Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cọc tường barette đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 542.231 | 65.783 | 146.179 | 754.193 | |
| Beton cọc tường barette đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 607.175 | 65.783 | 146.179 | 819.137 | |
| Beton cọc tường barette đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 648.050 | 65.783 | 146.179 | 860.012 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton cọc tường barette đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 542.231 | 65.783 | 146.179 | 754.193 | |
| Beton cọc tường barette đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 607.175 | 65.783 | 146.179 | 819.137 | |
| Beton cọc tường barette đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 648.050 | 65.783 | 146.179 | 860.012 | |
| Beton toàn tiết diện hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) |
| m3 |
| 516.276 |
| 232.031 |
| 169.082 |
| 917.389 |
| Beton toàn tiết diện hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 574.719 | 232.031 | 169.082 | 975.832 |
| Beton toàn tiết diện hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 611.520 | 232.031 | 169.082 | 1.012.633 |
| Beton nền hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 508.526 | 68.522 | 123.248 | 700.296 |
| Beton nền hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 566.123 | 68.522 | 123.248 | 757.893 |
| Beton nền hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 602.379 | 68.522 | 123.248 | 794.149 |
| Beton tường hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 517.477 | 158.310 | 147.441 | 823.228 |
| Beton tường hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 575.920 | 158.310 | 147.441 | 881.671 |
| Beton tường hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 612.720 | 158.310 | 147.441 | 918.471 |
| Beton vòm hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 516.051 | 304.984 | 187.535 | 1.008.570 |
| Beton vòm hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 574.494 | 304.984 | 187.535 | 1.067.013 |
| Beton vòm hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 611.294 | 304.984 | 187.535 | 1.103.813 |
| Beton hầm đứng đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 481.903 | 333.928 | 126.719 | 942.550 |
| Beton hầm đứng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 539.774 | 333.928 | 126.719 | 1.000.421 |
| Beton hầm đứng đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 576.213 | 333.928 | 126.719 | 1.036.860 |
| Beton hầm nghiêng đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 512.857 | 386.856 | 138.758 | 1.038.471 |
| Beton hầm nghiêng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 571.300 | 386.856 | 138.758 | 1.096.914 |
| Beton hầm nghiêng đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 608.101 | 386.856 | 138.758 | 1.133.715 |
| Beton nút hầm đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 519.542 | 182.529 | 139.682 | 841.753 |
| Beton nút hầm đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 577.986 | 182.529 | 139.682 | 900.197 |
| Beton nút hầm đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 614.786 | 182.529 | 139.682 | 936.997 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 695.932 | 287.085 | 134.403 | 1.117.420 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 796.567 | 287.085 | 134.403 | 1.218.055 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.136.132 | 287.085 | 134.403 | 1.557.620 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 726.155 | 205.567 | 147.441 | 1.079.163 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 826.790 | 205.567 | 147.441 | 1.179.798 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.166.356 | 205.567 | 147.441 | 1.519.364 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 710.348 | 282.359 | 155.631 | 1.148.338 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 810.983 | 282.359 | 155.631 | 1.248.973 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.150.549 | 282.359 | 155.631 | 1.588.539 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 726.864 | 226.833 | 140.598 | 1.094.295 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 827.499 | 226.833 | 140.598 | 1.194.930 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.167.064 | 226.833 | 140.598 | 1.534.495 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 726.864 | 359.742 | 195.129 | 1.281.735 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 827.499 | 359.742 | 195.129 | 1.382.370 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.167.064 | 359.742 | 195.129 | 1.721.935 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 926.678 | 1.003.616 | 123.978 | 2.054.272 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 1.027.313 | 1.003.616 | 123.978 | 2.154.907 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.366.879 | 1.003.616 | 123.978 | 2.494.473 |
| Beton bịt đáy trong khung vây trên cạn đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 487.472 | 95.933 | 139.847 | 723.252 |
| Beton bịt đáy trong khung vây trên cạn đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 545.342 | 95.933 | 139.847 | 781.122 |
| Beton bịt đáy trong khung vây trên cạn đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 581.781 | 95.933 | 139.847 | 817.561 |
| Beton bịt đáy trong khung vây dưới nước đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 487.472 | 106.897 | 197.830 | 792.199 |
| Beton bịt đáy trong khung vây dưới nước đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 545.342 | 106.897 | 197.830 | 850.069 |
| Beton bịt đáy trong khung vây dưới nước đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 581.781 | 106.897 | 197.830 | 886.508 |
| Bịt đáy trong khung vây trên cạn bằng vữa M50 độn đá hộc (sx qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng bơm BT) | m3 | 336.850 | 144.724 | 115.337 | 596.911 |
