Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton móng đá 1x2 M250 rộng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 568.899 | 61.185 | 78.496 | 708.580 | |
| Beton móng đá 1x2 M300 rộng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 604.800 | 61.185 | 78.496 | 744.481 | |
| Beton nền đá 1x2 M150 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 426.797 | 31.351 | 78.062 | 536.210 | |
| Beton nền đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9367 kết quả · 23/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Beton móng đá 1x2 M250 rộng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 568.899 | 61.185 | 78.496 | 708.580 | |
| Beton móng đá 1x2 M300 rộng > 250cm (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 604.800 | 61.185 | 78.496 | 744.481 | |
| Beton nền đá 1x2 M150 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 426.797 | 31.351 | 78.062 | 536.210 | |
| Beton nền đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm |
| m3 |
| 479.073 |
| 31.351 |
| 78.062 |
| 588.486 |
| Beton nền đá 1x2 M250 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 536.675 | 31.351 | 78.062 | 646.088 |
| Beton nền đá 1x2 M300 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 572.933 | 31.351 | 78.062 | 682.346 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M150 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 422.637 | 82.928 | 78.496 | 584.061 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 474.401 | 82.928 | 78.496 | 635.825 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M250 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 531.434 | 82.928 | 78.496 | 692.858 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M300 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 567.334 | 82.928 | 78.496 | 728.758 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 140.337 | 84.948 | 772.855 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 140.337 | 84.948 | 825.132 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 140.337 | 84.948 | 882.729 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 140.337 | 84.948 | 918.985 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 176.517 | 84.948 | 809.035 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 176.517 | 84.948 | 861.312 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 176.517 | 84.948 | 918.909 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 176.517 | 84.948 | 955.165 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 124.987 | 84.948 | 757.505 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 124.987 | 84.948 | 809.782 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 124.987 | 84.948 | 867.379 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 124.987 | 84.948 | 903.635 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 161.168 | 84.948 | 793.686 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 161.168 | 84.948 | 845.963 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 161.168 | 84.948 | 903.560 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 161.168 | 84.948 | 939.816 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 191.318 | 84.948 | 747.416 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 191.318 | 84.948 | 799.180 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 191.318 | 84.948 | 856.213 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 191.318 | 84.948 | 892.113 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 208.860 | 84.948 | 764.958 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 208.860 | 84.948 | 816.722 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 208.860 | 84.948 | 873.755 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 208.860 | 84.948 | 909.655 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 166.650 | 86.365 | 724.165 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 166.650 | 86.365 | 775.929 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 166.650 | 86.365 | 832.962 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 166.650 | 86.365 | 868.862 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 182.547 | 86.365 | 740.062 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 182.547 | 86.365 | 791.826 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 182.547 | 86.365 | 848.859 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 182.547 | 86.365 | 884.759 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 422.637 | 140.337 | 84.948 | 647.922 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 474.401 | 140.337 | 84.948 | 699.686 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 531.434 | 140.337 | 84.948 | 756.719 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 567.334 | 140.337 | 84.948 | 792.619 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 432.474 | 112.927 | 134.455 | 679.856 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 475.341 | 112.927 | 134.455 | 722.723 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 532.486 | 112.927 | 134.455 | 779.868 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 568.458 | 112.927 | 134.455 | 815.840 |
| m3 |
| 479.073 |
| 31.351 |
| 78.062 |
| 588.486 |
| Beton nền đá 1x2 M250 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 536.675 | 31.351 | 78.062 | 646.088 |
| Beton nền đá 1x2 M300 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 572.933 | 31.351 | 78.062 | 682.346 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M150 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 422.637 | 82.928 | 78.496 | 584.061 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M200 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 474.401 | 82.928 | 78.496 | 635.825 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M250 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 531.434 | 82.928 | 78.496 | 692.858 |
| Beton bệ máy đá 1x2 M300 (s.xuất qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 567.334 | 82.928 | 78.496 | 728.758 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 140.337 | 84.948 | 772.855 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 140.337 | 84.948 | 825.132 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 140.337 | 84.948 | 882.729 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày <=45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 140.337 | 84.948 | 918.985 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 176.517 | 84.948 | 809.035 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 176.517 | 84.948 | 861.312 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 176.517 | 84.948 | 918.909 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày <=45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 176.517 | 84.948 | 955.165 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 124.987 | 84.948 | 757.505 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 124.987 | 84.948 | 809.782 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 124.987 | 84.948 | 867.379 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày > 45cm h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 124.987 | 84.948 | 903.635 |
| Beton tường đá 1x2 M150 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 547.570 | 161.168 | 84.948 | 793.686 |
| Beton tường đá 1x2 M200 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 599.847 | 161.168 | 84.948 | 845.963 |
| Beton tường đá 1x2 M250 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 657.444 | 161.168 | 84.948 | 903.560 |
| Beton tường đá 1x2 M300 dày > 45cm h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | m3 | 693.700 | 161.168 | 84.948 | 939.816 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 191.318 | 84.948 | 747.416 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 191.318 | 84.948 | 799.180 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 191.318 | 84.948 | 856.213 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 191.318 | 84.948 | 892.113 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 208.860 | 84.948 | 764.958 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 208.860 | 84.948 | 816.722 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 208.860 | 84.948 | 873.755 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td <=0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 208.860 | 84.948 | 909.655 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 166.650 | 86.365 | 724.165 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 166.650 | 86.365 | 775.929 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 166.650 | 86.365 | 832.962 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td > 0,1m2 h<=4m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 166.650 | 86.365 | 868.862 |
| Beton cột đá 1x2 M150 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 471.150 | 182.547 | 86.365 | 740.062 |
| Beton cột đá 1x2 M200 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 522.914 | 182.547 | 86.365 | 791.826 |
| Beton cột đá 1x2 M250 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 579.947 | 182.547 | 86.365 | 848.859 |
| Beton cột đá 1x2 M300 td > 0,1m2 h<=16m (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 615.847 | 182.547 | 86.365 | 884.759 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 422.637 | 140.337 | 84.948 | 647.922 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 474.401 | 140.337 | 84.948 | 699.686 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 531.434 | 140.337 | 84.948 | 756.719 |
| Beton xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 567.334 | 140.337 | 84.948 | 792.619 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M150 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 432.474 | 112.927 | 134.455 | 679.856 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M200 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 475.341 | 112.927 | 134.455 | 722.723 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M250 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 532.486 | 112.927 | 134.455 | 779.868 |
| Beton móng, mố, trụ cầu trên cạn đá 1x2 M300 (sx qua dây chuyền trạm trộn hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | m3 | 568.458 | 112.927 | 134.455 | 815.840 |