Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 339.101 | 0 | 1.626.328 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.289.005 | 339.101 | 0 | 1.628.106 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 365.186 | 47.614 | 1.700.027 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 339.101 | 0 | 1.626.328 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.289.005 | 339.101 | 0 | 1.628.106 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 365.186 | 47.614 | 1.700.027 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.289.005 |
| 365.186 |
| 47.614 |
| 1.701.805 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 399.965 | 99.196 | 1.786.388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.289.005 | 399.965 | 99.196 | 1.788.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 414.457 | 152.851 | 1.854.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.289.005 | 414.457 | 152.851 | 1.856.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 324.610 | 0 | 1.523.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 324.610 | 0 | 1.523.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 353.593 | 47.614 | 1.599.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 353.593 | 47.614 | 1.600.433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 391.271 | 99.196 | 1.688.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 391.271 | 99.196 | 1.689.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 405.762 | 152.851 | 1.757.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 405.762 | 152.851 | 1.757.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 318.813 | 0 | 1.571.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 318.813 | 0 | 1.573.269 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 344.898 | 47.614 | 1.645.582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 344.898 | 47.614 | 1.646.968 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 379.677 | 99.196 | 1.731.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 379.677 | 99.196 | 1.733.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 394.169 | 152.851 | 1.800.090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 394.169 | 152.851 | 1.801.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 301.423 | 0 | 1.493.331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 301.423 | 0 | 1.494.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 324.610 | 47.614 | 1.564.132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 324.610 | 47.614 | 1.564.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 353.593 | 99.196 | 1.644.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 353.593 | 99.196 | 1.645.505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 368.084 | 152.851 | 1.712.843 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 368.084 | 152.851 | 1.713.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 298.525 | 0 | 1.522.510 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 298.525 | 0 | 1.523.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 321.711 | 47.614 | 1.593.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 321.711 | 47.614 | 1.594.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 350.694 | 99.196 | 1.673.875 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 350.694 | 99.196 | 1.675.030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 365.186 | 152.851 | 1.742.022 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 365.186 | 152.851 | 1.743.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 289.830 | 0 | 1.471.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 289.830 | 0 | 1.472.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 310.118 | 47.614 | 1.539.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 310.118 | 47.614 | 1.540.461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 341.999 | 99.196 | 1.623.138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 341.999 | 99.196 | 1.623.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 353.593 | 152.851 | 1.688.387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 353.593 | 152.851 | 1.689.173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 289.830 | 0 | 1.500.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.212.137 | 289.830 | 0 | 1.501.967 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) |
| m3 |
| 1.289.005 |
| 365.186 |
| 47.614 |
| 1.701.805 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 399.965 | 99.196 | 1.786.388 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.289.005 | 399.965 | 99.196 | 1.788.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.287.227 | 414.457 | 152.851 | 1.854.535 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (7,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.289.005 | 414.457 | 152.851 | 1.856.313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 324.610 | 0 | 1.523.028 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 324.610 | 0 | 1.523.836 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 353.593 | 47.614 | 1.599.625 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 353.593 | 47.614 | 1.600.433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 391.271 | 99.196 | 1.688.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 391.271 | 99.196 | 1.689.693 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.198.418 | 405.762 | 152.851 | 1.757.031 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.199.226 | 405.762 | 152.851 | 1.757.839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 318.813 | 0 | 1.571.883 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 318.813 | 0 | 1.573.269 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 344.898 | 47.614 | 1.645.582 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 344.898 | 47.614 | 1.646.968 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 379.677 | 99.196 | 1.731.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 379.677 | 99.196 | 1.733.329 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.253.070 | 394.169 | 152.851 | 1.800.090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (10x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.254.456 | 394.169 | 152.851 | 1.801.476 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 301.423 | 0 | 1.493.331 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 301.423 | 0 | 1.494.139 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 324.610 | 47.614 | 1.564.132 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 324.610 | 47.614 | 1.564.940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 353.593 | 99.196 | 1.644.697 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 353.593 | 99.196 | 1.645.505 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.191.908 | 368.084 | 152.851 | 1.712.843 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.192.716 | 368.084 | 152.851 | 1.713.651 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 298.525 | 0 | 1.522.510 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 298.525 | 0 | 1.523.665 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 321.711 | 47.614 | 1.593.310 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 321.711 | 47.614 | 1.594.465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 350.694 | 99.196 | 1.673.875 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 350.694 | 99.196 | 1.675.030 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.223.985 | 365.186 | 152.851 | 1.742.022 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (12,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.225.140 | 365.186 | 152.851 | 1.743.177 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 289.830 | 0 | 1.471.773 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 289.830 | 0 | 1.472.559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 310.118 | 47.614 | 1.539.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 310.118 | 47.614 | 1.540.461 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 341.999 | 99.196 | 1.623.138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 341.999 | 99.196 | 1.623.924 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.181.943 | 353.593 | 152.851 | 1.688.387 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.182.729 | 353.593 | 152.851 | 1.689.173 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M50 (xây) | m3 | 1.211.144 | 289.830 | 0 | 1.500.974 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch AAC (15x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | m3 | 1.212.137 | 289.830 | 0 | 1.501.967 |