Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 339.101 | 7.626 | 1.084.184 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 339.101 | 7.626 | 1.101.564 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 339.101 | 7.626 | 1.116.391 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 339.101 | 7.626 | 1.084.184 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 339.101 | 7.626 | 1.101.564 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 339.101 | 7.626 | 1.116.391 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 784.724 |
| 339.101 |
| 7.626 |
| 1.131.451 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 350.694 | 55.003 | 1.143.154 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 350.694 | 55.003 | 1.160.534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 350.694 | 55.003 | 1.175.361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 784.724 | 350.694 | 55.003 | 1.190.421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 385.474 | 106.328 | 1.229.259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 385.474 | 106.328 | 1.246.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 385.474 | 106.328 | 1.261.466 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 784.724 | 385.474 | 106.328 | 1.276.526 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 402.864 | 159.716 | 1.300.037 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 402.864 | 159.716 | 1.317.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 402.864 | 159.716 | 1.332.244 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 784.724 | 402.864 | 159.716 | 1.347.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 414.457 | 7.626 | 1.377.551 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 414.457 | 7.626 | 1.394.931 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 414.457 | 7.626 | 1.409.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 414.457 | 7.626 | 1.424.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 426.050 | 55.003 | 1.436.521 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 426.050 | 55.003 | 1.453.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 426.050 | 55.003 | 1.468.728 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 426.050 | 55.003 | 1.483.788 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 469.525 | 106.328 | 1.531.321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 469.525 | 106.328 | 1.548.701 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 469.525 | 106.328 | 1.563.528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 469.525 | 106.328 | 1.578.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 489.813 | 159.716 | 1.604.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 489.813 | 159.716 | 1.622.377 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 489.813 | 159.716 | 1.637.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 489.813 | 159.716 | 1.652.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 399.965 | 7.943 | 1.333.703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 399.965 | 7.943 | 1.352.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 399.965 | 7.943 | 1.367.804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 399.965 | 7.943 | 1.383.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 411.559 | 55.321 | 1.392.675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 411.559 | 55.321 | 1.411.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 411.559 | 55.321 | 1.426.776 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 411.559 | 55.321 | 1.442.722 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 452.135 | 106.646 | 1.484.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 452.135 | 106.646 | 1.502.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 452.135 | 106.646 | 1.518.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 452.135 | 106.646 | 1.534.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 475.321 | 160.034 | 1.561.150 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 475.321 | 160.034 | 1.579.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 475.321 | 160.034 | 1.595.251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 475.321 | 160.034 | 1.611.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 621.323 | 417.355 | 4.790 | 1.043.468 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.259 | 417.355 | 4.790 | 1.054.404 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 784.724 |
| 339.101 |
| 7.626 |
| 1.131.451 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 350.694 | 55.003 | 1.143.154 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 350.694 | 55.003 | 1.160.534 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 350.694 | 55.003 | 1.175.361 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 784.724 | 350.694 | 55.003 | 1.190.421 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 385.474 | 106.328 | 1.229.259 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 385.474 | 106.328 | 1.246.639 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 385.474 | 106.328 | 1.261.466 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 784.724 | 385.474 | 106.328 | 1.276.526 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 737.457 | 402.864 | 159.716 | 1.300.037 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 754.837 | 402.864 | 159.716 | 1.317.417 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 769.664 | 402.864 | 159.716 | 1.332.244 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 784.724 | 402.864 | 159.716 | 1.347.304 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 414.457 | 7.626 | 1.377.551 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 414.457 | 7.626 | 1.394.931 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 414.457 | 7.626 | 1.409.758 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 414.457 | 7.626 | 1.424.818 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 426.050 | 55.003 | 1.436.521 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 426.050 | 55.003 | 1.453.901 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 426.050 | 55.003 | 1.468.728 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 426.050 | 55.003 | 1.483.788 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 469.525 | 106.328 | 1.531.321 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 469.525 | 106.328 | 1.548.701 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 469.525 | 106.328 | 1.563.528 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 469.525 | 106.328 | 1.578.588 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 955.468 | 489.813 | 159.716 | 1.604.997 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 972.848 | 489.813 | 159.716 | 1.622.377 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 987.675 | 489.813 | 159.716 | 1.637.204 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1.002.735 | 489.813 | 159.716 | 1.652.264 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 399.965 | 7.943 | 1.333.703 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 399.965 | 7.943 | 1.352.105 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 399.965 | 7.943 | 1.367.804 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 399.965 | 7.943 | 1.383.750 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 411.559 | 55.321 | 1.392.675 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 411.559 | 55.321 | 1.411.077 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 411.559 | 55.321 | 1.426.776 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 411.559 | 55.321 | 1.442.722 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 452.135 | 106.646 | 1.484.576 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 452.135 | 106.646 | 1.502.978 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 452.135 | 106.646 | 1.518.677 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 452.135 | 106.646 | 1.534.623 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 925.795 | 475.321 | 160.034 | 1.561.150 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 944.197 | 475.321 | 160.034 | 1.579.552 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 959.896 | 475.321 | 160.034 | 1.595.251 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (8,5x13x20), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 975.842 | 475.321 | 160.034 | 1.611.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 621.323 | 417.355 | 4.790 | 1.043.468 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.259 | 417.355 | 4.790 | 1.054.404 |