Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 310.118 | 47.614 | 1.568.876 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.212.137 | 310.118 | 47.614 | 1.569.869 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 341.999 | 99.196 | 1.652.339 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 310.118 | 47.614 | 1.568.876 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.212.137 | 310.118 | 47.614 | 1.569.869 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 341.999 | 99.196 | 1.652.339 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.212.137 |
| 341.999 |
| 99.196 |
| 1.653.332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 353.593 | 152.851 | 1.717.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.212.137 | 353.593 | 152.851 | 1.718.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 278.237 | 0 | 1.482.430 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 278.237 | 0 | 1.483.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 301.423 | 47.614 | 1.553.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 301.423 | 47.614 | 1.554.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 327.508 | 99.196 | 1.630.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 327.508 | 99.196 | 1.631.705 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 344.898 | 152.851 | 1.701.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 344.898 | 152.851 | 1.702.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 278.237 | 0 | 1.468.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 278.237 | 0 | 1.469.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 301.423 | 47.614 | 1.539.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 301.423 | 47.614 | 1.540.636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 327.508 | 99.196 | 1.617.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 327.508 | 99.196 | 1.618.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 344.898 | 152.851 | 1.688.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 344.898 | 152.851 | 1.689.348 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 269.542 | 0 | 1.467.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 269.542 | 0 | 1.468.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 292.728 | 47.614 | 1.538.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 292.728 | 47.614 | 1.539.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 318.813 | 99.196 | 1.616.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 318.813 | 99.196 | 1.617.235 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 330.406 | 152.851 | 1.681.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 330.406 | 152.851 | 1.682.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 255.050 | 0 | 1.460.083 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 255.050 | 0 | 1.460.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 275.339 | 47.614 | 1.527.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 275.339 | 47.614 | 1.528.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 301.423 | 99.196 | 1.605.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 301.423 | 99.196 | 1.606.460 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 313.016 | 152.851 | 1.670.900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 313.016 | 152.851 | 1.671.708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 278.237 | 0 | 1.467.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 278.237 | 0 | 1.467.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 301.423 | 47.614 | 1.537.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 301.423 | 47.614 | 1.538.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 327.508 | 99.196 | 1.615.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 327.508 | 99.196 | 1.616.207 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 344.898 | 152.851 | 1.686.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 344.898 | 152.851 | 1.687.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.172.787 | 313.016 | 0 | 1.485.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.173.388 | 313.016 | 0 | 1.486.404 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.172.787 | 341.999 | 47.614 | 1.562.400 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.173.388 | 341.999 | 47.614 | 1.563.001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.212.137 |
| 341.999 |
| 99.196 |
| 1.653.332 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 353.593 | 152.851 | 1.717.588 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.212.137 | 353.593 | 152.851 | 1.718.581 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 278.237 | 0 | 1.482.430 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 278.237 | 0 | 1.483.238 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 301.423 | 47.614 | 1.553.230 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 301.423 | 47.614 | 1.554.038 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 327.508 | 99.196 | 1.630.897 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 327.508 | 99.196 | 1.631.705 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.204.193 | 344.898 | 152.851 | 1.701.942 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.001 | 344.898 | 152.851 | 1.702.750 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 278.237 | 0 | 1.468.958 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 278.237 | 0 | 1.469.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 301.423 | 47.614 | 1.539.758 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 301.423 | 47.614 | 1.540.636 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 327.508 | 99.196 | 1.617.425 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 327.508 | 99.196 | 1.618.303 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.190.721 | 344.898 | 152.851 | 1.688.470 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.191.599 | 344.898 | 152.851 | 1.689.348 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 269.542 | 0 | 1.467.960 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 269.542 | 0 | 1.468.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 292.728 | 47.614 | 1.538.760 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 292.728 | 47.614 | 1.539.568 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 318.813 | 99.196 | 1.616.427 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 318.813 | 99.196 | 1.617.235 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 330.406 | 152.851 | 1.681.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 330.406 | 152.851 | 1.682.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 255.050 | 0 | 1.460.083 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 255.050 | 0 | 1.460.891 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 275.339 | 47.614 | 1.527.986 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 275.339 | 47.614 | 1.528.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 301.423 | 99.196 | 1.605.652 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 301.423 | 99.196 | 1.606.460 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.205.033 | 313.016 | 152.851 | 1.670.900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.205.841 | 313.016 | 152.851 | 1.671.708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 278.237 | 0 | 1.467.047 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 278.237 | 0 | 1.467.740 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 301.423 | 47.614 | 1.537.847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 301.423 | 47.614 | 1.538.540 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 327.508 | 99.196 | 1.615.514 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 327.508 | 99.196 | 1.616.207 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.188.810 | 344.898 | 152.851 | 1.686.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.189.503 | 344.898 | 152.851 | 1.687.252 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.172.787 | 313.016 | 0 | 1.485.803 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.173.388 | 313.016 | 0 | 1.486.404 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.172.787 | 341.999 | 47.614 | 1.562.400 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.173.388 | 341.999 | 47.614 | 1.563.001 |