Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 428.948 | 137.875 | 1.251.799 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 428.948 | 137.875 | 1.311.862 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 428.948 | 137.875 | 1.296.626 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 428.948 | 137.875 | 1.251.799 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 428.948 | 137.875 | 1.311.862 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 428.948 | 137.875 | 1.296.626 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 792.227 |
| 428.948 |
| 137.875 |
| 1.359.050 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 428.948 | 137.875 | 1.340.622 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 428.948 | 137.875 | 1.437.559 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 428.948 | 137.875 | 1.415.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 428.948 | 137.875 | 1.486.843 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 428.948 | 137.875 | 1.462.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 597.050 | 139.583 | 1.385.302 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 597.050 | 139.583 | 1.376.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 597.050 | 139.583 | 1.433.071 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 597.050 | 139.583 | 1.421.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 597.050 | 139.583 | 1.481.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 597.050 | 139.583 | 1.466.436 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 597.050 | 139.583 | 1.528.860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 597.050 | 139.583 | 1.510.432 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 597.050 | 139.583 | 1.607.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 597.050 | 139.583 | 1.584.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 597.050 | 139.583 | 1.656.653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 597.050 | 139.583 | 1.631.892 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 701.389 | 175.827 | 1.525.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 701.389 | 175.827 | 1.517.054 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 701.389 | 175.827 | 1.573.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 701.389 | 175.827 | 1.562.192 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 701.389 | 175.827 | 1.622.255 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 701.389 | 175.827 | 1.607.019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 701.389 | 175.827 | 1.669.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 701.389 | 175.827 | 1.651.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 701.389 | 175.827 | 1.747.952 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 701.389 | 175.827 | 1.725.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 701.389 | 175.827 | 1.797.236 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 701.389 | 175.827 | 1.772.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 782.541 | 255.186 | 1.686.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 782.541 | 255.186 | 1.677.565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 782.541 | 255.186 | 1.734.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 782.541 | 255.186 | 1.722.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 782.541 | 255.186 | 1.782.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 782.541 | 255.186 | 1.767.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 782.541 | 255.186 | 1.829.954 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 782.541 | 255.186 | 1.811.526 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 782.541 | 255.186 | 1.908.463 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 782.541 | 255.186 | 1.885.957 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 782.541 | 255.186 | 1.957.747 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 782.541 | 255.186 | 1.932.986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 657.914 | 179.305 | 1.485.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 657.914 | 179.305 | 1.477.057 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 657.914 | 179.305 | 1.533.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 657.914 | 179.305 | 1.522.195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 657.914 | 179.305 | 1.582.258 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 792.227 |
| 428.948 |
| 137.875 |
| 1.359.050 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 428.948 | 137.875 | 1.340.622 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 428.948 | 137.875 | 1.437.559 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 428.948 | 137.875 | 1.415.053 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 428.948 | 137.875 | 1.486.843 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 428.948 | 137.875 | 1.462.082 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 597.050 | 139.583 | 1.385.302 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 597.050 | 139.583 | 1.376.471 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 597.050 | 139.583 | 1.433.071 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 597.050 | 139.583 | 1.421.609 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 597.050 | 139.583 | 1.481.672 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 597.050 | 139.583 | 1.466.436 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 597.050 | 139.583 | 1.528.860 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 597.050 | 139.583 | 1.510.432 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 597.050 | 139.583 | 1.607.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 597.050 | 139.583 | 1.584.863 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 597.050 | 139.583 | 1.656.653 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 597.050 | 139.583 | 1.631.892 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 701.389 | 175.827 | 1.525.885 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 701.389 | 175.827 | 1.517.054 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 701.389 | 175.827 | 1.573.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 701.389 | 175.827 | 1.562.192 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 701.389 | 175.827 | 1.622.255 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 701.389 | 175.827 | 1.607.019 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 701.389 | 175.827 | 1.669.443 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 701.389 | 175.827 | 1.651.015 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 701.389 | 175.827 | 1.747.952 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 701.389 | 175.827 | 1.725.446 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 701.389 | 175.827 | 1.797.236 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 701.389 | 175.827 | 1.772.475 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 782.541 | 255.186 | 1.686.396 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 782.541 | 255.186 | 1.677.565 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 782.541 | 255.186 | 1.734.165 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 782.541 | 255.186 | 1.722.703 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 782.541 | 255.186 | 1.782.766 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 782.541 | 255.186 | 1.767.530 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 782.541 | 255.186 | 1.829.954 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 782.541 | 255.186 | 1.811.526 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 782.541 | 255.186 | 1.908.463 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 782.541 | 255.186 | 1.885.957 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 782.541 | 255.186 | 1.957.747 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 782.541 | 255.186 | 1.932.986 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 657.914 | 179.305 | 1.485.888 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 657.914 | 179.305 | 1.477.057 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 657.914 | 179.305 | 1.533.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 657.914 | 179.305 | 1.522.195 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 657.914 | 179.305 | 1.582.258 |