Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 727.473 | 86.585 | 1.540.330 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 727.473 | 86.585 | 1.582.209 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 727.473 | 86.585 | 1.628.055 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 727.473 | 86.585 | 1.540.330 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 727.473 | 86.585 | 1.582.209 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 727.473 | 86.585 | 1.628.055 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 850.755 |
| 727.473 |
| 86.585 |
| 1.664.813 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 626.485 | 692.694 | 86.585 | 1.405.764 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669.135 | 692.694 | 86.585 | 1.448.414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 712.439 | 692.694 | 86.585 | 1.491.718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 753.520 | 692.694 | 86.585 | 1.532.799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 798.492 | 692.694 | 86.585 | 1.577.771 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 834.550 | 692.694 | 86.585 | 1.613.829 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.914 | 640.524 | 59.317 | 1.336.755 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.133 | 640.524 | 59.317 | 1.381.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 728.198 | 640.524 | 59.317 | 1.428.039 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 771.349 | 640.524 | 59.317 | 1.471.190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 813.175 | 640.524 | 59.317 | 1.513.016 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.494 | 640.524 | 59.317 | 1.588.335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 626.485 | 640.524 | 59.317 | 1.326.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669.135 | 640.524 | 59.317 | 1.368.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 712.439 | 640.524 | 59.317 | 1.412.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 753.520 | 640.524 | 59.317 | 1.453.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 350 | m3 | 798.492 | 640.524 | 59.317 | 1.498.333 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 400 | m3 | 834.550 | 640.524 | 59.317 | 1.534.391 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 591.253 | 152.916 | 1.374.899 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 591.253 | 152.916 | 1.419.680 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 591.253 | 152.916 | 1.465.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 591.253 | 152.916 | 1.508.029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805.280 | 591.253 | 152.916 | 1.549.449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 879.868 | 591.253 | 152.916 | 1.624.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 707.185 | 523.009 | 1.860.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 707.185 | 523.009 | 1.905.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 707.185 | 523.009 | 1.951.322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 707.185 | 523.009 | 1.994.054 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805.280 | 707.185 | 523.009 | 2.035.474 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 879.868 | 707.185 | 523.009 | 2.110.062 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 620.403 | 591.253 | 152.916 | 1.364.572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 662.638 | 591.253 | 152.916 | 1.406.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 705.522 | 591.253 | 152.916 | 1.449.691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 746.204 | 591.253 | 152.916 | 1.490.373 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 790.740 | 591.253 | 152.916 | 1.534.909 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 826.448 | 591.253 | 152.916 | 1.570.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 620.403 | 707.185 | 523.009 | 1.850.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 662.638 | 707.185 | 523.009 | 1.892.832 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 705.522 | 707.185 | 523.009 | 1.935.716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 746.204 | 707.185 | 523.009 | 1.976.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 790.740 | 707.185 | 523.009 | 2.020.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 826.448 | 707.185 | 523.009 | 2.056.642 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 747.761 | 152.916 | 1.531.407 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 747.761 | 152.916 | 1.576.188 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 747.761 | 152.916 | 1.621.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 747.761 | 152.916 | 1.664.537 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 400 |
| m3 |
| 850.755 |
| 727.473 |
| 86.585 |
| 1.664.813 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 626.485 | 692.694 | 86.585 | 1.405.764 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669.135 | 692.694 | 86.585 | 1.448.414 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 712.439 | 692.694 | 86.585 | 1.491.718 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 753.520 | 692.694 | 86.585 | 1.532.799 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 798.492 | 692.694 | 86.585 | 1.577.771 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 834.550 | 692.694 | 86.585 | 1.613.829 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.914 | 640.524 | 59.317 | 1.336.755 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.133 | 640.524 | 59.317 | 1.381.974 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 728.198 | 640.524 | 59.317 | 1.428.039 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | m3 | 771.349 | 640.524 | 59.317 | 1.471.190 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 813.175 | 640.524 | 59.317 | 1.513.016 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.494 | 640.524 | 59.317 | 1.588.335 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 626.485 | 640.524 | 59.317 | 1.326.326 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 669.135 | 640.524 | 59.317 | 1.368.976 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 712.439 | 640.524 | 59.317 | 1.412.280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 753.520 | 640.524 | 59.317 | 1.453.361 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 350 | m3 | 798.492 | 640.524 | 59.317 | 1.498.333 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 2x4, mác 400 | m3 | 834.550 | 640.524 | 59.317 | 1.534.391 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 591.253 | 152.916 | 1.374.899 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 591.253 | 152.916 | 1.419.680 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 591.253 | 152.916 | 1.465.297 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 591.253 | 152.916 | 1.508.029 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805.280 | 591.253 | 152.916 | 1.549.449 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 879.868 | 591.253 | 152.916 | 1.624.037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 707.185 | 523.009 | 1.860.924 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 707.185 | 523.009 | 1.905.705 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 707.185 | 523.009 | 1.951.322 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 707.185 | 523.009 | 1.994.054 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 805.280 | 707.185 | 523.009 | 2.035.474 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 879.868 | 707.185 | 523.009 | 2.110.062 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | m3 | 620.403 | 591.253 | 152.916 | 1.364.572 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | m3 | 662.638 | 591.253 | 152.916 | 1.406.807 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 250 | m3 | 705.522 | 591.253 | 152.916 | 1.449.691 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 300 | m3 | 746.204 | 591.253 | 152.916 | 1.490.373 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 350 | m3 | 790.740 | 591.253 | 152.916 | 1.534.909 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 400 | m3 | 826.448 | 591.253 | 152.916 | 1.570.617 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 620.403 | 707.185 | 523.009 | 1.850.597 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 662.638 | 707.185 | 523.009 | 1.892.832 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 705.522 | 707.185 | 523.009 | 1.935.716 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 746.204 | 707.185 | 523.009 | 1.976.398 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 790.740 | 707.185 | 523.009 | 2.020.934 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu dưới nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 826.448 | 707.185 | 523.009 | 2.056.642 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 630.730 | 747.761 | 152.916 | 1.531.407 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 675.511 | 747.761 | 152.916 | 1.576.188 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 721.128 | 747.761 | 152.916 | 1.621.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 763.860 | 747.761 | 152.916 | 1.664.537 |