Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 657.914 | 179.305 | 1.567.022 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 657.914 | 179.305 | 1.629.446 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 657.914 | 179.305 | 1.611.018 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9067 kết quả · 1338/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 657.914 | 179.305 | 1.567.022 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 657.914 | 179.305 | 1.629.446 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 657.914 | 179.305 | 1.611.018 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 870.736 |
| 657.914 |
| 179.305 |
| 1.707.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 657.914 | 179.305 | 1.685.449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 657.914 | 179.305 | 1.757.239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 657.914 | 179.305 | 1.732.478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 773.846 | 167.772 | 1.590.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 773.846 | 167.772 | 1.581.456 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 773.846 | 167.772 | 1.638.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 773.846 | 167.772 | 1.626.594 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 773.846 | 167.772 | 1.686.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 773.846 | 167.772 | 1.671.421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 773.846 | 167.772 | 1.733.845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 773.846 | 167.772 | 1.715.417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 773.846 | 167.772 | 1.812.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 773.846 | 167.772 | 1.789.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 773.846 | 167.772 | 1.861.638 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 773.846 | 167.772 | 1.836.877 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 910.066 | 216.097 | 1.774.832 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 910.066 | 216.097 | 1.766.001 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 910.066 | 216.097 | 1.822.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 910.066 | 216.097 | 1.811.139 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 910.066 | 216.097 | 1.871.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 910.066 | 216.097 | 1.855.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 910.066 | 216.097 | 1.918.390 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 910.066 | 216.097 | 1.899.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 910.066 | 216.097 | 1.996.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 910.066 | 216.097 | 1.974.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 910.066 | 216.097 | 2.046.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 910.066 | 216.097 | 2.021.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 1.014.405 | 305.229 | 1.968.303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 1.014.405 | 305.229 | 1.959.472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 1.014.405 | 305.229 | 2.016.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 1.014.405 | 305.229 | 2.004.610 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 1.014.405 | 305.229 | 2.064.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 1.014.405 | 305.229 | 2.049.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 1.014.405 | 305.229 | 2.111.861 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 1.014.405 | 305.229 | 2.093.433 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 1.014.405 | 305.229 | 2.190.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 1.014.405 | 305.229 | 2.167.864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 1.014.405 | 305.229 | 2.239.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 1.014.405 | 305.229 | 2.214.893 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 573.863 | 164.703 | 1.387.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 573.863 | 164.703 | 1.378.404 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 573.863 | 164.703 | 1.435.004 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 573.863 | 164.703 | 1.423.542 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 573.863 | 164.703 | 1.483.605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 573.863 | 164.703 | 1.468.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 573.863 | 164.703 | 1.530.793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 870.736 |
| 657.914 |
| 179.305 |
| 1.707.955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 657.914 | 179.305 | 1.685.449 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 657.914 | 179.305 | 1.757.239 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 657.914 | 179.305 | 1.732.478 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 773.846 | 167.772 | 1.590.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 773.846 | 167.772 | 1.581.456 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 773.846 | 167.772 | 1.638.056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 773.846 | 167.772 | 1.626.594 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 773.846 | 167.772 | 1.686.657 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 773.846 | 167.772 | 1.671.421 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 773.846 | 167.772 | 1.733.845 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 773.846 | 167.772 | 1.715.417 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 773.846 | 167.772 | 1.812.354 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 773.846 | 167.772 | 1.789.848 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 773.846 | 167.772 | 1.861.638 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 773.846 | 167.772 | 1.836.877 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 910.066 | 216.097 | 1.774.832 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 910.066 | 216.097 | 1.766.001 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 910.066 | 216.097 | 1.822.601 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 910.066 | 216.097 | 1.811.139 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 910.066 | 216.097 | 1.871.202 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 910.066 | 216.097 | 1.855.966 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 910.066 | 216.097 | 1.918.390 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 910.066 | 216.097 | 1.899.962 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 910.066 | 216.097 | 1.996.899 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 910.066 | 216.097 | 1.974.393 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 910.066 | 216.097 | 2.046.183 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 100m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 910.066 | 216.097 | 2.021.422 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 1.014.405 | 305.229 | 1.968.303 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 1.014.405 | 305.229 | 1.959.472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 1.014.405 | 305.229 | 2.016.072 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 1.014.405 | 305.229 | 2.004.610 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 1.014.405 | 305.229 | 2.064.673 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 1.014.405 | 305.229 | 2.049.437 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 1.014.405 | 305.229 | 2.111.861 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 773.799 | 1.014.405 | 305.229 | 2.093.433 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 870.736 | 1.014.405 | 305.229 | 2.190.370 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 848.230 | 1.014.405 | 305.229 | 2.167.864 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 920.020 | 1.014.405 | 305.229 | 2.239.654 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 895.259 | 1.014.405 | 305.229 | 2.214.893 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 648.669 | 573.863 | 164.703 | 1.387.235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 639.838 | 573.863 | 164.703 | 1.378.404 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 696.438 | 573.863 | 164.703 | 1.435.004 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 684.976 | 573.863 | 164.703 | 1.423.542 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 745.039 | 573.863 | 164.703 | 1.483.605 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 729.803 | 573.863 | 164.703 | 1.468.369 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cần cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.227 | 573.863 | 164.703 | 1.530.793 |