Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 246.917 | 337.310 | 1.108.970 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 246.917 | 337.310 | 1.071.803 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 246.917 | 337.310 | 1.137.990 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 524.743 | 246.917 | 337.310 | 1.108.970 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M250 | m3 | 487.576 | 246.917 | 337.310 | 1.071.803 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 | 553.763 | 246.917 | 337.310 | 1.137.990 | |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 1x2 M300 | m3 |
| 528.751 |
| 246.917 |
| 337.310 |
| 1.112.978 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 217.972 | 78.745 | 693.140 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 217.972 | 78.745 | 674.108 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 217.972 | 78.745 | 739.056 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 217.972 | 78.745 | 713.442 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 217.972 | 78.745 | 787.309 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 217.972 | 78.745 | 751.122 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 217.972 | 78.745 | 843.856 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 217.972 | 78.745 | 790.303 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 246.917 | 337.310 | 980.650 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 246.917 | 337.310 | 961.618 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 246.917 | 337.310 | 1.026.566 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 246.917 | 337.310 | 1.000.952 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 246.917 | 337.310 | 1.074.819 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 246.917 | 337.310 | 1.038.632 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 246.917 | 337.310 | 1.131.366 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 246.917 | 337.310 | 1.077.813 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M150 | m3 | 434.423 | 153.493 | 21.226 | 609.142 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M150 | m3 | 413.844 | 153.493 | 21.226 | 588.563 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M200 | m3 | 483.893 | 153.493 | 21.226 | 658.612 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M200 | m3 | 456.290 | 153.493 | 21.226 | 631.009 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M250 | m3 | 535.032 | 153.493 | 21.226 | 709.751 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M250 | m3 | 497.136 | 153.493 | 21.226 | 671.855 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M300 | m3 | 564.621 | 153.493 | 21.226 | 739.340 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M300 | m3 | 539.118 | 153.493 | 21.226 | 713.837 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M150 | m3 | 434.423 | 246.686 | 17.505 | 698.614 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M150 | m3 | 413.844 | 246.686 | 17.505 | 678.035 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M200 | m3 | 483.893 | 246.686 | 17.505 | 748.084 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M200 | m3 | 456.290 | 246.686 | 17.505 | 720.481 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M250 | m3 | 535.032 | 246.686 | 17.505 | 799.223 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M250 | m3 | 497.136 | 246.686 | 17.505 | 761.327 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M300 | m3 | 564.621 | 246.686 | 17.505 | 828.812 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M300 | m3 | 539.118 | 246.686 | 17.505 | 803.309 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M200 | m3 | 512.030 | 262.866 | 27.032 | 801.928 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M200 | m3 | 485.224 | 262.866 | 27.032 | 775.122 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M250 | m3 | 561.694 | 262.866 | 27.032 | 851.592 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M250 | m3 | 524.891 | 262.866 | 27.032 | 814.789 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M300 | m3 | 590.430 | 262.866 | 27.032 | 880.328 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M300 | m3 | 565.662 | 262.866 | 27.032 | 855.560 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M200 | m3 | 523.395 | 209.702 | 27.032 | 760.129 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M200 | m3 | 495.937 | 209.702 | 27.032 | 732.671 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M250 | m3 | 574.260 | 209.702 | 27.032 | 810.994 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M250 | m3 | 536.577 | 209.702 | 27.032 | 773.311 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M300 | m3 | 603.696 | 209.702 | 27.032 | 840.430 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M300 | m3 | 578.333 | 209.702 | 27.032 | 815.067 |
| Bê tông cầu máng vỏ mỏng đá 1x2 M200 | m2 | 127.683 | 62.615 | 6.070 | 196.368 |
| Bê tông cầu máng vỏ mỏng đá 1x2 M200 | m2 | 126.651 | 62.615 | 6.070 | 195.336 |
| 528.751 |
| 246.917 |
| 337.310 |
| 1.112.978 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 217.972 | 78.745 | 693.140 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 217.972 | 78.745 | 674.108 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 217.972 | 78.745 | 739.056 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 217.972 | 78.745 | 713.442 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 217.972 | 78.745 | 787.309 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 217.972 | 78.745 | 751.122 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 217.972 | 78.745 | 843.856 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 217.972 | 78.745 | 790.303 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 396.423 | 246.917 | 337.310 | 980.650 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M150 | m3 | 377.391 | 246.917 | 337.310 | 961.618 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 442.339 | 246.917 | 337.310 | 1.026.566 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M200 | m3 | 416.725 | 246.917 | 337.310 | 1.000.952 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 490.592 | 246.917 | 337.310 | 1.074.819 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M250 | m3 | 454.405 | 246.917 | 337.310 | 1.038.632 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 547.139 | 246.917 | 337.310 | 1.131.366 |
| Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước đá 2x4 M300 | m3 | 493.586 | 246.917 | 337.310 | 1.077.813 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M150 | m3 | 434.423 | 153.493 | 21.226 | 609.142 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M150 | m3 | 413.844 | 153.493 | 21.226 | 588.563 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M200 | m3 | 483.893 | 153.493 | 21.226 | 658.612 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M200 | m3 | 456.290 | 153.493 | 21.226 | 631.009 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M250 | m3 | 535.032 | 153.493 | 21.226 | 709.751 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M250 | m3 | 497.136 | 153.493 | 21.226 | 671.855 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M300 | m3 | 564.621 | 153.493 | 21.226 | 739.340 |
| Beton mặt cầu đá 1x2 M300 | m3 | 539.118 | 153.493 | 21.226 | 713.837 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M150 | m3 | 434.423 | 246.686 | 17.505 | 698.614 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M150 | m3 | 413.844 | 246.686 | 17.505 | 678.035 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M200 | m3 | 483.893 | 246.686 | 17.505 | 748.084 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M200 | m3 | 456.290 | 246.686 | 17.505 | 720.481 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M250 | m3 | 535.032 | 246.686 | 17.505 | 799.223 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M250 | m3 | 497.136 | 246.686 | 17.505 | 761.327 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M300 | m3 | 564.621 | 246.686 | 17.505 | 828.812 |
| Beton lan can, gờ chắn đá 1x2 M300 | m3 | 539.118 | 246.686 | 17.505 | 803.309 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M200 | m3 | 512.030 | 262.866 | 27.032 | 801.928 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M200 | m3 | 485.224 | 262.866 | 27.032 | 775.122 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M250 | m3 | 561.694 | 262.866 | 27.032 | 851.592 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M250 | m3 | 524.891 | 262.866 | 27.032 | 814.789 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M300 | m3 | 590.430 | 262.866 | 27.032 | 880.328 |
| Bê tông buồng xoắn đá 1x2 M300 | m3 | 565.662 | 262.866 | 27.032 | 855.560 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M200 | m3 | 523.395 | 209.702 | 27.032 | 760.129 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M200 | m3 | 495.937 | 209.702 | 27.032 | 732.671 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M250 | m3 | 574.260 | 209.702 | 27.032 | 810.994 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M250 | m3 | 536.577 | 209.702 | 27.032 | 773.311 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M300 | m3 | 603.696 | 209.702 | 27.032 | 840.430 |
| Bê tông cầu máng thường đá 1x2 M300 | m3 | 578.333 | 209.702 | 27.032 | 815.067 |
| Bê tông cầu máng vỏ mỏng đá 1x2 M200 | m2 | 127.683 | 62.615 | 6.070 | 196.368 |
| Bê tông cầu máng vỏ mỏng đá 1x2 M200 | m2 | 126.651 | 62.615 | 6.070 | 195.336 |