Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M200 | m3 | 621.936 | 172.680 | 20.645 | 815.261 | |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M200 | m3 | 594.489 | 172.680 | 20.645 | 787.814 | |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | m3 | 672.829 | 172.680 | 20.645 | 866.154 | |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | m3 | 635.130 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M200 | m3 | 621.936 | 172.680 | 20.645 | 815.261 | |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M200 | m3 | 594.489 | 172.680 | 20.645 | 787.814 | |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | m3 | 672.829 | 172.680 | 20.645 | 866.154 | |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M250 | m3 | 635.130 |
| 172.680 |
| 20.645 |
| 828.455 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M300 | m3 | 702.265 | 172.680 | 20.645 | 895.590 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M300 | m3 | 676.886 | 172.680 | 20.645 | 870.211 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 171.897 | 78.745 | 676.711 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 171.897 | 78.745 | 656.527 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 171.897 | 78.745 | 725.229 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 171.897 | 78.745 | 698.157 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 171.897 | 78.745 | 775.385 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 171.897 | 78.745 | 738.218 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 171.897 | 78.745 | 804.405 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 171.897 | 78.745 | 779.393 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 206.158 | 337.310 | 969.537 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 206.158 | 337.310 | 949.353 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 206.158 | 337.310 | 1.018.055 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 206.158 | 337.310 | 990.983 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 206.158 | 337.310 | 1.068.211 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 206.158 | 337.310 | 1.031.044 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 206.158 | 337.310 | 1.097.231 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 206.158 | 337.310 | 1.072.219 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 171.897 | 78.745 | 647.065 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 171.897 | 78.745 | 628.033 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 171.897 | 78.745 | 692.981 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 171.897 | 78.745 | 667.367 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 171.897 | 78.745 | 741.234 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 171.897 | 78.745 | 705.047 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 171.897 | 78.745 | 797.781 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 171.897 | 78.745 | 744.228 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 206.158 | 337.310 | 939.891 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 206.158 | 337.310 | 920.859 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 206.158 | 337.310 | 985.807 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 206.158 | 337.310 | 960.193 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 206.158 | 337.310 | 1.034.060 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 206.158 | 337.310 | 997.873 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 206.158 | 337.310 | 1.090.607 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 206.158 | 337.310 | 1.037.054 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 217.972 | 78.745 | 722.786 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 217.972 | 78.745 | 702.602 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 217.972 | 78.745 | 771.304 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 217.972 | 78.745 | 744.232 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 217.972 | 78.745 | 821.460 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 217.972 | 78.745 | 784.293 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 217.972 | 78.745 | 850.480 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 217.972 | 78.745 | 825.468 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 246.917 | 337.310 | 1.010.296 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 246.917 | 337.310 | 990.112 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 246.917 | 337.310 | 1.058.814 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 246.917 | 337.310 | 1.031.742 |
| 172.680 |
| 20.645 |
| 828.455 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M300 | m3 | 702.265 | 172.680 | 20.645 | 895.590 |
| Beton ống cống hình hộp đá 1x2 M300 | m3 | 676.886 | 172.680 | 20.645 | 870.211 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 171.897 | 78.745 | 676.711 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 171.897 | 78.745 | 656.527 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 171.897 | 78.745 | 725.229 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 171.897 | 78.745 | 698.157 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 171.897 | 78.745 | 775.385 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 171.897 | 78.745 | 738.218 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 171.897 | 78.745 | 804.405 |
| Beton móng, mố trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 171.897 | 78.745 | 779.393 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 206.158 | 337.310 | 969.537 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 206.158 | 337.310 | 949.353 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 206.158 | 337.310 | 1.018.055 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 206.158 | 337.310 | 990.983 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 206.158 | 337.310 | 1.068.211 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 206.158 | 337.310 | 1.031.044 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 206.158 | 337.310 | 1.097.231 |
| Beton móng, mố trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 206.158 | 337.310 | 1.072.219 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 171.897 | 78.745 | 647.065 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 171.897 | 78.745 | 628.033 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 171.897 | 78.745 | 692.981 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 171.897 | 78.745 | 667.367 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 171.897 | 78.745 | 741.234 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 171.897 | 78.745 | 705.047 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 171.897 | 78.745 | 797.781 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 171.897 | 78.745 | 744.228 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 206.158 | 337.310 | 939.891 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 206.158 | 337.310 | 920.859 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 206.158 | 337.310 | 985.807 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 206.158 | 337.310 | 960.193 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 206.158 | 337.310 | 1.034.060 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 206.158 | 337.310 | 997.873 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 206.158 | 337.310 | 1.090.607 |
| Bê tông móng, mố trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 206.158 | 337.310 | 1.037.054 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 217.972 | 78.745 | 722.786 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 217.972 | 78.745 | 702.602 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 217.972 | 78.745 | 771.304 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 217.972 | 78.745 | 744.232 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 217.972 | 78.745 | 821.460 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 217.972 | 78.745 | 784.293 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 217.972 | 78.745 | 850.480 |
| Beton mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 | m3 | 528.751 | 217.972 | 78.745 | 825.468 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 426.069 | 246.917 | 337.310 | 1.010.296 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M150 | m3 | 405.885 | 246.917 | 337.310 | 990.112 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 474.587 | 246.917 | 337.310 | 1.058.814 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M200 | m3 | 447.515 | 246.917 | 337.310 | 1.031.742 |