| Bịt đáy trong khung vây trên cạn bằng vữa M75 độn đá hộc (sx qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng bơm BT) | m3 | 370.706 | 144.724 | 115.337 | 630.767 |
| Beton toàn tiết diện hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) |
| m3 |
| 516.276 |
| 232.031 |
| 169.082 |
| 917.389 |
| Beton toàn tiết diện hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 574.719 | 232.031 | 169.082 | 975.832 |
| Beton toàn tiết diện hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 611.520 | 232.031 | 169.082 | 1.012.633 |
| Beton nền hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 508.526 | 68.522 | 123.248 | 700.296 |
| Beton nền hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 566.123 | 68.522 | 123.248 | 757.893 |
| Beton nền hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 602.379 | 68.522 | 123.248 | 794.149 |
| Beton tường hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 517.477 | 158.310 | 147.441 | 823.228 |
| Beton tường hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 575.920 | 158.310 | 147.441 | 881.671 |
| Beton tường hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 612.720 | 158.310 | 147.441 | 918.471 |
| Beton vòm hầm ngang đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 516.051 | 304.984 | 187.535 | 1.008.570 |
| Beton vòm hầm ngang đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 574.494 | 304.984 | 187.535 | 1.067.013 |
| Beton vòm hầm ngang đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 611.294 | 304.984 | 187.535 | 1.103.813 |
| Beton hầm đứng đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 481.903 | 333.928 | 126.719 | 942.550 |
| Beton hầm đứng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 539.774 | 333.928 | 126.719 | 1.000.421 |
| Beton hầm đứng đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 576.213 | 333.928 | 126.719 | 1.036.860 |
| Beton hầm nghiêng đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 512.857 | 386.856 | 138.758 | 1.038.471 |
| Beton hầm nghiêng đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 571.300 | 386.856 | 138.758 | 1.096.914 |
| Beton hầm nghiêng đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 608.101 | 386.856 | 138.758 | 1.133.715 |
| Beton nút hầm đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 519.542 | 182.529 | 139.682 | 841.753 |
| Beton nút hầm đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 577.986 | 182.529 | 139.682 | 900.197 |
| Beton nút hầm đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 614.786 | 182.529 | 139.682 | 936.997 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 695.932 | 287.085 | 134.403 | 1.117.420 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 796.567 | 287.085 | 134.403 | 1.218.055 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.136.132 | 287.085 | 134.403 | 1.557.620 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 726.155 | 205.567 | 147.441 | 1.079.163 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 826.790 | 205.567 | 147.441 | 1.179.798 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông dầm trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.166.356 | 205.567 | 147.441 | 1.519.364 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 710.348 | 282.359 | 155.631 | 1.148.338 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 810.983 | 282.359 | 155.631 | 1.248.973 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông sàn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.150.549 | 282.359 | 155.631 | 1.588.539 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 726.864 | 226.833 | 140.598 | 1.094.295 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 827.499 | 226.833 | 140.598 | 1.194.930 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông bệ đỡ máy phát trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.167.064 | 226.833 | 140.598 | 1.534.495 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 726.864 | 359.742 | 195.129 | 1.281.735 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 827.499 | 359.742 | 195.129 | 1.382.370 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông buồng xoắn trong hầm gian máy, gian biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.167.064 | 359.742 | 195.129 | 1.721.935 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 926.678 | 1.003.616 | 123.978 | 2.054.272 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 1.027.313 | 1.003.616 | 123.978 | 2.154.907 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông chèn buồng xoắn, ống hút trong hầm gian máy, gian hầm biến thế, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.366.879 | 1.003.616 | 123.978 | 2.494.473 |
| Beton bịt đáy trong khung vây trên cạn đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 487.472 | 95.933 | 139.847 | 723.252 |
| Beton bịt đáy trong khung vây trên cạn đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 545.342 | 95.933 | 139.847 | 781.122 |
| Beton bịt đáy trong khung vây trên cạn đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 581.781 | 95.933 | 139.847 | 817.561 |
| Beton bịt đáy trong khung vây dưới nước đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 487.472 | 106.897 | 197.830 | 792.199 |
| Beton bịt đáy trong khung vây dưới nước đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 545.342 | 106.897 | 197.830 | 850.069 |
| Beton bịt đáy trong khung vây dưới nước đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 581.781 | 106.897 | 197.830 | 886.508 |
| Bịt đáy trong khung vây trên cạn bằng vữa M50 độn đá hộc (sx qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng bơm BT) | m3 | 336.850 | 144.724 | 115.337 | 596.911 |
| Bịt đáy trong khung vây trên cạn bằng vữa M75 độn đá hộc (sx qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng bơm BT) | m3 | 370.706 | 144.724 | 115.337 | 630.767 |