Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.419 | 576.762 | 58.471 | 1.231.652 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 624.124 | 576.762 | 58.471 | 1.259.357 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 647.760 | 576.762 | 58.471 | 1.282.993 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 596.419 | 576.762 | 58.471 | 1.231.652 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 624.124 | 576.762 | 58.471 | 1.259.357 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 647.760 | 576.762 | 58.471 | 1.282.993 | |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 671.768 |
| 576.762 |
| 58.471 |
| 1.307.001 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 414.457 | 0 | 1.655.347 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 414.457 | 0 | 1.656.733 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 452.135 | 47.614 | 1.740.639 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 452.135 | 47.614 | 1.742.025 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 498.508 | 99.196 | 1.838.594 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 498.508 | 99.196 | 1.839.980 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 521.694 | 152.851 | 1.915.435 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 521.694 | 152.851 | 1.916.821 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 405.762 | 0 | 1.687.004 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 405.762 | 0 | 1.688.782 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 443.440 | 47.614 | 1.772.296 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 443.440 | 47.614 | 1.774.074 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 486.914 | 99.196 | 1.867.352 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 486.914 | 99.196 | 1.869.130 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 507.203 | 152.851 | 1.941.296 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 507.203 | 152.851 | 1.943.074 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 388.372 | 0 | 1.634.827 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 388.372 | 0 | 1.636.213 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 423.152 | 47.614 | 1.717.221 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 423.152 | 47.614 | 1.718.607 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 466.626 | 99.196 | 1.812.277 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 466.626 | 99.196 | 1.813.663 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 484.016 | 152.851 | 1.883.322 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 484.016 | 152.851 | 1.884.708 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 397.067 | 0 | 1.645.202 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 397.067 | 0 | 1.646.588 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 428.948 | 47.614 | 1.724.697 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 428.948 | 47.614 | 1.726.083 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 469.525 | 99.196 | 1.816.856 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 469.525 | 99.196 | 1.818.242 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 489.813 | 152.851 | 1.890.799 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 489.813 | 152.851 | 1.892.185 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 370.982 | 0 | 1.603.262 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 370.982 | 0 | 1.604.417 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 405.762 | 47.614 | 1.685.656 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 405.762 | 47.614 | 1.686.811 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 446.338 | 99.196 | 1.777.814 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 446.338 | 99.196 | 1.778.969 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 466.626 | 152.851 | 1.851.757 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 466.626 | 152.851 | 1.852.912 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.252.020 | 341.999 | 0 | 1.594.019 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.253.406 | 341.999 | 0 | 1.595.405 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.252.020 | 368.084 | 47.614 | 1.667.718 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.253.406 | 368.084 | 47.614 | 1.669.104 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.252.020 | 402.864 | 99.196 | 1.754.080 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.253.406 | 402.864 | 99.196 | 1.755.466 |
| m3 |
| 671.768 |
| 576.762 |
| 58.471 |
| 1.307.001 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 414.457 | 0 | 1.655.347 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 414.457 | 0 | 1.656.733 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 452.135 | 47.614 | 1.740.639 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 452.135 | 47.614 | 1.742.025 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 498.508 | 99.196 | 1.838.594 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 498.508 | 99.196 | 1.839.980 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.240.890 | 521.694 | 152.851 | 1.915.435 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.242.276 | 521.694 | 152.851 | 1.916.821 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 405.762 | 0 | 1.687.004 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 405.762 | 0 | 1.688.782 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 443.440 | 47.614 | 1.772.296 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 443.440 | 47.614 | 1.774.074 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 486.914 | 99.196 | 1.867.352 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 486.914 | 99.196 | 1.869.130 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.281.242 | 507.203 | 152.851 | 1.941.296 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.283.020 | 507.203 | 152.851 | 1.943.074 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 388.372 | 0 | 1.634.827 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 388.372 | 0 | 1.636.213 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 423.152 | 47.614 | 1.717.221 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 423.152 | 47.614 | 1.718.607 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 466.626 | 99.196 | 1.812.277 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 466.626 | 99.196 | 1.813.663 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.246.455 | 484.016 | 152.851 | 1.883.322 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (10x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.247.841 | 484.016 | 152.851 | 1.884.708 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 397.067 | 0 | 1.645.202 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 397.067 | 0 | 1.646.588 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 428.948 | 47.614 | 1.724.697 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 428.948 | 47.614 | 1.726.083 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 469.525 | 99.196 | 1.816.856 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 469.525 | 99.196 | 1.818.242 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.248.135 | 489.813 | 152.851 | 1.890.799 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.249.521 | 489.813 | 152.851 | 1.892.185 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 370.982 | 0 | 1.603.262 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 370.982 | 0 | 1.604.417 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 405.762 | 47.614 | 1.685.656 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 405.762 | 47.614 | 1.686.811 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 446.338 | 99.196 | 1.777.814 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 446.338 | 99.196 | 1.778.969 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.232.280 | 466.626 | 152.851 | 1.851.757 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày tường 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.233.435 | 466.626 | 152.851 | 1.852.912 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.252.020 | 341.999 | 0 | 1.594.019 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.253.406 | 341.999 | 0 | 1.595.405 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.252.020 | 368.084 | 47.614 | 1.667.718 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.253.406 | 368.084 | 47.614 | 1.669.104 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.252.020 | 402.864 | 99.196 | 1.754.080 |
| Xây tường thẳng gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày tường 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.253.406 | 402.864 | 99.196 | 1.755.466 |