Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 523.581 | 180.355 | 27.032 | 730.968 | |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 496.509 | 180.355 | 27.032 | 703.896 | |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 573.736 | 180.355 | 27.032 | 781.123 | |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 536.569 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 523.581 | 180.355 | 27.032 | 730.968 | |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 496.509 | 180.355 | 27.032 | 703.896 | |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 573.736 | 180.355 | 27.032 | 781.123 | |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 536.569 |
| 180.355 |
| 27.032 |
| 743.956 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 602.756 | 180.355 | 27.032 | 810.143 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 577.744 | 180.355 | 27.032 | 785.131 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 475.062 | 216.535 | 39.794 | 731.391 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 454.878 | 216.535 | 39.794 | 711.207 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 523.581 | 216.535 | 39.794 | 779.910 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 496.509 | 216.535 | 39.794 | 752.838 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 573.736 | 216.535 | 39.794 | 830.065 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 536.569 | 216.535 | 39.794 | 792.898 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 602.756 | 216.535 | 39.794 | 859.085 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 577.744 | 216.535 | 39.794 | 834.073 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 517.172 | 195.156 | 27.032 | 739.360 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 498.139 | 195.156 | 27.032 | 720.327 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 563.087 | 195.156 | 27.032 | 785.275 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 537.473 | 195.156 | 27.032 | 759.661 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 611.340 | 195.156 | 27.032 | 833.528 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 575.154 | 195.156 | 27.032 | 797.342 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 667.888 | 195.156 | 27.032 | 890.076 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 614.334 | 195.156 | 27.032 | 836.522 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 517.172 | 231.336 | 39.794 | 788.302 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 498.139 | 231.336 | 39.794 | 769.269 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 563.087 | 231.336 | 39.794 | 834.217 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 537.473 | 231.336 | 39.794 | 808.603 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 611.340 | 231.336 | 39.794 | 882.470 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 575.154 | 231.336 | 39.794 | 846.284 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 667.888 | 231.336 | 39.794 | 939.018 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 614.334 | 231.336 | 39.794 | 885.464 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 445.417 | 180.355 | 27.032 | 652.804 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 426.385 | 180.355 | 27.032 | 633.772 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 491.332 | 180.355 | 27.032 | 698.719 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 465.718 | 180.355 | 27.032 | 673.105 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 539.585 | 180.355 | 27.032 | 746.972 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 503.399 | 180.355 | 27.032 | 710.786 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 596.133 | 180.355 | 27.032 | 803.520 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 542.579 | 180.355 | 27.032 | 749.966 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 445.417 | 216.535 | 39.794 | 701.746 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 426.385 | 216.535 | 39.794 | 682.714 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 491.332 | 216.535 | 39.794 | 747.661 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 465.718 | 216.535 | 39.794 | 722.047 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 539.585 | 216.535 | 39.794 | 795.914 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 503.399 | 216.535 | 39.794 | 759.728 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 596.133 | 216.535 | 39.794 | 852.462 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 542.579 | 216.535 | 39.794 | 798.908 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 246.686 | 27.032 | 744.123 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 246.686 | 27.032 | 724.137 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 246.686 | 27.032 | 792.165 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 246.686 | 27.032 | 765.359 |
| 180.355 |
| 27.032 |
| 743.956 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 602.756 | 180.355 | 27.032 | 810.143 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 577.744 | 180.355 | 27.032 | 785.131 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 475.062 | 216.535 | 39.794 | 731.391 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 454.878 | 216.535 | 39.794 | 711.207 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 523.581 | 216.535 | 39.794 | 779.910 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 496.509 | 216.535 | 39.794 | 752.838 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 573.736 | 216.535 | 39.794 | 830.065 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 536.569 | 216.535 | 39.794 | 792.898 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 602.756 | 216.535 | 39.794 | 859.085 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 577.744 | 216.535 | 39.794 | 834.073 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 517.172 | 195.156 | 27.032 | 739.360 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 498.139 | 195.156 | 27.032 | 720.327 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 563.087 | 195.156 | 27.032 | 785.275 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 537.473 | 195.156 | 27.032 | 759.661 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 611.340 | 195.156 | 27.032 | 833.528 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 575.154 | 195.156 | 27.032 | 797.342 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 667.888 | 195.156 | 27.032 | 890.076 |
| Beton tường dày <=45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 614.334 | 195.156 | 27.032 | 836.522 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 517.172 | 231.336 | 39.794 | 788.302 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 498.139 | 231.336 | 39.794 | 769.269 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 563.087 | 231.336 | 39.794 | 834.217 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 537.473 | 231.336 | 39.794 | 808.603 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 611.340 | 231.336 | 39.794 | 882.470 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 575.154 | 231.336 | 39.794 | 846.284 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 667.888 | 231.336 | 39.794 | 939.018 |
| Beton tường dày <=45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 614.334 | 231.336 | 39.794 | 885.464 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 445.417 | 180.355 | 27.032 | 652.804 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 426.385 | 180.355 | 27.032 | 633.772 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 491.332 | 180.355 | 27.032 | 698.719 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 465.718 | 180.355 | 27.032 | 673.105 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 539.585 | 180.355 | 27.032 | 746.972 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 503.399 | 180.355 | 27.032 | 710.786 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 596.133 | 180.355 | 27.032 | 803.520 |
| Beton tường dày > 45cm h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 542.579 | 180.355 | 27.032 | 749.966 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 445.417 | 216.535 | 39.794 | 701.746 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 426.385 | 216.535 | 39.794 | 682.714 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 491.332 | 216.535 | 39.794 | 747.661 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 465.718 | 216.535 | 39.794 | 722.047 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 539.585 | 216.535 | 39.794 | 795.914 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 503.399 | 216.535 | 39.794 | 759.728 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 596.133 | 216.535 | 39.794 | 852.462 |
| Beton tường dày > 45cm h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 542.579 | 216.535 | 39.794 | 798.908 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 246.686 | 27.032 | 744.123 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 246.686 | 27.032 | 724.137 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 246.686 | 27.032 | 792.165 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 246.686 | 27.032 | 765.359 |