1.284.553 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 394.169 | 7.308 | 1.155.361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 394.169 | 7.308 | 1.171.718 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 394.169 | 7.308 | 1.185.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 394.169 | 7.308 | 1.199.847 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 417.355 | 54.685 | 1.225.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 417.355 | 54.685 | 1.242.281 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 417.355 | 54.685 | 1.256.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 417.355 | 54.685 | 1.270.410 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 455.033 | 106.010 | 1.314.927 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 455.033 | 106.010 | 1.331.284 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 455.033 | 106.010 | 1.345.239 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 455.033 | 106.010 | 1.359.413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 478.220 | 159.399 | 1.391.503 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 478.220 | 159.399 | 1.407.860 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 478.220 | 159.399 | 1.421.815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 478.220 | 159.399 | 1.435.989 |
| m3 |
| 726.833 |
| 385.474 |
| 7.626 |
| 1.119.933 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 385.474 | 7.626 | 1.134.760 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 385.474 | 7.626 | 1.149.820 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 405.762 | 55.003 | 1.170.218 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 726.833 | 405.762 | 55.003 | 1.187.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 405.762 | 55.003 | 1.202.425 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 405.762 | 55.003 | 1.217.485 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 446.338 | 106.328 | 1.262.119 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 726.833 | 446.338 | 106.328 | 1.279.499 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 446.338 | 106.328 | 1.294.326 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 446.338 | 106.328 | 1.309.386 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 709.453 | 466.626 | 159.716 | 1.335.795 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 726.833 | 466.626 | 159.716 | 1.353.175 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 741.660 | 466.626 | 159.716 | 1.368.002 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 756.720 | 466.626 | 159.716 | 1.383.062 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 327.508 | 7.943 | 1.021.272 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 327.508 | 7.943 | 1.039.777 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 327.508 | 7.943 | 1.055.563 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 327.508 | 7.943 | 1.071.598 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 336.203 | 55.321 | 1.077.345 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 336.203 | 55.321 | 1.095.850 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 336.203 | 55.321 | 1.111.636 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 336.203 | 55.321 | 1.127.671 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 370.982 | 106.646 | 1.163.449 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 370.982 | 106.646 | 1.181.954 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 370.982 | 106.646 | 1.197.740 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 370.982 | 106.646 | 1.213.775 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 685.821 | 388.372 | 160.034 | 1.234.227 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 704.326 | 388.372 | 160.034 | 1.252.732 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 720.112 | 388.372 | 160.034 | 1.268.518 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 736.147 | 388.372 | 160.034 | 1.284.553 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 394.169 | 7.308 | 1.155.361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 394.169 | 7.308 | 1.171.718 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 394.169 | 7.308 | 1.185.673 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 394.169 | 7.308 | 1.199.847 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 417.355 | 54.685 | 1.225.924 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 417.355 | 54.685 | 1.242.281 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 417.355 | 54.685 | 1.256.236 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 417.355 | 54.685 | 1.270.410 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 455.033 | 106.010 | 1.314.927 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 455.033 | 106.010 | 1.331.284 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 455.033 | 106.010 | 1.345.239 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 455.033 | 106.010 | 1.359.413 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 753.884 | 478.220 | 159.399 | 1.391.503 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 770.241 | 478.220 | 159.399 | 1.407.860 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 784.196 | 478.220 | 159.399 | 1.421.815 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 798.370 | 478.220 | 159.399 | 1.435.989 |