Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 246.686 | 27.032 | 841.830 | |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 246.686 | 27.032 | 805.027 | |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 246.686 | 27.032 | 870.565 | |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 246.686 | 27.032 | 841.830 | |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 246.686 | 27.032 | 805.027 | |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 246.686 | 27.032 | 870.565 | |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 |
| 572.080 |
| 246.686 |
| 27.032 |
| 845.798 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 264.228 | 39.794 | 774.427 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 264.228 | 39.794 | 754.441 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 264.228 | 39.794 | 822.469 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 264.228 | 39.794 | 795.663 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 264.228 | 39.794 | 872.134 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 264.228 | 39.794 | 835.331 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 264.228 | 39.794 | 900.869 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 572.080 | 264.228 | 39.794 | 876.102 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 222.017 | 28.436 | 720.858 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 222.017 | 28.436 | 700.872 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 222.017 | 28.436 | 768.900 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 222.017 | 28.436 | 742.094 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 222.017 | 28.436 | 818.565 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 222.017 | 28.436 | 781.762 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 222.017 | 28.436 | 847.300 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 572.080 | 222.017 | 28.436 | 822.533 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 237.366 | 41.197 | 748.968 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 237.366 | 41.197 | 728.982 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 237.366 | 41.197 | 797.010 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 237.366 | 41.197 | 770.204 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 237.366 | 41.197 | 846.675 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 237.366 | 41.197 | 809.872 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 237.366 | 41.197 | 875.410 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 572.080 | 237.366 | 41.197 | 850.643 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 441.050 | 246.686 | 27.032 | 714.768 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 422.204 | 246.686 | 27.032 | 695.922 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 486.515 | 246.686 | 27.032 | 760.233 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 461.152 | 246.686 | 27.032 | 734.870 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 534.295 | 246.686 | 27.032 | 808.013 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 498.463 | 246.686 | 27.032 | 772.181 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 590.288 | 246.686 | 27.032 | 864.006 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 537.260 | 246.686 | 27.032 | 810.978 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 441.050 | 264.228 | 39.794 | 745.072 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 422.204 | 264.228 | 39.794 | 726.226 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 486.515 | 264.228 | 39.794 | 790.537 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 461.152 | 264.228 | 39.794 | 765.174 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 534.295 | 264.228 | 39.794 | 838.317 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 498.463 | 264.228 | 39.794 | 802.485 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 590.288 | 264.228 | 39.794 | 894.310 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 537.260 | 264.228 | 39.794 | 841.282 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 441.050 | 222.017 | 28.436 | 691.503 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 422.204 | 222.017 | 28.436 | 672.657 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 486.515 | 222.017 | 28.436 | 736.968 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 461.152 | 222.017 | 28.436 | 711.605 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 534.295 | 222.017 | 28.436 | 784.748 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 498.463 | 222.017 | 28.436 | 748.916 |
| 572.080 |
| 246.686 |
| 27.032 |
| 845.798 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 264.228 | 39.794 | 774.427 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 264.228 | 39.794 | 754.441 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 264.228 | 39.794 | 822.469 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 264.228 | 39.794 | 795.663 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 264.228 | 39.794 | 872.134 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 264.228 | 39.794 | 835.331 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 264.228 | 39.794 | 900.869 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 572.080 | 264.228 | 39.794 | 876.102 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 222.017 | 28.436 | 720.858 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 222.017 | 28.436 | 700.872 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 222.017 | 28.436 | 768.900 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 222.017 | 28.436 | 742.094 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 222.017 | 28.436 | 818.565 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 222.017 | 28.436 | 781.762 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 222.017 | 28.436 | 847.300 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M300 | m3 | 572.080 | 222.017 | 28.436 | 822.533 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 470.405 | 237.366 | 41.197 | 748.968 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M150 | m3 | 450.419 | 237.366 | 41.197 | 728.982 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 518.447 | 237.366 | 41.197 | 797.010 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M200 | m3 | 491.641 | 237.366 | 41.197 | 770.204 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 568.112 | 237.366 | 41.197 | 846.675 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M250 | m3 | 531.309 | 237.366 | 41.197 | 809.872 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 596.847 | 237.366 | 41.197 | 875.410 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=16m đá 1x2 M300 | m3 | 572.080 | 237.366 | 41.197 | 850.643 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 441.050 | 246.686 | 27.032 | 714.768 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 422.204 | 246.686 | 27.032 | 695.922 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 486.515 | 246.686 | 27.032 | 760.233 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 461.152 | 246.686 | 27.032 | 734.870 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 534.295 | 246.686 | 27.032 | 808.013 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 498.463 | 246.686 | 27.032 | 772.181 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 590.288 | 246.686 | 27.032 | 864.006 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M300 | m3 | 537.260 | 246.686 | 27.032 | 810.978 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 441.050 | 264.228 | 39.794 | 745.072 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M150 | m3 | 422.204 | 264.228 | 39.794 | 726.226 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 486.515 | 264.228 | 39.794 | 790.537 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M200 | m3 | 461.152 | 264.228 | 39.794 | 765.174 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 534.295 | 264.228 | 39.794 | 838.317 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M250 | m3 | 498.463 | 264.228 | 39.794 | 802.485 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 590.288 | 264.228 | 39.794 | 894.310 |
| Beton cột tiết diện <= 0,1m2 h<=16m đá 2x4 M300 | m3 | 537.260 | 264.228 | 39.794 | 841.282 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 441.050 | 222.017 | 28.436 | 691.503 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M150 | m3 | 422.204 | 222.017 | 28.436 | 672.657 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 486.515 | 222.017 | 28.436 | 736.968 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M200 | m3 | 461.152 | 222.017 | 28.436 | 711.605 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 534.295 | 222.017 | 28.436 | 784.748 |
| Beton cột tiết diện > 0,1m2 h<=4m đá 2x4 M250 | m3 | 498.463 | 222.017 | 28.436 | 748.916 |