Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 689.795 | 10.857 | 1.543.343 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 689.795 | 10.857 | 1.567.035 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.026 | 710.084 | 58.471 | 1.560.581 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 689.795 | 10.857 | 1.543.343 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 689.795 | 10.857 | 1.567.035 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.026 | 710.084 | 58.471 | 1.560.581 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 819.367 |
| 710.084 |
| 58.471 |
| 1.587.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 710.084 | 58.471 | 1.611.246 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 710.084 | 58.471 | 1.634.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.026 | 779.643 | 110.053 | 1.681.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.367 | 779.643 | 110.053 | 1.709.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 779.643 | 110.053 | 1.732.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 779.643 | 110.053 | 1.756.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.026 | 811.524 | 163.708 | 1.767.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.367 | 811.524 | 163.708 | 1.794.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 811.524 | 163.708 | 1.817.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 811.524 | 163.708 | 1.841.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 715.880 | 11.176 | 1.517.955 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 715.880 | 11.176 | 1.545.700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 715.880 | 11.176 | 1.569.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 715.880 | 11.176 | 1.593.413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 739.067 | 58.790 | 1.588.756 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 739.067 | 58.790 | 1.616.501 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 739.067 | 58.790 | 1.640.171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 739.067 | 58.790 | 1.664.214 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 808.626 | 110.372 | 1.709.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 808.626 | 110.372 | 1.737.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 808.626 | 110.372 | 1.761.312 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 808.626 | 110.372 | 1.785.355 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 846.304 | 164.028 | 1.801.231 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 846.304 | 164.028 | 1.828.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 846.304 | 164.028 | 1.852.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 846.304 | 164.028 | 1.876.689 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 108.700 | 171.000 | 0 | 279.700 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.313 | 171.000 | 0 | 280.313 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.837 | 171.000 | 0 | 280.837 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 110.368 | 171.000 | 0 | 281.368 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 73.970 | 188.390 | 0 | 262.360 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 74.553 | 188.390 | 0 | 262.943 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 75.050 | 188.390 | 0 | 263.440 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 75.555 | 188.390 | 0 | 263.945 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 605.432 | 614.440 | 10.857 | 1.230.729 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.729 | 614.440 | 10.857 | 1.258.026 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 656.016 | 614.440 | 10.857 | 1.281.313 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 679.669 | 614.440 | 10.857 | 1.304.966 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 605.432 | 657.914 | 58.471 | 1.321.817 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.729 | 657.914 | 58.471 | 1.349.114 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 656.016 | 657.914 | 58.471 | 1.372.401 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 679.669 | 657.914 | 58.471 | 1.396.054 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.419 | 524.592 | 10.857 | 1.131.868 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 624.124 | 524.592 | 10.857 | 1.159.573 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 647.760 | 524.592 | 10.857 | 1.183.209 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.768 | 524.592 | 10.857 | 1.207.217 |
| m3 |
| 819.367 |
| 710.084 |
| 58.471 |
| 1.587.922 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 710.084 | 58.471 | 1.611.246 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 710.084 | 58.471 | 1.634.938 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.026 | 779.643 | 110.053 | 1.681.722 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.367 | 779.643 | 110.053 | 1.709.063 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 779.643 | 110.053 | 1.732.387 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 779.643 | 110.053 | 1.756.079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.026 | 811.524 | 163.708 | 1.767.258 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 819.367 | 811.524 | 163.708 | 1.794.599 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.691 | 811.524 | 163.708 | 1.817.923 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.383 | 811.524 | 163.708 | 1.841.615 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 715.880 | 11.176 | 1.517.955 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 715.880 | 11.176 | 1.545.700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 715.880 | 11.176 | 1.569.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 715.880 | 11.176 | 1.593.413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 739.067 | 58.790 | 1.588.756 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 739.067 | 58.790 | 1.616.501 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 739.067 | 58.790 | 1.640.171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 739.067 | 58.790 | 1.664.214 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 808.626 | 110.372 | 1.709.897 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 808.626 | 110.372 | 1.737.642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 808.626 | 110.372 | 1.761.312 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 808.626 | 110.372 | 1.785.355 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 790.899 | 846.304 | 164.028 | 1.801.231 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 818.644 | 846.304 | 164.028 | 1.828.976 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 842.314 | 846.304 | 164.028 | 1.852.646 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 866.357 | 846.304 | 164.028 | 1.876.689 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 108.700 | 171.000 | 0 | 279.700 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 109.313 | 171.000 | 0 | 280.313 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 109.837 | 171.000 | 0 | 280.837 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 110.368 | 171.000 | 0 | 281.368 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 73.970 | 188.390 | 0 | 262.360 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 74.553 | 188.390 | 0 | 262.943 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 75.050 | 188.390 | 0 | 263.440 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 75.555 | 188.390 | 0 | 263.945 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 605.432 | 614.440 | 10.857 | 1.230.729 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.729 | 614.440 | 10.857 | 1.258.026 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 656.016 | 614.440 | 10.857 | 1.281.313 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 679.669 | 614.440 | 10.857 | 1.304.966 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 605.432 | 657.914 | 58.471 | 1.321.817 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 632.729 | 657.914 | 58.471 | 1.349.114 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 656.016 | 657.914 | 58.471 | 1.372.401 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 679.669 | 657.914 | 58.471 | 1.396.054 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.419 | 524.592 | 10.857 | 1.131.868 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 624.124 | 524.592 | 10.857 | 1.159.573 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 647.760 | 524.592 | 10.857 | 1.183.209 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.768 | 524.592 | 10.857 | 1.207.217 |