Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 405.762 | 59.317 | 1.089.625 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 405.762 | 59.317 | 1.133.967 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 405.762 | 59.317 | 1.179.137 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 405.762 | 59.317 | 1.089.625 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 405.762 | 59.317 | 1.133.967 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 405.762 | 59.317 | 1.179.137 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 756.371 |
| 405.762 |
| 59.317 |
| 1.221.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 405.762 | 59.317 | 1.262.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 405.762 | 59.317 | 1.336.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 405.762 | 59.317 | 1.079.400 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 405.762 | 59.317 | 1.121.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 405.762 | 59.317 | 1.163.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 405.762 | 59.317 | 1.203.968 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 405.762 | 59.317 | 1.248.067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 405.762 | 59.317 | 1.283.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 481.118 | 59.317 | 1.164.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 481.118 | 59.317 | 1.209.323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 481.118 | 59.317 | 1.254.493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 481.118 | 59.317 | 1.296.806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 481.118 | 59.317 | 1.337.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 481.118 | 59.317 | 1.411.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 481.118 | 59.317 | 1.154.756 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 481.118 | 59.317 | 1.196.577 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 481.118 | 59.317 | 1.239.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 481.118 | 59.317 | 1.279.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 481.118 | 59.317 | 1.323.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 481.118 | 59.317 | 1.358.780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 863.693 | 86.585 | 1.599.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 863.693 | 86.585 | 1.645.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 863.693 | 86.585 | 1.692.616 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 863.693 | 86.585 | 1.736.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 863.693 | 86.585 | 1.779.242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 863.693 | 86.585 | 1.856.025 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 727.473 | 86.585 | 1.463.339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 727.473 | 86.585 | 1.509.437 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 727.473 | 86.585 | 1.556.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 727.473 | 86.585 | 1.600.384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 727.473 | 86.585 | 1.643.022 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 727.473 | 86.585 | 1.719.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.914 | 692.694 | 86.585 | 1.416.193 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.133 | 692.694 | 86.585 | 1.461.412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 728.198 | 692.694 | 86.585 | 1.507.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 771.349 | 692.694 | 86.585 | 1.550.628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 813.175 | 692.694 | 86.585 | 1.592.454 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.494 | 692.694 | 86.585 | 1.667.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 863.693 | 86.585 | 1.588.928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 863.693 | 86.585 | 1.632.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 863.693 | 86.585 | 1.676.550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 863.693 | 86.585 | 1.718.429 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 863.693 | 86.585 | 1.764.275 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 863.693 | 86.585 | 1.801.033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 727.473 | 86.585 | 1.452.708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 727.473 | 86.585 | 1.496.185 |
| m3 |
| 756.371 |
| 405.762 |
| 59.317 |
| 1.221.450 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 405.762 | 59.317 | 1.262.464 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 405.762 | 59.317 | 1.336.321 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 405.762 | 59.317 | 1.079.400 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 405.762 | 59.317 | 1.121.221 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 405.762 | 59.317 | 1.163.684 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 405.762 | 59.317 | 1.203.968 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 405.762 | 59.317 | 1.248.067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 405.762 | 59.317 | 1.283.424 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | m3 | 624.546 | 481.118 | 59.317 | 1.164.981 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | m3 | 668.888 | 481.118 | 59.317 | 1.209.323 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | m3 | 714.058 | 481.118 | 59.317 | 1.254.493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 300 | m3 | 756.371 | 481.118 | 59.317 | 1.296.806 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 350 | m3 | 797.385 | 481.118 | 59.317 | 1.337.820 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 400 | m3 | 871.242 | 481.118 | 59.317 | 1.411.677 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | m3 | 614.321 | 481.118 | 59.317 | 1.154.756 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | m3 | 656.142 | 481.118 | 59.317 | 1.196.577 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250 | m3 | 698.605 | 481.118 | 59.317 | 1.239.040 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300 | m3 | 738.889 | 481.118 | 59.317 | 1.279.324 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350 | m3 | 782.988 | 481.118 | 59.317 | 1.323.423 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400 | m3 | 818.345 | 481.118 | 59.317 | 1.358.780 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 863.693 | 86.585 | 1.599.559 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 863.693 | 86.585 | 1.645.657 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 863.693 | 86.585 | 1.692.616 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 863.693 | 86.585 | 1.736.604 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 863.693 | 86.585 | 1.779.242 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 863.693 | 86.585 | 1.856.025 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 649.281 | 727.473 | 86.585 | 1.463.339 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 695.379 | 727.473 | 86.585 | 1.509.437 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 742.338 | 727.473 | 86.585 | 1.556.396 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 786.326 | 727.473 | 86.585 | 1.600.384 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 828.964 | 727.473 | 86.585 | 1.643.022 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 905.747 | 727.473 | 86.585 | 1.719.805 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 636.914 | 692.694 | 86.585 | 1.416.193 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 682.133 | 692.694 | 86.585 | 1.461.412 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 728.198 | 692.694 | 86.585 | 1.507.477 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 771.349 | 692.694 | 86.585 | 1.550.628 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 813.175 | 692.694 | 86.585 | 1.592.454 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống >200 cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 888.494 | 692.694 | 86.585 | 1.667.773 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 863.693 | 86.585 | 1.588.928 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 863.693 | 86.585 | 1.632.405 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 250 | m3 | 726.272 | 863.693 | 86.585 | 1.676.550 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 300 | m3 | 768.151 | 863.693 | 86.585 | 1.718.429 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 350 | m3 | 813.997 | 863.693 | 86.585 | 1.764.275 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 2x4, mác 400 | m3 | 850.755 | 863.693 | 86.585 | 1.801.033 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 638.650 | 727.473 | 86.585 | 1.452.708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=200 cm, đá 2x4, mác 200 | m3 | 682.127 | 727.473 | 86.585 | 1.496.185 |